(Top Banner Ad)
customs enforcement
C1
Noun C1 Thương mại quốc tế, Luật pháp

customs enforcement

UK: /ˈkʌstəmz ɪnˈfɔːsmənt/ • US: /ˈkʌstəmz ɪnˈfɔːrsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thực thi hải quan kiểm soát hải quan chấp pháp hải quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activities and procedures used to ensure that customs laws and regulations are followed, including preventing smuggling and collecting duties and taxes on imported goods.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động và thủ tục được sử dụng để đảm bảo rằng luật pháp và quy định hải quan được tuân thủ, bao gồm ngăn chặn buôn lậu và thu thuế đối với hàng hóa nhập khẩu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Customs enforcement is crucial for preventing the illegal trafficking of drugs."

    "Thực thi hải quan là rất quan trọng để ngăn chặn buôn bán ma túy bất hợp pháp."

  • "The government has strengthened customs enforcement to combat counterfeiting."

    "Chính phủ đã tăng cường thực thi hải quan để chống lại hàng giả."

  • "Effective customs enforcement requires international cooperation."

    "Thực thi hải quan hiệu quả đòi hỏi sự hợp tác quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customs hải quan (cơ quan hoặc các loại thuế)
Noun enforcement sự thi hành, sự thực thi (pháp luật)
Verb enforce thi hành, bắt buộc tuân theo
Adjective enforceable có thể được thi hành, có hiệu lực pháp lý
Noun custom phong tục, tập quán
Adjective customary theo thông lệ, theo lệ thường
Verb customize tùy chỉnh (theo yêu cầu của khách hàng)

Synonyms

border security (an ninh biên giới)customs control (kiểm soát hải quan)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại quốc tế, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo (thói quen, tập quán) + infortiare (làm cho mạnh mẽ)
Old French
costume + enforcier
Middle English
custume + enforcen
Modern English
customs enforcement

Nguồn Gốc Của 'Customs' (Hải Quan)

Từ 'customs' ban đầu có nghĩa là 'phong tục' hoặc 'thói quen' (custom). Vào thời trung cổ ở châu Âu, các vị vua và lãnh chúa có 'phong tục' thu một khoản phí đối với hàng hóa đi qua lãnh thổ của họ. Khoản phí 'theo thông lệ' này dần dần trở thành một loại thuế chính thức, và từ 'customs' được dùng để chỉ loại thuế này và cơ quan chịu trách nhiệm thu thuế tại biên giới. 'Enforcement' (sự thi hành) được thêm vào để chỉ hành động đảm bảo các luật lệ này được tuân thủ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp, thương mại quốc tế và an ninh biên giới. Nó nhấn mạnh đến việc thực thi luật pháp và quy định liên quan đến hàng hóa ra vào một quốc gia.

Prepositions

of in

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng mà hoạt động thực thi hải quan hướng đến (ví dụ: customs enforcement of intellectual property rights). 'in' được sử dụng để chỉ khu vực địa lý hoặc phạm vi mà hoạt động thực thi hải quan diễn ra (ví dụ: customs enforcement in border areas).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + customs enforcement
  • strengthen customs enforcement
    (tăng cường công tác thực thi hải quan)
  • improve customs enforcement
    (cải thiện công tác thực thi hải quan)
  • coordinate customs enforcement
    (phối hợp thực thi hải quan)
Adjective + customs enforcement
  • strict customs enforcement
    (việc thực thi hải quan nghiêm ngặt)
  • effective customs enforcement
    (việc thực thi hải quan hiệu quả)
  • cross-border customs enforcement
    (việc thực thi hải quan xuyên biên giới)
Noun + customs enforcement
  • customs enforcement agency
    (cơ quan thực thi hải quan)
  • customs enforcement officer
    (nhân viên / sĩ quan thực thi hải quan)
  • customs enforcement procedures
    (thủ tục thực thi hải quan)

Idioms

  • get through customs enforcement

    vượt qua được khâu kiểm tra của hải quan (thường là một cách suôn sẻ)

    "After a long flight, we just wanted to get through customs enforcement quickly and go to our hotel."

    (Sau chuyến bay dài, chúng tôi chỉ muốn làm thủ tục hải quan nhanh chóng để về khách sạn.)

  • a crackdown by customs enforcement

    một cuộc trấn áp/siết chặt của lực lượng hải quan (thường để chống buôn lậu hoặc gian lận)

    "There was a crackdown by customs enforcement on illegally imported goods last month."

    (Tháng trước đã có một cuộc trấn áp của lực lượng hải quan đối với hàng hóa nhập lậu.)

  • under the scrutiny of customs enforcement

    dưới sự giám sát/kiểm tra chặt chẽ của cơ quan thực thi hải quan

    "All high-value shipments are under the scrutiny of customs enforcement to prevent tax evasion."

    (Tất cả các lô hàng giá trị cao đều bị cơ quan thực thi hải quan giám sát chặt chẽ để chống trốn thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customs enforcement

Noun
Lật mặt

Các hoạt động và thủ tục được sử dụng để đảm bảo rằng luật pháp và quy định hải quan được tuân thủ, bao gồm ngăn chặn buôn lậu và thu thuế đối với hàng hóa nhập khẩu.

"Customs enforcement is crucial for preventing the illegal trafficking of drugs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customs enforcement".

Đội chó nghiệp vụ K-9

Ở nhiều nước phương Tây, chó nghiệp vụ (K-9 units) là một phần không thể thiếu của lực lượng thực thi hải quan tại sân bay và cửa khẩu. Chúng được huấn luyện đặc biệt để phát hiện các chất cấm như ma túy, chất nổ, và thậm chí cả một lượng lớn tiền mặt hoặc các sản phẩm nông nghiệp không được phép mang vào nước.

Khu vực 'Miễn thuế' (Duty-Free)

Các cửa hàng miễn thuế (Duty-Free shops) tại sân bay quốc tế tồn tại nhờ vào luật lệ hải quan. Về mặt kỹ thuật, khu vực này nằm ngoài lãnh thổ hải quan của một quốc gia, cho phép du khách mua hàng hóa (như rượu, thuốc lá, nước hoa) mà không phải trả một số loại thuế địa phương. Tuy nhiên, việc thực thi hải quan sẽ áp dụng khi bạn mang những món hàng này vào quốc gia điểm đến của mình, vì mỗi nước có quy định về hạn mức hàng miễn thuế khác nhau.