(Top Banner Ad)
cyber risk
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, An ninh mạng, Tài chính, Quản trị rủi ro

cyber risk

UK: /ˈsaɪbə rɪsk/ • US: /ˈsaɪbər rɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

rủi ro an ninh mạng rủi ro trên không gian mạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The potential for financial loss, disruption or damage to the reputation of an organization from some failure of its information technology systems.

Vietnamese Meaning

Nguy cơ tài chính, gián đoạn hoạt động hoặc tổn hại danh tiếng của một tổ chức do sự cố trong hệ thống công nghệ thông tin của tổ chức đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Organizations must assess and mitigate their cyber risk."

    "Các tổ chức phải đánh giá và giảm thiểu rủi ro an ninh mạng của họ."

  • "Cyber risk is a growing concern for businesses of all sizes."

    "Rủi ro an ninh mạng là một mối quan tâm ngày càng tăng đối với các doanh nghiệp thuộc mọi quy mô."

  • "Effective cyber risk management requires a multi-layered approach."

    "Quản lý rủi ro an ninh mạng hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận đa lớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cybersecurity an ninh mạng
Noun cyberattack cuộc tấn công mạng
Noun cybercrime tội phạm mạng
Adjective risky mạo hiểm, đầy rủi ro
Verb to risk liều lĩnh, mạo hiểm làm gì đó
Noun risk management việc quản lý rủi ro

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng, Tài chính, Quản trị rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (kybernētēs)
κυβερνήτης (người lái tàu, người điều khiển)
English (1948)
cybernetics
English (prefix)
cyber-
Italian
risco / rischio
French
risque
English
risk
Modern English
cyber risk

Từ 'Cyber' đến Không gian mạng

Tiền tố 'cyber-' bắt nguồn từ 'cybernetics', một thuật ngữ được nhà toán học Norbert Wiener đặt ra vào năm 1948. Từ này lại có gốc từ tiếng Hy Lạp 'kybernētēs', nghĩa là 'người lái tàu' hoặc 'người điều khiển'. Ban đầu nó mô tả cách hệ thống tự điều khiển, nhưng sau này được nhà văn William Gibson phổ biến trong tiểu thuyết khoa học viễn tưởng, gắn liền với máy tính, internet và thế giới ảo.

Nguồn gốc của 'Risk' - Mạo hiểm trên biển

Từ 'risk' (rủi ro) du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp 'risque', và xa hơn là từ tiếng Ý 'risco'. Từ này ban đầu được dùng trong ngành hàng hải để chỉ những nguy hiểm khi đi thuyền buồm gần các vách đá. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ khả năng gặp nguy hiểm hoặc mất mát nào trong cuộc sống và kinh doanh.

Usage Note

Thuật ngữ 'cyber risk' nhấn mạnh đến khía cạnh rủi ro (risk) liên quan đến không gian mạng (cyber). Nó khác với 'cybersecurity' (an ninh mạng), tập trung vào các biện pháp bảo vệ. 'Cyber risk' bao hàm cả các rủi ro từ bên trong (ví dụ: lỗi của nhân viên) và bên ngoài (ví dụ: tấn công của tin tặc).

Prepositions

of to from

'Risk of' dùng để chỉ rủi ro VỀ cái gì (ví dụ: risk of data breach). 'Risk to' dùng để chỉ rủi ro ĐỐI VỚI cái gì (ví dụ: risk to reputation). 'Risk from' dùng để chỉ rủi ro BẮT NGUỒN TỪ cái gì (ví dụ: risk from malware).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cyber risk
  • high/significant cyber risk
    (rủi ro mạng cao/đáng kể)
  • potential cyber risk
    (rủi ro mạng tiềm ẩn)
  • growing/increasing cyber risk
    (rủi ro mạng ngày càng tăng)
  • unacceptable cyber risk
    (rủi ro mạng không thể chấp nhận)
Verb + cyber risk
  • manage/mitigate cyber risk
    (quản lý/giảm thiểu rủi ro mạng)
  • assess/evaluate cyber risk
    (đánh giá rủi ro mạng)
  • face/address cyber risk
    (đối mặt/giải quyết rủi ro mạng)
  • reduce/minimize cyber risk
    (làm giảm/tối thiểu hóa rủi ro mạng)
cyber risk + Noun
  • cyber risk management
    (việc quản lý rủi ro mạng)
  • cyber risk assessment
    (việc đánh giá rủi ro mạng)
  • cyber risk insurance
    (bảo hiểm rủi ro mạng)
  • cyber risk framework
    (khung quản lý rủi ro mạng)

Idioms

  • navigate the landscape of cyber risk

    Định hướng và đối phó với môi trường phức tạp của các rủi ro mạng.

    "Companies need a clear strategy to navigate the complex landscape of cyber risk."

    (Các công ty cần một chiến lược rõ ràng để định hướng trong bối cảnh rủi ro mạng phức tạp.)

  • a sitting duck for cyber risk

    Một mục tiêu dễ bị tấn công, không được bảo vệ trước các rủi ro mạng.

    "Without proper security, the company's network was a sitting duck for cyber risk."

    (Nếu không có biện pháp bảo mật phù hợp, mạng lưới của công ty đó chẳng khác nào một mục tiêu dễ bị tấn công trước rủi ro mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cyber risk

Danh từ
Lật mặt

Nguy cơ tài chính, gián đoạn hoạt động hoặc tổn hại danh tiếng của một tổ chức do sự cố trong hệ thống công nghệ thông tin của tổ chức đó.

"Organizations must assess and mitigate their cyber risk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cyber risk".

Bảo hiểm Rủi ro Mạng (Cyber Insurance)

Ở các nước phương Tây, rủi ro mạng đã trở thành một vấn đề lớn đến mức một ngành công nghiệp hoàn toàn mới đã ra đời: bảo hiểm rủi ro mạng. Các công ty mua các hợp đồng bảo hiểm này để bảo vệ mình khỏi tổn thất tài chính do vi phạm dữ liệu, giống như họ mua bảo hiểm cháy nổ hay trộm cắp. Điều này cho thấy rủi ro kỹ thuật số được xem trọng không kém gì các rủi ro vật chất truyền thống.

Văn hóa Bảo mật 'Luôn cảnh giác'

Do các mối đe dọa mạng ngày càng tăng, nhiều công ty ở phương Tây đã xây dựng một văn hóa bảo mật 'luôn cảnh giác'. Điều này có nghĩa là mọi nhân viên, từ cấp cao nhất đến nhân viên bình thường, đều được đào tạo để nhận biết và báo cáo các mối đe dọa tiềm ẩn như email lừa đảo (phishing). Trách nhiệm bảo mật không còn chỉ thuộc về bộ phận IT mà là của tất cả mọi người.