(Top Banner Ad)
it risk
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

it risk

UK: ɪt rɪsk • US: ɪt rɪsk

Nghĩa tiếng Việt

rủi ro CNTT nguy cơ CNTT rủi ro công nghệ thông tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The potential for loss or harm related to information technology systems or data.

Vietnamese Meaning

Nguy cơ tiềm ẩn gây tổn thất hoặc thiệt hại liên quan đến hệ thống công nghệ thông tin hoặc dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted an assessment to identify and mitigate IT risks."

    "Công ty đã tiến hành đánh giá để xác định và giảm thiểu các rủi ro CNTT."

  • "Poor password management is a significant IT risk."

    "Quản lý mật khẩu kém là một rủi ro CNTT đáng kể."

  • "The audit revealed several IT risks related to outdated software."

    "Cuộc kiểm toán đã tiết lộ một số rủi ro CNTT liên quan đến phần mềm lỗi thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk rủi ro, sự mạo hiểm
Verb risk mạo hiểm, liều lĩnh
Adjective risky đầy rủi ro, nguy hiểm
Noun riskiness tính rủi ro, sự nguy hiểm
Adjective risk-free không có rủi ro, an toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
Information Technology
Modern English
IT (acronym)
Old Italian
risco / rischio
English
risk
Modern English
IT risk

Nguồn gốc của 'IT risk'

Cụm từ 'IT risk' là một khái niệm hiện đại, được hình thành từ hai thành phần chính. 'IT' là viết tắt của 'Information Technology' (Công nghệ Thông tin), một lĩnh vực phát triển mạnh mẽ từ giữa thế kỷ 20. Từ 'risk' (rủi ro) có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'risco' hoặc 'rischio', mang nghĩa nguy hiểm hoặc mối đe dọa. 'IT risk' do đó dùng để chỉ các rủi ro cụ thể phát sinh từ việc sử dụng, quản lý hoặc phụ thuộc vào công nghệ thông tin.

Usage Note

Khái niệm 'IT risk' thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý rủi ro, an ninh mạng và tuân thủ quy định. Nó bao gồm nhiều loại rủi ro khác nhau, từ rủi ro an ninh (ví dụ: xâm nhập, phần mềm độc hại) đến rủi ro vận hành (ví dụ: lỗi hệ thống, mất dữ liệu) và rủi ro tuân thủ (ví dụ: vi phạm quy định bảo vệ dữ liệu). Không nên nhầm lẫn với 'business risk' nói chung, mặc dù IT risk có thể ảnh hưởng đến business risk.

Prepositions

of to in

'IT risk of' ám chỉ loại rủi ro liên quan đến CNTT (ví dụ: the IT risk of data breach). 'IT risk to' ám chỉ đối tượng hoặc hệ thống chịu rủi ro từ CNTT (ví dụ: the IT risk to our critical infrastructure). 'IT risk in' ám chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà rủi ro CNTT phát sinh (ví dụ: the IT risk in cloud computing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + IT risk
  • high high IT risk
    (rủi ro IT cao)
  • significant significant IT risk
    (rủi ro IT đáng kể)
  • inherent inherent IT risk
    (rủi ro IT cố hữu (vốn có))
  • residual residual IT risk
    (rủi ro IT còn lại (sau khi đã giảm thiểu))
Verb + IT risk
  • assess assess IT risk
    (đánh giá rủi ro IT)
  • mitigate mitigate IT risk
    (giảm thiểu rủi ro IT)
  • manage manage IT risk
    (quản lý rủi ro IT)
  • identify identify IT risk
    (xác định rủi ro IT)
IT risk + Noun
  • management IT risk management
    (quản lý rủi ro IT)
  • assessment IT risk assessment
    (đánh giá rủi ro IT)
  • framework IT risk framework
    (khung rủi ro IT)

Idioms

  • be exposed to IT risk

    đối mặt với/tiếp xúc với rủi ro IT

    "Organizations are constantly exposed to IT risks from various sources."

    (Các tổ chức liên tục đối mặt với rủi ro IT từ nhiều nguồn khác nhau.)

  • pose an IT risk

    gây ra/tạo ra rủi ro IT

    "Failure to update security patches can pose a significant IT risk."

    (Việc không cập nhật các bản vá bảo mật có thể gây ra một rủi ro IT đáng kể.)

  • IT risk appetite

    mức độ chấp nhận rủi ro IT

    "Defining the company's IT risk appetite is crucial for strategic planning."

    (Việc xác định mức độ chấp nhận rủi ro IT của công ty là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch chiến lược.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

it risk

Danh từ
Lật mặt

Nguy cơ tiềm ẩn gây tổn thất hoặc thiệt hại liên quan đến hệ thống công nghệ thông tin hoặc dữ liệu.

"The company conducted an assessment to identify and mitigate IT risks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it risk".

Vai trò thiết yếu trong kỷ nguyên số

'IT risk' không chỉ là một thuật ngữ kỹ thuật; nó đại diện cho những thách thức và mối đe dọa mà mọi tổ chức, từ doanh nghiệp nhỏ đến tập đoàn đa quốc gia, phải đối mặt trong thế giới số hóa. Quản lý 'IT risk' hiệu quả là yếu tố sống còn để bảo vệ dữ liệu, duy trì hoạt động kinh doanh và giữ vững danh tiếng.

Gắn liền với An ninh mạng và Bảo mật dữ liệu

Khái niệm 'IT risk' thường xuyên được nhắc đến cùng với an ninh mạng (cybersecurity) và bảo mật dữ liệu (data privacy). Các sự cố như tấn công ransomware, vi phạm dữ liệu cá nhân hay lỗi hệ thống đều là những biểu hiện rõ ràng của 'IT risk', đòi hỏi các giải pháp phòng ngừa và ứng phó liên tục.