(Top Banner Ad)
digital harassment
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Luật pháp, Xã hội học

digital harassment

UK: /ˈdɪdʒɪtəl həˈræsmənt/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl həˈræsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quấy rối trực tuyến bắt nạt trên mạng xâm hại trên mạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of electronic communication to bully or threaten a person.

Vietnamese Meaning

Sự quấy rối, bắt nạt hoặc đe dọa một người bằng cách sử dụng các phương tiện truyền thông điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Digital harassment can have serious consequences for victims' mental health."

    "Quấy rối trực tuyến có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe tinh thần của các nạn nhân."

  • "She reported the digital harassment to the police."

    "Cô ấy đã báo cáo hành vi quấy rối trực tuyến với cảnh sát."

  • "The company has a zero-tolerance policy towards digital harassment."

    "Công ty có chính sách không khoan nhượng đối với hành vi quấy rối trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số
Verb digitize số hóa
Adverb digitally một cách kỹ thuật số
Verb harass quấy rối
Noun harasser kẻ quấy rối
Adjective harassed bị quấy rối, kiệt sức
Noun harassment sự quấy rối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
Old French
digit
English
digit
English
digital
Old French
harasser
English
harass
English
harassment
Modern English
digital harassment

Nguồn gốc của 'digital harassment'

Cụm từ 'digital harassment' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Digital' (kỹ thuật số) bắt nguồn từ tiếng Latin 'digitus' nghĩa là ngón tay, dùng để chỉ các con số (vì người ta dùng ngón tay để đếm), và sau này phát triển thành ý nghĩa liên quan đến công nghệ máy tính. 'Harassment' (quấy rối) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'harasser' nghĩa là làm kiệt sức, làm phiền. Khi công nghệ số phát triển, các hành vi quấy rối cũng chuyển sang môi trường trực tuyến, và cụm từ 'digital harassment' ra đời để mô tả các hành vi gây khó chịu, đe dọa hoặc tấn công người khác thông qua các phương tiện điện tử như internet, điện thoại di động.

Usage Note

Digital harassment là một hình thức của quấy rối (harassment) xảy ra trên môi trường trực tuyến, bao gồm mạng xã hội, email, tin nhắn văn bản, và các nền tảng kỹ thuật số khác. Nó thường mang tính chất lặp đi lặp lại và gây ra sự đau khổ, sợ hãi, hoặc tổn thương tinh thần cho nạn nhân. Khác với các hình thức quấy rối thông thường, digital harassment có thể lan truyền nhanh chóng và khó kiểm soát do tính chất của internet.

Prepositions

of with by

‘of’ được dùng để chỉ đối tượng bị quấy rối (digital harassment of someone). ‘with’ có thể dùng để chỉ phương tiện quấy rối (digital harassment with fake accounts). ‘by’ được dùng để chỉ chủ thể thực hiện hành vi quấy rối (digital harassment by anonymous users).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + digital harassment
  • severe severe digital harassment
    (quấy rối kỹ thuật số nghiêm trọng)
  • persistent persistent digital harassment
    (quấy rối kỹ thuật số dai dẳng)
  • online online digital harassment
    (quấy rối kỹ thuật số trực tuyến)
  • psychological psychological digital harassment
    (quấy rối kỹ thuật số gây tổn hại tâm lý)
  • emotional emotional digital harassment
    (quấy rối kỹ thuật số gây tổn hại cảm xúc)
Động từ + digital harassment
  • experience experience digital harassment
    (trải qua/chịu đựng quấy rối kỹ thuật số)
  • suffer from suffer from digital harassment
    (chịu đựng quấy rối kỹ thuật số)
  • face face digital harassment
    (đối mặt với quấy rối kỹ thuật số)
  • engage in engage in digital harassment
    (thực hiện hành vi quấy rối kỹ thuật số)
  • report report digital harassment
    (báo cáo hành vi quấy rối kỹ thuật số)
  • prevent prevent digital harassment
    (ngăn chặn quấy rối kỹ thuật số)
  • combat combat digital harassment
    (đấu tranh chống quấy rối kỹ thuật số)
Cụm danh từ liên quan
  • victims of victims of digital harassment
    (nạn nhân của quấy rối kỹ thuật số)
  • acts of acts of digital harassment
    (các hành vi quấy rối kỹ thuật số)
  • forms of forms of digital harassment
    (các hình thức quấy rối kỹ thuật số)

Idioms

  • fall victim to digital harassment

    trở thành nạn nhân của quấy rối kỹ thuật số

    "Many young people fall victim to digital harassment on social media platforms."

    (Nhiều người trẻ trở thành nạn nhân của quấy rối kỹ thuật số trên các nền tảng mạng xã hội.)

  • a target of digital harassment

    một mục tiêu của quấy rối kỹ thuật số

    "She became a target of digital harassment after expressing her controversial views online."

    (Cô ấy trở thành mục tiêu của quấy rối kỹ thuật số sau khi bày tỏ quan điểm gây tranh cãi của mình trực tuyến.)

  • address digital harassment

    giải quyết vấn đề quấy rối kỹ thuật số

    "Schools are implementing new policies to address digital harassment among students."

    (Các trường học đang thực hiện các chính sách mới để giải quyết vấn đề quấy rối kỹ thuật số giữa các học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital harassment

noun
Lật mặt

Sự quấy rối, bắt nạt hoặc đe dọa một người bằng cách sử dụng các phương tiện truyền thông điện tử.

"Digital harassment can have serious consequences for victims' mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital harassment".

Sự trỗi dậy của bắt nạt trực tuyến

Quấy rối kỹ thuật số thường được xem là một hình thức của 'cyberbullying' (bắt nạt qua mạng) khi nhắm vào trẻ em và thanh thiếu niên. Nó là hệ quả của sự phát triển mạnh mẽ của internet và mạng xã hội, nơi mà ranh giới giữa không gian cá nhân và công cộng trở nên mờ nhạt. Ở các nước phương Tây, việc nâng cao nhận thức và ban hành luật pháp để chống lại digital harassment là một ưu tiên hàng đầu, với các chiến dịch giáo dục và hỗ trợ nạn nhân được triển khai rộng rãi.

Ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần

Digital harassment có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe tâm thần cho nạn nhân, bao gồm lo âu, trầm cảm, cô lập xã hội, và thậm chí là ý định tự tử. Khác với quấy rối truyền thống, quấy rối kỹ thuật số có thể diễn ra 24/7 và thông tin có thể lan truyền nhanh chóng, khiến nạn nhân cảm thấy không thể thoát khỏi. Do đó, việc tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý và pháp lý là rất quan trọng đối với những người bị ảnh hưởng.