(Top Banner Ad)
information security risk
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

information security risk

UK: ɪn.fərˈmeɪ.ʃən sɪˈkjʊə.rə.ti rɪsk • US: ɪn.fərˈmeɪ.ʃən sɪˈkjʊr.ə.t̬i rɪsk

Nghĩa tiếng Việt

rủi ro an ninh thông tin nguy cơ bảo mật thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The potential for loss, harm, or damage to information assets due to threats exploiting vulnerabilities.

Vietnamese Meaning

Khả năng tiềm ẩn gây ra mất mát, tổn hại hoặc thiệt hại cho tài sản thông tin do các mối đe dọa khai thác các lỗ hổng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Assessing information security risk is crucial for protecting sensitive data."

    "Đánh giá rủi ro bảo mật thông tin là rất quan trọng để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm."

  • "The company implemented new policies to mitigate information security risk."

    "Công ty đã thực hiện các chính sách mới để giảm thiểu rủi ro bảo mật thông tin."

  • "Regular security audits help identify and address potential information security risks."

    "Kiểm tra an ninh thường xuyên giúp xác định và giải quyết các rủi ro bảo mật thông tin tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative mang tính thông tin, bổ ích
Noun informant người cung cấp tin
Verb secure bảo đảm, bảo vệ
Adjective secure an toàn, bảo mật
Adjective insecure không an toàn, bấp bênh
Verb risk mạo hiểm, đánh đổi
Adjective risky rủi ro, nguy hiểm
Phrase at risk gặp rủi ro, có nguy cơ

Synonyms

security threat (mối đe dọa an ninh)vulnerability (lỗ hổng bảo mật)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informatio
Old French
informacion
Middle English
informacioun
Latin
securitas
Old French
securite
Middle English
securite
Old Italian
risco
Old French
risque
English
information
English
security
English
risk
Modern English (late 20th/early 21st century)
information security risk (compound)

Sự Ra Đời Của Một Khái Niệm Hiện Đại

Trong khi các từ 'thông tin' (information), 'an toàn' (security) và 'rủi ro' (risk) đã có nguồn gốc từ rất lâu đời, khái niệm 'rủi ro an toàn thông tin' là một thuật ngữ tương đối mới. Nó xuất hiện và trở nên phổ biến mạnh mẽ trong thời đại kỹ thuật số, khi việc bảo vệ dữ liệu và thông tin điện tử trở thành một thách thức toàn cầu. Sự kết hợp của ba từ này phản ánh nhu cầu cấp thiết phải nhận diện, đánh giá và giảm thiểu các mối đe dọa đối với thông tin trong mọi lĩnh vực.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ khả năng xảy ra các sự cố bảo mật có thể ảnh hưởng đến tính bảo mật, tính toàn vẹn hoặc tính khả dụng của thông tin. Nó nhấn mạnh sự kết hợp giữa nguy cơ (risk) và lĩnh vực bảo mật thông tin (information security). 'Risk' ở đây khác với 'danger' ở chỗ nó bao hàm cả khả năng và hậu quả. 'Hazard' có thể chỉ một nguồn gây nguy hiểm, trong khi 'risk' xem xét cả khả năng và tác động.

Prepositions

of to for

* **Risk of:** Chỉ nguy cơ về điều gì đó: *the risk of data breach*. * **Risk to:** Chỉ nguy cơ đối với ai/cái gì: *the risk to customer data*. * **Risk for:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể chỉ nguy cơ vì lý do gì đó: *increased risk for identity theft*.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + information security risk
  • assess assess information security risks
    (đánh giá rủi ro an toàn thông tin)
  • manage manage information security risks
    (quản lý rủi ro an toàn thông tin)
  • mitigate mitigate information security risks
    (giảm thiểu rủi ro an toàn thông tin)
  • identify identify information security risks
    (nhận diện rủi ro an toàn thông tin)
  • face face information security risks
    (đối mặt với rủi ro an toàn thông tin)
Adjective + information security risk
  • significant significant information security risk
    (rủi ro an toàn thông tin đáng kể)
  • potential potential information security risk
    (rủi ro an toàn thông tin tiềm ẩn)
  • high high information security risk
    (rủi ro an toàn thông tin cao)
  • inherent inherent information security risk
    (rủi ro an toàn thông tin vốn có)
  • unacceptable unacceptable information security risk
    (rủi ro an toàn thông tin không thể chấp nhận)

Idioms

  • information security risk assessment

    đánh giá rủi ro an toàn thông tin

    "Organizations must conduct a regular information security risk assessment to identify vulnerabilities."

