(Top Banner Ad)
customized learning
B2
noun phrase B2 Giáo dục

customized learning

UK: /ˈkʌstəˌmaɪzd ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˈkʌstəˌmaɪzd ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học tập tùy chỉnh học tập cá nhân hóa (ở mức độ điều chỉnh) chương trình học được thiết kế riêng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An educational approach tailored to meet the individual needs and interests of a learner.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp giáo dục được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu và sở thích cá nhân của người học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university offers customized learning programs for students with disabilities."

    "Trường đại học cung cấp các chương trình học tập được tùy chỉnh cho sinh viên khuyết tật."

  • "Customized learning can improve student engagement and motivation."

    "Học tập được tùy chỉnh có thể cải thiện sự tham gia và động lực của học sinh."

  • "The software provides customized learning paths based on individual progress."

    "Phần mềm cung cấp các lộ trình học tập được tùy chỉnh dựa trên tiến độ cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb customize tùy chỉnh, cá nhân hóa
Noun customization sự tùy chỉnh, sự cá nhân hóa
Noun customer khách hàng
Noun custom phong tục, thói quen
Verb learn học
Noun learner người học
Noun learning việc học, sự học hỏi
Adjective learned uyên bác, có học thức

Synonyms

personalized learning (học tập cá nhân hóa)tailored learning (học tập được điều chỉnh)

Antonyms

standardized learning (học tập tiêu chuẩn hóa)uniform learning (học tập đồng nhất)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin ('custom')
consuetudo
Old French ('custom')
costume
Middle English ('custom')
custume
Proto-Germanic ('learn')
*liznojanan
Old English ('learn')
leornian
Modern English ('phrase')
customized learning

Từ 'Thói quen' đến 'Sự Tùy chỉnh'

Từ 'custom' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consuetudo', nghĩa là 'thói quen' hoặc 'tập quán'. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ những thứ được làm riêng theo yêu cầu của một cá nhân, giống như một 'thói quen' riêng của người đó. Khi kết hợp với 'learning' (học tập), nó tạo ra khái niệm hiện đại về một lộ trình giáo dục được 'may đo' riêng cho từng người.

Học tập Dành riêng cho Bạn

Cụm từ 'customized learning' trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, song hành cùng sự phát triển của công nghệ. Máy tính và internet cho phép các nhà giáo dục dễ dàng tạo ra các bài học, bài tập và lộ trình học tập độc đáo phù hợp với tốc độ và sở thích của mỗi học sinh, thay vì áp dụng một chương trình chung cho tất cả mọi người.

Usage Note

Khác với 'personalized learning' ở chỗ 'customized learning' thường tập trung vào việc điều chỉnh nội dung và phương pháp giảng dạy sẵn có, trong khi 'personalized learning' có thể bao gồm việc tạo ra các nguồn tài liệu và lộ trình học tập hoàn toàn mới. 'Customized' nhấn mạnh việc điều chỉnh dựa trên các tùy chọn đã có, còn 'personalized' nhấn mạnh vào sự cá nhân hóa sâu sắc hơn.

Prepositions

for to

Ví dụ: 'Customized learning for different learning styles' (Học tập được tùy chỉnh cho các phong cách học tập khác nhau). 'Customized learning to suit individual needs' (Học tập được tùy chỉnh để phù hợp với nhu cầu cá nhân). 'For' nhấn mạnh mục đích của việc tùy chỉnh, còn 'to' nhấn mạnh sự phù hợp với đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + customized learning
  • provide customized learning
    (cung cấp chương trình học tập cá nhân hóa)
  • offer customized learning
    (mang đến/cung cấp chương trình học tập cá nhân hóa)
  • implement customized learning
    (triển khai việc học tập cá nhân hóa)
  • design customized learning paths
    (thiết kế lộ trình học tập cá nhân hóa)
Adjective/Adverb + customized learning
  • highly customized learning
    (việc học được cá nhân hóa ở mức độ cao)
  • fully customized learning
    (việc học được cá nhân hóa hoàn toàn)
  • truly customized learning
    (việc học thực sự được cá nhân hóa)
Noun + customized learning
  • an approach to customized learning
    (một phương pháp tiếp cận việc học cá nhân hóa)
  • a platform for customized learning
    (một nền tảng cho việc học tập cá nhân hóa)
  • the benefit of customized learning
    (lợi ích của việc học tập cá nhân hóa)

Idioms

  • a one-size-fits-all approach

    cách tiếp cận rập khuôn, đại trà (thường dùng để chỉ điều mà học tập cá nhân hóa cố gắng tránh)

    "The school moved away from a one-size-fits-all approach to embrace customized learning."

    (Ngôi trường đã từ bỏ cách tiếp cận rập khuôn để áp dụng phương pháp học tập cá nhân hóa.)

  • tailor the learning experience

    điều chỉnh trải nghiệm học tập cho phù hợp với từng cá nhân

    "Good online courses use data to tailor the learning experience for each student."

    (Các khóa học trực tuyến tốt sử dụng dữ liệu để điều chỉnh trải nghiệm học tập cho mỗi học viên.)

  • learn at your own pace

    học theo tốc độ của riêng bạn (một lợi ích chính của học tập cá nhân hóa)

    "Customized learning allows students to learn at their own pace without feeling rushed or bored."

    (Học tập cá nhân hóa cho phép học sinh học theo tốc độ của riêng mình mà không cảm thấy bị hối thúc hay nhàm chán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customized learning

noun phrase
Lật mặt

Một phương pháp giáo dục được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu và sở thích cá nhân của người học.

"The university offers customized learning programs for students with disabilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the school offers customized learning is a significant advantage for students with diverse needs.
Việc trường cung cấp chương trình học được cá nhân hóa là một lợi thế đáng kể cho học sinh với những nhu cầu khác nhau.
Phủ định
It isn't clear whether the curriculum is customized to each student's learning style.
Không rõ liệu chương trình học có được tùy chỉnh theo phong cách học tập của từng học sinh hay không.
Nghi vấn
Whether they will customize the learning path for each student remains a question.
Liệu họ có tùy chỉnh lộ trình học tập cho từng học sinh hay không vẫn là một câu hỏi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customized learning".

Chuyển đổi từ Tiêu chuẩn hóa sang Cá nhân hóa

Trong giáo dục phương Tây hiện đại, có một xu hướng mạnh mẽ dịch chuyển khỏi các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa và mô hình giáo dục công nghiệp (nơi mọi học sinh học cùng một nội dung, cùng một lúc). Thay vào đó, các nhà giáo dục tập trung vào 'customized learning' để giúp mỗi học sinh phát triển theo điểm mạnh, điểm yếu và sở thích riêng của mình.

Vai trò của Công nghệ Giáo dục (EdTech)

Sự bùng nổ của các công ty công nghệ giáo dục (EdTech), đặc biệt là ở Bắc Mỹ, là động lực chính thúc đẩy học tập cá nhân hóa. Các ứng dụng như Duolingo, Khan Academy hay Coursera sử dụng thuật toán để phân tích hiệu suất của người dùng và tự động điều chỉnh nội dung học tập, biến 'customized learning' trở thành hiện thực trên quy mô lớn.