it risk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The potential for loss or harm related to information technology systems or data.
Vietnamese Meaning
Nguy cơ tiềm ẩn gây tổn thất hoặc thiệt hại liên quan đến hệ thống công nghệ thông tin hoặc dữ liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company conducted an assessment to identify and mitigate IT risks."
"Công ty đã tiến hành đánh giá để xác định và giảm thiểu các rủi ro CNTT."
-
"Poor password management is a significant IT risk."
"Quản lý mật khẩu kém là một rủi ro CNTT đáng kể."
-
"The audit revealed several IT risks related to outdated software."
"Cuộc kiểm toán đã tiết lộ một số rủi ro CNTT liên quan đến phần mềm lỗi thời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'IT risk' thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý rủi ro, an ninh mạng và tuân thủ quy định. Nó bao gồm nhiều loại rủi ro khác nhau, từ rủi ro an ninh (ví dụ: xâm nhập, phần mềm độc hại) đến rủi ro vận hành (ví dụ: lỗi hệ thống, mất dữ liệu) và rủi ro tuân thủ (ví dụ: vi phạm quy định bảo vệ dữ liệu). Không nên nhầm lẫn với 'business risk' nói chung, mặc dù IT risk có thể ảnh hưởng đến business risk.
Prepositions
'IT risk of' ám chỉ loại rủi ro liên quan đến CNTT (ví dụ: the IT risk of data breach). 'IT risk to' ám chỉ đối tượng hoặc hệ thống chịu rủi ro từ CNTT (ví dụ: the IT risk to our critical infrastructure). 'IT risk in' ám chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà rủi ro CNTT phát sinh (ví dụ: the IT risk in cloud computing).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high IT risk (rủi ro IT cao)
-
significant significant IT risk (rủi ro IT đáng kể)
-
inherent inherent IT risk (rủi ro IT cố hữu (vốn có))
-
residual residual IT risk (rủi ro IT còn lại (sau khi đã giảm thiểu))
-
assess assess IT risk (đánh giá rủi ro IT)
-
mitigate mitigate IT risk (giảm thiểu rủi ro IT)
-
manage manage IT risk (quản lý rủi ro IT)
-
identify identify IT risk (xác định rủi ro IT)
-
management IT risk management (quản lý rủi ro IT)
-
assessment IT risk assessment (đánh giá rủi ro IT)
-
framework IT risk framework (khung rủi ro IT)
Idioms
-
be exposed to IT risk
đối mặt với/tiếp xúc với rủi ro IT
"Organizations are constantly exposed to IT risks from various sources."
(Các tổ chức liên tục đối mặt với rủi ro IT từ nhiều nguồn khác nhau.)
-
pose an IT risk
gây ra/tạo ra rủi ro IT
"Failure to update security patches can pose a significant IT risk."
(Việc không cập nhật các bản vá bảo mật có thể gây ra một rủi ro IT đáng kể.)
-
IT risk appetite
mức độ chấp nhận rủi ro IT
"Defining the company's IT risk appetite is crucial for strategic planning."
(Việc xác định mức độ chấp nhận rủi ro IT của công ty là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch chiến lược.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
it risk
Danh từNguy cơ tiềm ẩn gây tổn thất hoặc thiệt hại liên quan đến hệ thống công nghệ thông tin hoặc dữ liệu.
"The company conducted an assessment to identify and mitigate IT risks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it risk".