    (Các tổ chức phải tiến hành đánh giá rủi ro an toàn thông tin thường xuyên để nhận diện các lỗ hổng.)

  • information security risk management

    quản lý rủi ro an toàn thông tin

    "Effective information security risk management is crucial for protecting sensitive data."

    (Quản lý rủi ro an toàn thông tin hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.)

  • to be exposed to information security risks

    bị phơi bày trước các rủi ro an toàn thông tin

    "Without proper firewalls, your network will be exposed to significant information security risks."

    (Nếu không có tường lửa thích hợp, mạng của bạn sẽ bị phơi bày trước các rủi ro an toàn thông tin đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information security risk

Danh từ
Lật mặt

Khả năng tiềm ẩn gây ra mất mát, tổn hại hoặc thiệt hại cho tài sản thông tin do các mối đe dọa khai thác các lỗ hổng.

"Assessing information security risk is crucial for protecting sensitive data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the company invested heavily in cybersecurity, the information security risk remained significant because of employee negligence.
Mặc dù công ty đã đầu tư mạnh vào an ninh mạng, rủi ro bảo mật thông tin vẫn còn đáng kể do sự sơ suất của nhân viên.
Phủ định
Unless we implement stricter access controls, the information security risk will not decrease, even though we have updated our firewalls.
Trừ khi chúng ta thực hiện các biện pháp kiểm soát truy cập nghiêm ngặt hơn, rủi ro bảo mật thông tin sẽ không giảm, mặc dù chúng ta đã cập nhật tường lửa.
Nghi vấn
Even if we conduct regular security audits, will the information security risk ever be completely eliminated?
Ngay cả khi chúng ta tiến hành kiểm tra an ninh thường xuyên, liệu rủi ro bảo mật thông tin có bao giờ được loại bỏ hoàn toàn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company faces a significant information security risk.
Công ty đối mặt với một rủi ro an ninh thông tin đáng kể.
Phủ định
Does the new system mitigate information security risk?
Hệ thống mới có giảm thiểu rủi ro an ninh thông tin không?
Nghi vấn
Isn't information security risk a major concern for all businesses?
Phải chăng rủi ro an ninh thông tin là một mối lo ngại lớn đối với tất cả các doanh nghiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information security risk".

Quyền Riêng Tư và Bảo Vệ Dữ Liệu Cá Nhân

Khái niệm 'rủi ro an toàn thông tin' gắn liền với sự tăng cường nhận thức về quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu cá nhân trên toàn cầu. Các quy định như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) ở châu Âu hay CCPA ở California cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm soát thông tin cá nhân và hậu quả pháp lý khi thông tin đó bị rò rỉ hoặc lạm dụng. Việc bảo vệ thông tin không chỉ là trách nhiệm của doanh nghiệp mà còn là quyền cơ bản của mỗi cá nhân.

Cuộc Chiến Không Ngừng Nghỉ Với Tội Phạm Mạng

'Rủi ro an toàn thông tin' phản ánh cuộc chiến không ngừng nghỉ giữa các tổ chức/cá nhân và tội phạm mạng. Với sự phát triển của công nghệ, các hình thức tấn công mạng (như lừa đảo qua mạng, mã độc tống tiền, tấn công từ chối dịch vụ) ngày càng tinh vi. Khái niệm này nhắc nhở chúng ta về sự cần thiết phải liên tục cập nhật kiến thức, công nghệ và quy trình để chống lại các mối đe dọa luôn thay đổi này, nhằm bảo vệ tài sản số và sự an toàn của xã hội.