(Top Banner Ad)
cyber harassment
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Luật pháp, Xã hội học

cyber harassment

UK: /ˈsaɪbə həˈræsmənt/ • US: /ˈsaɪbər həˈræsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quấy rối trên mạng bạo lực mạng khủng bố trên mạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of electronic communication to bully or harass a person or group, typically by sending intimidating or threatening messages.

Vietnamese Meaning

Hành vi sử dụng các phương tiện truyền thông điện tử để bắt nạt hoặc quấy rối một cá nhân hoặc một nhóm người, thường bằng cách gửi các tin nhắn mang tính đe dọa hoặc hăm dọa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a strict policy against cyber harassment."

    "Công ty có một chính sách nghiêm ngặt chống lại hành vi quấy rối trên mạng."

  • "She was a victim of cyber harassment after posting her opinions online."

    "Cô ấy là nạn nhân của quấy rối trên mạng sau khi đăng tải ý kiến của mình lên mạng."

  • "The police are investigating several cases of cyber harassment."

    "Cảnh sát đang điều tra một vài vụ quấy rối trên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb harass Quấy rối, làm phiền (ai đó lặp đi lặp lại).
Noun harasser Kẻ quấy rối (người thực hiện hành vi quấy rối).
Noun cyberbullying Bắt nạt trên mạng (thường dùng cho trẻ em và thanh thiếu niên, phạm vi rộng hơn cyber harassment).
Adjective harassing Mang tính quấy rối, gây phiền hà.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κυβερνήτης (kybernētēs - steersman)
French (Old)
harer (to set a dog on)
English (1948)
Cybernetics (theory of control)
Middle French (17th C.)
harassement
Modern English (1990s)
cyber harassment

Sự kết hợp giữa Công nghệ và Bắt nạt

Từ 'cyber harassment' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện khi internet và các thiết bị kỹ thuật số trở nên phổ biến. Nó được ghép lại từ 'cyber' (tiền tố chỉ không gian mạng, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kybernētēs' – người lái tàu) và 'harassment' (quấy rối, làm phiền). Sự kết hợp này mô tả việc sử dụng các công cụ kỹ thuật số để thực hiện hành vi quấy rối, mở rộng phạm vi của sự bắt nạt ra khỏi thế giới thực.

Usage Note

Cyber harassment bao gồm một loạt các hành vi trực tuyến có tính chất quấy rối, bao gồm gửi tin nhắn đe dọa, phát tán tin đồn, đăng tải thông tin cá nhân của nạn nhân (doxing), và sử dụng tài khoản giả mạo để quấy rối. Nó khác với 'cyberbullying' chủ yếu ở đối tượng: cyberbullying thường xảy ra giữa trẻ em và thanh thiếu niên, trong khi cyber harassment có thể xảy ra giữa người lớn hoặc giữa người lớn và trẻ em.

Prepositions

of against

'Cyber harassment of [ai đó]' chỉ hành động quấy rối nhắm vào người đó. 'Cyber harassment against [ai đó]' cũng mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh hành động quấy rối có tính chất đối đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cyber harassment (Actions)
  • report report cyber harassment
    (Báo cáo hành vi quấy rối trên mạng.)
  • suffer from suffer from cyber harassment
    (Chịu đựng/là nạn nhân của quấy rối mạng.)
  • tackle tackle cyber harassment
    (Giải quyết/đối phó với nạn quấy rối mạng.)
Adjective + cyber harassment (Description/Intensity)
  • severe severe cyber harassment
    (Sự quấy rối mạng nghiêm trọng.)
  • persistent persistent cyber harassment
    (Quấy rối mạng dai dẳng/liên tục.)
  • targeted targeted cyber harassment
    (Quấy rối mạng nhắm mục tiêu cụ thể.)
Noun + cyber harassment (Related Concepts)
  • laws against laws against cyber harassment
    (Luật pháp chống lại hành vi quấy rối trên mạng.)
  • prevention of prevention of cyber harassment
    (Việc phòng chống quấy rối mạng.)

Idioms

  • zero tolerance for cyber harassment

    Chính sách không khoan nhượng đối với quấy rối mạng.

    "The university enforced a zero tolerance policy for cyber harassment among students."

    (Trường đại học áp dụng chính sách không khoan nhượng đối với hành vi quấy rối mạng giữa các sinh viên.)

  • fall prey to cyber harassment

    Trở thành nạn nhân/con mồi của quấy rối mạng.

    "Children who share too much personal data can easily fall prey to cyber harassment."

    (Trẻ em chia sẻ quá nhiều dữ liệu cá nhân có thể dễ dàng trở thành nạn nhân của quấy rối mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cyber harassment

Danh từ
Lật mặt

Hành vi sử dụng các phương tiện truyền thông điện tử để bắt nạt hoặc quấy rối một cá nhân hoặc một nhóm người, thường bằng cách gửi các tin nhắn mang tính đe dọa hoặc hăm dọa.

"The company has a strict policy against cyber harassment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cyber harassment".

Sự Khuyến khích của Tính Ẩn Danh

Một yếu tố văn hóa mạng thúc đẩy 'cyber harassment' là tính ẩn danh (anonymity). Việc che giấu danh tính khiến người quấy rối cảm thấy an toàn hơn khi thực hiện các hành vi gây hại mà không sợ bị trừng phạt xã hội hoặc pháp lý ngay lập tức, dẫn đến hành vi hung hăng và tàn nhẫn hơn so với quấy rối trực tiếp.

Doxing và Công khai thông tin

Doxing là một hình thức quấy rối mạng phổ biến, bao gồm việc tìm kiếm và công khai các thông tin cá nhân của nạn nhân (như địa chỉ nhà, số điện thoại, thông tin gia đình) trên internet với mục đích đe dọa hoặc làm bẽ mặt. Hành vi này có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng trong đời thực.