terminate relations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To bring to an end or halt; to discontinue relations.
Vietnamese Meaning
Chấm dứt, kết thúc hoặc đình chỉ; ngừng các mối quan hệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government decided to terminate diplomatic relations with the hostile nation."
"Chính phủ quyết định chấm dứt quan hệ ngoại giao với quốc gia thù địch."
-
"The company chose to terminate relations with its subcontractor due to breach of contract."
"Công ty đã chọn chấm dứt quan hệ với nhà thầu phụ của mình do vi phạm hợp đồng."
-
"The two countries terminated relations after years of political tension."
"Hai quốc gia đã chấm dứt quan hệ sau nhiều năm căng thẳng chính trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | terminate | chấm dứt, kết thúc |
| Noun | termination | sự chấm dứt, sự kết thúc |
| Adjective | terminal | cuối cùng, ở giai đoạn cuối (thường là bệnh), gây tử vong |
| Noun | relation | mối quan hệ, sự liên quan |
| Noun | relationship | mối quan hệ (cá nhân, xã hội) |
| Verb | relate | liên hệ, liên kết, kể lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa chính thức và thường được sử dụng trong bối cảnh các mối quan hệ có tính ràng buộc, ví dụ như quan hệ ngoại giao, hợp đồng kinh doanh, hoặc các thỏa thuận pháp lý. Nó mạnh hơn so với 'end' (kết thúc) hoặc 'break off' (chia tay), vì 'terminate' thường ngụ ý một hành động chủ động và có thể có hậu quả pháp lý hoặc chính trị.
Prepositions
'Terminate relations with' được sử dụng khi một bên chấm dứt mối quan hệ với một hoặc nhiều bên khác. Ví dụ: 'The company terminated relations with its supplier due to poor quality.' 'Terminate relations between' nhấn mạnh vào việc chấm dứt mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều bên. Ví dụ: 'The war terminated relations between the two countries.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to terminate relations (quyết định chấm dứt quan hệ)
-
threaten to threaten to terminate relations (đe dọa chấm dứt quan hệ)
-
agree to agree to terminate relations (đồng ý chấm dứt quan hệ)
-
refuse to refuse to terminate relations (từ chối chấm dứt quan hệ)
-
abruptly abruptly terminate relations (đột ngột chấm dứt quan hệ)
-
formally formally terminate relations (chính thức chấm dứt quan hệ)
-
mutually mutually terminate relations (cùng nhau chấm dứt quan hệ)
-
unilaterally unilaterally terminate relations (đơn phương chấm dứt quan hệ)
-
terminate diplomatic terminate diplomatic relations (chấm dứt quan hệ ngoại giao)
-
terminate business terminate business relations (chấm dứt quan hệ kinh doanh)
-
terminate relations with terminate relations with someone/something (chấm dứt quan hệ với ai/cái gì)
Idioms
-
terminate diplomatic relations
Chấm dứt các mối quan hệ chính thức giữa hai quốc gia hoặc tổ chức, thường là do xung đột nghiêm trọng.
"Following the ongoing political disputes, the two countries decided to terminate diplomatic relations."
(Sau những tranh chấp chính trị kéo dài, hai quốc gia đã quyết định cắt đứt quan hệ ngoại giao.)
-
threaten to terminate relations
Đe dọa sẽ chấm dứt một mối quan hệ, thường được dùng để gây áp lực trong đàm phán hoặc khi có bất đồng nghiêm trọng.
"The client threatened to terminate relations if the project deadlines were not met."
(Khách hàng đe dọa sẽ chấm dứt quan hệ nếu các thời hạn dự án không được đáp ứng.)
-
mutually terminate relations
Cả hai bên cùng đồng ý chấm dứt một mối quan hệ, thường là do không còn phù hợp hoặc đạt được mục tiêu chung.
"After years of partnership, the two companies decided to mutually terminate relations due to divergent strategic goals."
(Sau nhiều năm hợp tác, hai công ty đã quyết định cùng nhau chấm dứt quan hệ do mục tiêu chiến lược khác biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
terminate relations
VerbChấm dứt, kết thúc hoặc đình chỉ; ngừng các mối quan hệ.
"The government decided to terminate diplomatic relations with the hostile nation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terminate relations".
