(Top Banner Ad)
customer experience (cx)
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Marketing

customer experience (cx)

UK: /ˈkʌstəmər ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ˈkʌstəmər ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm khách hàng những trải nghiệm của khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The overall perception and feelings a customer has about their interaction with a company, its products, services, and brand across all touchpoints.

Vietnamese Meaning

Cảm nhận và cảm xúc tổng thể mà khách hàng có về tương tác của họ với một công ty, sản phẩm, dịch vụ và thương hiệu của công ty đó trên tất cả các điểm tiếp xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is investing heavily in improving its customer experience."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào việc cải thiện trải nghiệm khách hàng của mình."

  • "A positive customer experience can lead to increased sales and customer loyalty."

    "Trải nghiệm khách hàng tích cực có thể dẫn đến tăng doanh số và lòng trung thành của khách hàng."

  • "Companies are increasingly focusing on delivering exceptional customer experiences."

    "Các công ty ngày càng tập trung vào việc mang lại những trải nghiệm khách hàng vượt trội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customer khách hàng
Noun customization sự cá nhân hóa, sự tùy chỉnh
Verb customize cá nhân hóa, tùy chỉnh (sản phẩm, dịch vụ)
Noun experience trải nghiệm, kinh nghiệm
Verb experience trải qua, kinh qua
Adjective experienced có kinh nghiệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin ('consuetudo')
customer
Old French ('costumier')
customer
Anglo-Norman ('custumer')
customer
Middle English ('customer')
customer
Latin ('experientia')
experience
Old French ('experience')
experience
Modern English (business term, c. 1990s)
customer experience

Từ Người Thu Thuế đến Người Mua Hàng

Từ 'customer' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'người thu thuế quan' (customs officer). Theo thời gian, nó chuyển nghĩa để chỉ những người thường xuyên đến một cửa hàng để mua hàng, tức là những người có 'thói quen' (custom) mua sắm tại đó. Ngày nay, nó đơn giản chỉ bất kỳ ai mua hàng hóa hoặc dịch vụ.

Sự Ra Đời của CX

Khái niệm 'customer experience' (viết tắt là CX) trở nên phổ biến vào cuối những năm 1990. Các doanh nghiệp nhận ra rằng việc bán một sản phẩm tốt là chưa đủ. Toàn bộ hành trình của khách hàng – từ khi họ nhìn thấy quảng cáo, mua hàng, đến khi sử dụng sản phẩm và nhận hỗ trợ – tạo ra một 'trải nghiệm' tổng thể. Trải nghiệm này quyết định liệu họ có quay lại hay không.

Usage Note

Customer experience bao gồm mọi điểm tiếp xúc giữa khách hàng và công ty, từ quảng cáo, website, cửa hàng, dịch vụ khách hàng đến sản phẩm và dịch vụ. Nó khác với 'customer service' (dịch vụ khách hàng), chỉ là một phần của customer experience. CX tập trung vào toàn bộ hành trình của khách hàng và cảm xúc của họ trong suốt hành trình đó.

Prepositions

with of in

WITH: thường được sử dụng để chỉ tương tác của khách hàng với công ty. Ví dụ: improving customer experience with a product. OF: thường được sử dụng để chỉ customer experience là một khía cạnh của điều gì đó lớn hơn. Ví dụ: the importance of customer experience. IN: thường được sử dụng để chỉ customer experience trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: customer experience in retail.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + customer experience (cx)
  • positive / good customer experience (cx)
    (trải nghiệm khách hàng tích cực / tốt)
  • negative / poor customer experience (cx)
    (trải nghiệm khách hàng tiêu cực / tồi tệ)
  • seamless customer experience (cx)
    (trải nghiệm khách hàng liền mạch, không gián đoạn)
  • memorable customer experience (cx)
    (trải nghiệm khách hàng đáng nhớ)
  • overall customer experience (cx)
    (trải nghiệm khách hàng tổng thể)
Verb + customer experience (cx)
  • improve / enhance the customer experience (cx)
    (cải thiện / nâng cao trải nghiệm khách hàng)
  • provide a good customer experience (cx)
    (cung cấp một trải nghiệm khách hàng tốt)
  • design the customer experience (cx)
    (thiết kế trải nghiệm khách hàng)
  • measure the customer experience (cx)
    (đo lường trải nghiệm khách hàng)
  • focus on the customer experience (cx)
    (tập trung vào trải nghiệm khách hàng)

Idioms

  • The customer is always right.

    Khách hàng luôn đúng. (Một nguyên tắc vàng trong dịch vụ, nhấn mạnh việc ưu tiên làm hài lòng khách hàng).

    "Even though I thought the customer was mistaken, my manager reminded me that the customer is always right and gave him a refund."

    (Dù tôi nghĩ rằng vị khách đã nhầm, quản lý của tôi nhắc nhở rằng khách hàng luôn đúng và đã hoàn tiền cho ông ấy.)

  • Go the extra mile (for a customer).

    Nỗ lực hơn nữa (vì khách hàng). (Làm nhiều hơn những gì được mong đợi để phục vụ và tạo ra trải nghiệm tốt).

    "The hotel staff really went the extra mile for us by arranging a late check-out for free."

    (Nhân viên khách sạn đã thực sự nỗ lực hết mình vì chúng tôi bằng cách sắp xếp cho chúng tôi trả phòng muộn miễn phí.)

  • Put yourself in the customer's shoes.

    Đặt mình vào vị trí của khách hàng. (Cố gắng thấu hiểu góc nhìn và cảm xúc của khách hàng để phục vụ tốt hơn).

    "Before designing the new website, let's put ourselves in the customer's shoes to understand their needs."

    (Trước khi thiết kế trang web mới, chúng ta hãy đặt mình vào vị trí của khách hàng để hiểu nhu cầu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer experience (cx)

Danh từ
Lật mặt

Cảm nhận và cảm xúc tổng thể mà khách hàng có về tương tác của họ với một công ty, sản phẩm, dịch vụ và thương hiệu của công ty đó trên tất cả các điểm tiếp xúc.

"The company is investing heavily in improving its customer experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer experience (cx)".

Sự Chuyển Dịch từ Sản Phẩm sang Trải Nghiệm

Trong các nền kinh tế phương Tây hiện đại, các công ty không còn chỉ cạnh tranh về chất lượng hay giá cả. Họ cạnh tranh dựa trên toàn bộ trải nghiệm mà họ cung cấp. Một trải nghiệm khách hàng tuyệt vời, như của Apple hay Amazon, có thể là yếu tố khác biệt hóa mạnh mẽ hơn cả tính năng sản phẩm. Đây là lý do chính khiến CX trở thành một khái niệm kinh doanh cực kỳ quan trọng.

Nền Kinh tế Trải nghiệm (The Experience Economy)

Đây là thuật ngữ mô tả xu hướng các doanh nghiệp tạo ra những sự kiện đáng nhớ cho khách hàng, và chính ký ức đó trở thành sản phẩm. Ví dụ, Starbucks không chỉ bán cà phê, họ bán 'trải nghiệm' về một 'nơi thứ ba' thoải mái giữa nhà và nơi làm việc. Hay Disney không chỉ bán vé vào cổng, họ bán 'phép màu' và 'kỷ niệm'. Khái niệm này là nền tảng của CX hiện đại.