(Top Banner Ad)
customer complaint
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng

customer complaint

UK: /ˈkʌstəmə kəmˈpleɪnt/ • US: /ˈkʌstəmər kəmˈpleɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

khiếu nại của khách hàng phàn nàn của khách hàng ý kiến không hài lòng của khách hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of dissatisfaction or grievance about a product, service, or experience made by a customer to a business or organization.

Vietnamese Meaning

Một lời phàn nàn, khiếu nại hoặc bày tỏ sự không hài lòng của khách hàng về một sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm đối với một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company received a customer complaint about the rude staff."

    "Công ty đã nhận được một khiếu nại từ khách hàng về thái độ thô lỗ của nhân viên."

  • "We take every customer complaint seriously."

    "Chúng tôi xem xét mọi khiếu nại của khách hàng một cách nghiêm túc."

  • "The manager addressed the customer complaint immediately."

    "Người quản lý đã giải quyết khiếu nại của khách hàng ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customer khách hàng
Noun complaint lời phàn nàn, sự khiếu nại
Verb complain phàn nàn, khiếu nại
Verb customize tùy chỉnh, làm theo yêu cầu của khách hàng
Noun complainant người khiếu nại, nguyên đơn (trong một vụ kiện)
Adjective customary theo thông lệ, theo thói quen

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo ('custom') + complangere ('to lament strongly')
Old French
costumier + complainte
Middle English
customer + complaint

Nguồn gốc của 'Customer'

Từ 'customer' (khách hàng) bắt nguồn từ chữ 'custom' (thói quen, tập quán). Ban đầu, 'customer' chỉ một người có 'thói quen' mua hàng ở một cửa hiệu nhất định. Vì vậy, một khách hàng về cơ bản là một 'người quen' của cửa hàng.

Nguồn gốc của 'Complaint'

Từ 'complaint' (lời phàn nàn) có gốc từ tiếng Latin 'complangere', nghĩa là 'đập ngực'. Vào thời cổ đại, người ta thường đập tay vào ngực để thể hiện nỗi đau buồn hay bất bình tột độ. Hành động này dần dần được liên kết với việc bày tỏ sự không hài lòng mạnh mẽ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và dịch vụ khách hàng. Nó đề cập đến sự không hài lòng chính thức được bày tỏ bởi khách hàng, thường yêu cầu một phản hồi hoặc giải pháp từ phía công ty. Mức độ trang trọng của 'complaint' cao hơn so với 'feedback' hoặc 'suggestion'. 'Feedback' có thể tích cực hoặc tiêu cực, trong khi 'complaint' mang ý nghĩa tiêu cực.

Prepositions

about regarding concerning

'about' được dùng để chỉ chủ đề cụ thể của khiếu nại. Ví dụ: 'a complaint about the quality'. 'Regarding' và 'concerning' mang tính trang trọng hơn và có nghĩa tương tự như 'about'. Ví dụ: 'a complaint regarding the delivery time'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + customer complaint
  • handle a customer complaint
    (xử lý khiếu nại của khách hàng)
  • resolve a customer complaint
    (giải quyết (dứt điểm) khiếu nại của khách hàng)
  • receive a customer complaint
    (nhận được khiếu nại của khách hàng)
  • file a customer complaint
    (nộp đơn khiếu nại của khách hàng)
  • address a customer complaint
    (giải quyết, xử lý một khiếu nại của khách hàng)
Adjective + customer complaint
  • a common customer complaint
    (một khiếu nại phổ biến của khách hàng)
  • a serious customer complaint
    (một khiếu nại nghiêm trọng của khách hàng)
  • a formal customer complaint
    (một khiếu nại chính thức (bằng văn bản))
  • a legitimate customer complaint
    (một khiếu nại hợp lý, chính đáng)
Noun + of/about
  • a flood of customer complaints
    (hàng loạt khiếu nại của khách hàng)
  • the source of the customer complaint
    (nguồn gốc của lời khiếu nại)
  • a record of customer complaints
    (hồ sơ/biên bản về các khiếu nại của khách hàng)

Idioms

  • The customer is always right.

    Khách hàng luôn luôn đúng. (Một khẩu hiệu trong kinh doanh nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm hài lòng khách hàng để giữ chân họ).

    "Our policy is to offer a full refund, no questions asked, because we believe the customer is always right."

    (Chính sách của chúng tôi là hoàn tiền đầy đủ, không hỏi thêm, vì chúng tôi tin rằng khách hàng luôn luôn đúng.)

  • to lodge a formal complaint

    Gửi đơn khiếu nại chính thức, thường là bằng văn bản, đến một tổ chức hoặc công ty.

    "After her emails were ignored, she decided to lodge a formal complaint with the head office."

    (Sau khi các email của cô ấy bị phớt lờ, cô ấy đã quyết định gửi đơn khiếu nại chính thức đến trụ sở chính.)

  • a flood of complaints

    Một lượng lớn các lời phàn nàn/khiếu nại đến cùng một lúc, dồn dập như một trận lụt.

    "Following the website crash, the IT department received a flood of complaints from angry users."

    (Sau sự cố sập trang web, bộ phận IT đã nhận được hàng loạt khiếu nại từ những người dùng tức giận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer complaint

Danh từ
Lật mặt

Một lời phàn nàn, khiếu nại hoặc bày tỏ sự không hài lòng của khách hàng về một sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm đối với một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

"The company received a customer complaint about the rude staff."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer complaint".

Văn hóa 'Khách hàng là Thượng đế'

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, có một văn hóa kinh doanh mạnh mẽ xoay quanh khẩu hiệu "The customer is always right" (Khách hàng luôn đúng). Điều này không có nghĩa là khách hàng không bao giờ sai, mà nó nhấn mạnh việc ưu tiên sự hài lòng của khách hàng để xây dựng lòng trung thành và danh tiếng tốt. Các doanh nghiệp thường cố gắng hết sức để giải quyết khiếu nại, chẳng hạn như hoàn tiền, đổi hàng hoặc giảm giá.

Kênh Khiếu nại và Quyền Người tiêu dùng

Văn hóa tiêu dùng phương Tây có các hệ thống khiếu nại chính thức, được thiết lập rõ ràng. Ngoài việc liên hệ trực tiếp với công ty, người tiêu dùng có thể chuyển vấn đề lên các cơ quan độc lập như Better Business Bureau (BBB) ở Mỹ hoặc dịch vụ "thanh tra" (ombudsman) ở Anh và Úc. Luật bảo vệ người tiêu dùng rất chặt chẽ, mang lại cho khách hàng quyền được hoàn tiền, sửa chữa hoặc thay thế đối với hàng hóa bị lỗi.