customized learning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An educational approach tailored to meet the individual needs and interests of a learner.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp giáo dục được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu và sở thích cá nhân của người học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university offers customized learning programs for students with disabilities."
"Trường đại học cung cấp các chương trình học tập được tùy chỉnh cho sinh viên khuyết tật."
-
"Customized learning can improve student engagement and motivation."
"Học tập được tùy chỉnh có thể cải thiện sự tham gia và động lực của học sinh."
-
"The software provides customized learning paths based on individual progress."
"Phần mềm cung cấp các lộ trình học tập được tùy chỉnh dựa trên tiến độ cá nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'personalized learning' ở chỗ 'customized learning' thường tập trung vào việc điều chỉnh nội dung và phương pháp giảng dạy sẵn có, trong khi 'personalized learning' có thể bao gồm việc tạo ra các nguồn tài liệu và lộ trình học tập hoàn toàn mới. 'Customized' nhấn mạnh việc điều chỉnh dựa trên các tùy chọn đã có, còn 'personalized' nhấn mạnh vào sự cá nhân hóa sâu sắc hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'Customized learning for different learning styles' (Học tập được tùy chỉnh cho các phong cách học tập khác nhau). 'Customized learning to suit individual needs' (Học tập được tùy chỉnh để phù hợp với nhu cầu cá nhân). 'For' nhấn mạnh mục đích của việc tùy chỉnh, còn 'to' nhấn mạnh sự phù hợp với đối tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide customized learning (cung cấp chương trình học tập cá nhân hóa)
-
offer customized learning (mang đến/cung cấp chương trình học tập cá nhân hóa)
-
implement customized learning (triển khai việc học tập cá nhân hóa)
-
design customized learning paths (thiết kế lộ trình học tập cá nhân hóa)
-
highly customized learning (việc học được cá nhân hóa ở mức độ cao)
-
fully customized learning (việc học được cá nhân hóa hoàn toàn)
-
truly customized learning (việc học thực sự được cá nhân hóa)
-
an approach to customized learning (một phương pháp tiếp cận việc học cá nhân hóa)
-
a platform for customized learning (một nền tảng cho việc học tập cá nhân hóa)
-
the benefit of customized learning (lợi ích của việc học tập cá nhân hóa)
Idioms
-
a one-size-fits-all approach
cách tiếp cận rập khuôn, đại trà (thường dùng để chỉ điều mà học tập cá nhân hóa cố gắng tránh)
"The school moved away from a one-size-fits-all approach to embrace customized learning."
(Ngôi trường đã từ bỏ cách tiếp cận rập khuôn để áp dụng phương pháp học tập cá nhân hóa.)
-
tailor the learning experience
điều chỉnh trải nghiệm học tập cho phù hợp với từng cá nhân
"Good online courses use data to tailor the learning experience for each student."
(Các khóa học trực tuyến tốt sử dụng dữ liệu để điều chỉnh trải nghiệm học tập cho mỗi học viên.)
-
learn at your own pace
học theo tốc độ của riêng bạn (một lợi ích chính của học tập cá nhân hóa)
"Customized learning allows students to learn at their own pace without feeling rushed or bored."
(Học tập cá nhân hóa cho phép học sinh học theo tốc độ của riêng mình mà không cảm thấy bị hối thúc hay nhàm chán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
customized learning
noun phraseMột phương pháp giáo dục được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu và sở thích cá nhân của người học.
"The university offers customized learning programs for students with disabilities."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the school offers customized learning is a significant advantage for students with diverse needs. |
Việc trường cung cấp chương trình học được cá nhân hóa là một lợi thế đáng kể cho học sinh với những nhu cầu khác nhau. |
| Phủ định | It isn't clear whether the curriculum is customized to each student's learning style. |
Không rõ liệu chương trình học có được tùy chỉnh theo phong cách học tập của từng học sinh hay không. |
| Nghi vấn | Whether they will customize the learning path for each student remains a question. |
Liệu họ có tùy chỉnh lộ trình học tập cho từng học sinh hay không vẫn là một câu hỏi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customized learning".
