(Top Banner Ad)
terminate relations
C1
Verb C1 Quan hệ quốc tế, Kinh doanh, Luật pháp

terminate relations

UK: /ˈtɜːmɪneɪt rɪˈleɪʃənz/ • US: /ˈtɜːrmɪneɪt rɪˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

chấm dứt quan hệ cắt đứt quan hệ ngừng quan hệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bring to an end or halt; to discontinue relations.

Vietnamese Meaning

Chấm dứt, kết thúc hoặc đình chỉ; ngừng các mối quan hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government decided to terminate diplomatic relations with the hostile nation."

    "Chính phủ quyết định chấm dứt quan hệ ngoại giao với quốc gia thù địch."

  • "The company chose to terminate relations with its subcontractor due to breach of contract."

    "Công ty đã chọn chấm dứt quan hệ với nhà thầu phụ của mình do vi phạm hợp đồng."

  • "The two countries terminated relations after years of political tension."

    "Hai quốc gia đã chấm dứt quan hệ sau nhiều năm căng thẳng chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb terminate chấm dứt, kết thúc
Noun termination sự chấm dứt, sự kết thúc
Adjective terminal cuối cùng, ở giai đoạn cuối (thường là bệnh), gây tử vong
Noun relation mối quan hệ, sự liên quan
Noun relationship mối quan hệ (cá nhân, xã hội)
Verb relate liên hệ, liên kết, kể lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Kinh doanh, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
Latin
terminare
Old French
terminer
English
terminate

Điểm Cuối Cùng

Từ "terminate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "terminus", nghĩa là "ranh giới" hoặc "điểm cuối cùng". Trong thời La Mã cổ đại, "Terminus" là tên của vị thần bảo hộ cho các cột mốc và đường biên giới, đảm bảo mọi thứ có một giới hạn rõ ràng. Khi bạn "chấm dứt" một mối quan hệ, bạn đang đặt một ranh giới cuối cùng, tuyên bố sự kết thúc, giống như đánh dấu một điểm không thể vượt qua.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa chính thức và thường được sử dụng trong bối cảnh các mối quan hệ có tính ràng buộc, ví dụ như quan hệ ngoại giao, hợp đồng kinh doanh, hoặc các thỏa thuận pháp lý. Nó mạnh hơn so với 'end' (kết thúc) hoặc 'break off' (chia tay), vì 'terminate' thường ngụ ý một hành động chủ động và có thể có hậu quả pháp lý hoặc chính trị.

Prepositions

with between

'Terminate relations with' được sử dụng khi một bên chấm dứt mối quan hệ với một hoặc nhiều bên khác. Ví dụ: 'The company terminated relations with its supplier due to poor quality.' 'Terminate relations between' nhấn mạnh vào việc chấm dứt mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều bên. Ví dụ: 'The war terminated relations between the two countries.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + terminate relations
  • decide to decide to terminate relations
    (quyết định chấm dứt quan hệ)
  • threaten to threaten to terminate relations
    (đe dọa chấm dứt quan hệ)
  • agree to agree to terminate relations
    (đồng ý chấm dứt quan hệ)
  • refuse to refuse to terminate relations
    (từ chối chấm dứt quan hệ)
Adverbs + terminate relations
  • abruptly abruptly terminate relations
    (đột ngột chấm dứt quan hệ)
  • formally formally terminate relations
    (chính thức chấm dứt quan hệ)
  • mutually mutually terminate relations
    (cùng nhau chấm dứt quan hệ)
  • unilaterally unilaterally terminate relations
    (đơn phương chấm dứt quan hệ)
Specific contexts/phrases with 'relations'
  • terminate diplomatic terminate diplomatic relations
    (chấm dứt quan hệ ngoại giao)
  • terminate business terminate business relations
    (chấm dứt quan hệ kinh doanh)
  • terminate relations with terminate relations with someone/something
    (chấm dứt quan hệ với ai/cái gì)

Idioms

  • terminate diplomatic relations

    Chấm dứt các mối quan hệ chính thức giữa hai quốc gia hoặc tổ chức, thường là do xung đột nghiêm trọng.

    "Following the ongoing political disputes, the two countries decided to terminate diplomatic relations."

    (Sau những tranh chấp chính trị kéo dài, hai quốc gia đã quyết định cắt đứt quan hệ ngoại giao.)

  • threaten to terminate relations

    Đe dọa sẽ chấm dứt một mối quan hệ, thường được dùng để gây áp lực trong đàm phán hoặc khi có bất đồng nghiêm trọng.

    "The client threatened to terminate relations if the project deadlines were not met."

    (Khách hàng đe dọa sẽ chấm dứt quan hệ nếu các thời hạn dự án không được đáp ứng.)

  • mutually terminate relations

    Cả hai bên cùng đồng ý chấm dứt một mối quan hệ, thường là do không còn phù hợp hoặc đạt được mục tiêu chung.

    "After years of partnership, the two companies decided to mutually terminate relations due to divergent strategic goals."

    (Sau nhiều năm hợp tác, hai công ty đã quyết định cùng nhau chấm dứt quan hệ do mục tiêu chiến lược khác biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terminate relations

Verb
Lật mặt

Chấm dứt, kết thúc hoặc đình chỉ; ngừng các mối quan hệ.

"The government decided to terminate diplomatic relations with the hostile nation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terminate relations".

Quan hệ ngoại giao và hậu quả

Trong văn hóa phương Tây và quốc tế, việc "chấm dứt quan hệ" (terminate relations) giữa các quốc gia (ví dụ: quan hệ ngoại giao) là một hành động rất nghiêm trọng, thường chỉ xảy ra khi có xung đột lớn hoặc bất đồng chính trị sâu sắc. Nó có thể dẫn đến việc đóng cửa đại sứ quán, rút các nhà ngoại giao và ngừng mọi hình thức hợp tác, gây ảnh hưởng lớn đến kinh tế và an ninh của các bên liên quan.

Kết thúc hợp đồng và đối tác kinh doanh

Trong lĩnh vực kinh doanh, "chấm dứt quan hệ" (terminate relations) thường ám chỉ việc kết thúc một hợp đồng, một thỏa thuận đối tác hoặc mối quan hệ làm ăn giữa các công ty. Đây là một quyết định pháp lý và kinh tế quan trọng, đòi hỏi sự cẩn trọng và tuân thủ các điều khoản hợp đồng để tránh tranh chấp. Quyết định này thường được đưa ra vì lý do hiệu suất kém, thay đổi chiến lược hoặc các vấn đề tài chính.