customer complaint
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression of dissatisfaction or grievance about a product, service, or experience made by a customer to a business or organization.
Vietnamese Meaning
Một lời phàn nàn, khiếu nại hoặc bày tỏ sự không hài lòng của khách hàng về một sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm đối với một doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company received a customer complaint about the rude staff."
"Công ty đã nhận được một khiếu nại từ khách hàng về thái độ thô lỗ của nhân viên."
-
"We take every customer complaint seriously."
"Chúng tôi xem xét mọi khiếu nại của khách hàng một cách nghiêm túc."
-
"The manager addressed the customer complaint immediately."
"Người quản lý đã giải quyết khiếu nại của khách hàng ngay lập tức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và dịch vụ khách hàng. Nó đề cập đến sự không hài lòng chính thức được bày tỏ bởi khách hàng, thường yêu cầu một phản hồi hoặc giải pháp từ phía công ty. Mức độ trang trọng của 'complaint' cao hơn so với 'feedback' hoặc 'suggestion'. 'Feedback' có thể tích cực hoặc tiêu cực, trong khi 'complaint' mang ý nghĩa tiêu cực.
Prepositions
'about' được dùng để chỉ chủ đề cụ thể của khiếu nại. Ví dụ: 'a complaint about the quality'. 'Regarding' và 'concerning' mang tính trang trọng hơn và có nghĩa tương tự như 'about'. Ví dụ: 'a complaint regarding the delivery time'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
handle a customer complaint (xử lý khiếu nại của khách hàng)
-
resolve a customer complaint (giải quyết (dứt điểm) khiếu nại của khách hàng)
-
receive a customer complaint (nhận được khiếu nại của khách hàng)
-
file a customer complaint (nộp đơn khiếu nại của khách hàng)
-
address a customer complaint (giải quyết, xử lý một khiếu nại của khách hàng)
-
a common customer complaint (một khiếu nại phổ biến của khách hàng)
-
a serious customer complaint (một khiếu nại nghiêm trọng của khách hàng)
-
a formal customer complaint (một khiếu nại chính thức (bằng văn bản))
-
a legitimate customer complaint (một khiếu nại hợp lý, chính đáng)
-
a flood of customer complaints (hàng loạt khiếu nại của khách hàng)
-
the source of the customer complaint (nguồn gốc của lời khiếu nại)
-
a record of customer complaints (hồ sơ/biên bản về các khiếu nại của khách hàng)
Idioms
-
The customer is always right.
Khách hàng luôn luôn đúng. (Một khẩu hiệu trong kinh doanh nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm hài lòng khách hàng để giữ chân họ).
"Our policy is to offer a full refund, no questions asked, because we believe the customer is always right."
(Chính sách của chúng tôi là hoàn tiền đầy đủ, không hỏi thêm, vì chúng tôi tin rằng khách hàng luôn luôn đúng.)
-
to lodge a formal complaint
Gửi đơn khiếu nại chính thức, thường là bằng văn bản, đến một tổ chức hoặc công ty.
"After her emails were ignored, she decided to lodge a formal complaint with the head office."
(Sau khi các email của cô ấy bị phớt lờ, cô ấy đã quyết định gửi đơn khiếu nại chính thức đến trụ sở chính.)
-
a flood of complaints
Một lượng lớn các lời phàn nàn/khiếu nại đến cùng một lúc, dồn dập như một trận lụt.
"Following the website crash, the IT department received a flood of complaints from angry users."
(Sau sự cố sập trang web, bộ phận IT đã nhận được hàng loạt khiếu nại từ những người dùng tức giận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
customer complaint
Danh từMột lời phàn nàn, khiếu nại hoặc bày tỏ sự không hài lòng của khách hàng về một sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm đối với một doanh nghiệp hoặc tổ chức.
"The company received a customer complaint about the rude staff."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer complaint".
