(Top Banner Ad)
impair relations
C1
Động từ + Danh từ C1 Quan hệ quốc tế, Chính trị

impair relations

UK: /ɪmˈpeər rɪˈleɪʃənz/ • US: /ɪmˈper rɪˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

làm tổn hại quan hệ làm suy yếu quan hệ gây sứt mẻ quan hệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To weaken or damage the relationship between two or more entities (e.g., countries, organizations, people).

Vietnamese Meaning

Làm suy yếu hoặc tổn hại mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều thực thể (ví dụ: quốc gia, tổ chức, con người).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new trade tariffs significantly impaired relations between the two countries."

    "Các mức thuế thương mại mới đã làm suy yếu đáng kể mối quan hệ giữa hai nước."

  • "The government's decision to impose sanctions impaired relations with its neighboring countries."

    "Quyết định áp đặt các lệnh trừng phạt của chính phủ đã làm suy yếu quan hệ với các nước láng giềng."

  • "Misunderstandings and lack of communication can impair relations within a team."

    "Sự hiểu lầm và thiếu giao tiếp có thể làm suy yếu các mối quan hệ trong một nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impair làm suy yếu, làm tổn hại
Noun impairment sự suy yếu, sự hư hại
Adjective impaired bị suy yếu, bị tổn hại
Noun relation quan hệ, mối quan hệ
Noun relationship mối quan hệ (thường là cá nhân, tình cảm)
Verb relate liên hệ, liên quan, kể lại
Adjective related có liên quan, có họ hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
im- (negative prefix) + pejorare (to make worse)
Old French
empeirier (to make worse, damage)
Middle English
empeiren (to make worse, diminish)
English
impair

Nguồn gốc của 'làm suy yếu quan hệ'

Từ 'impair' (làm suy yếu, làm tổn hại) có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố phủ định 'im-' (không) và động từ 'pejorare' (làm cho tồi tệ hơn). Qua tiếng Pháp cổ ('empeirier') và tiếng Anh trung đại, nó đã phát triển thành nghĩa hiện đại là 'làm giảm giá trị, làm suy yếu, làm hỏng'. Khi ghép với 'relations' (quan hệ) – từ cũng có gốc Latin 'relatio' (sự kết nối) – cụm 'impair relations' nhấn mạnh hành động gây tổn hại hoặc làm xấu đi các mối liên kết giữa người với người hoặc giữa các bên.

Usage Note

Cụm từ 'impair relations' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự suy giảm chất lượng hoặc sự đổ vỡ trong quan hệ. Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao, hoặc kinh doanh. So với các từ đồng nghĩa như 'damage relations' hoặc 'harm relations', 'impair' có sắc thái nhẹ hơn, ám chỉ sự suy yếu dần dần hơn là một sự tổn hại nghiêm trọng ngay lập tức. Nó thường được dùng để mô tả tác động của một hành động hoặc chính sách lên mối quan hệ.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường đi kèm với nguyên nhân hoặc yếu tố gây ra sự suy yếu quan hệ. Ví dụ: 'The scandal impaired relations with our key allies.' (Vụ bê bối đã làm suy yếu quan hệ với các đồng minh chủ chốt của chúng ta.)

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'impair'
  • seriously seriously impair relations
    (làm suy yếu quan hệ một cách nghiêm trọng)
  • significantly significantly impair relations
    (làm suy yếu quan hệ đáng kể)
  • severely severely impair relations
    (làm suy yếu quan hệ trầm trọng)
  • potentially potentially impair relations
    (có khả năng làm suy yếu quan hệ)
Động từ đi trước 'impair relations'
  • risk risk impairing relations
    (liều lĩnh làm suy yếu quan hệ)
  • threaten to threaten to impair relations
    (đe dọa làm suy yếu quan hệ)
  • could could impair relations
    (có thể làm suy yếu quan hệ)
  • tend to tend to impair relations
    (có xu hướng làm suy yếu quan hệ)
Danh từ/Hành động làm suy yếu quan hệ
  • actions that actions that impair relations
    (những hành động làm suy yếu quan hệ)
  • disputes that disputes that impair relations
    (những tranh chấp làm suy yếu quan hệ)
  • incidents that incidents that impair relations
    (những sự cố làm suy yếu quan hệ)

Idioms

  • To critically impair relations

    Làm suy yếu quan hệ đến mức nguy cấp/nghiêm trọng

    "The recent trade dispute could critically impair relations between the two countries."

    (Tranh chấp thương mại gần đây có thể làm suy yếu quan hệ giữa hai nước đến mức nguy cấp.)

  • To risk impairing relations

    Mạo hiểm làm suy yếu quan hệ

    "His harsh words risked impairing relations with his colleagues."

    (Những lời lẽ gay gắt của anh ta có nguy cơ làm suy yếu mối quan hệ với đồng nghiệp.)

  • To irreversibly impair relations

    Làm suy yếu quan hệ một cách không thể cứu vãn

    "A breakdown in trust can irreversibly impair relations between partners."

    (Sự đổ vỡ lòng tin có thể làm suy yếu quan hệ giữa các đối tác một cách không thể cứu vãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impair relations

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Làm suy yếu hoặc tổn hại mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều thực thể (ví dụ: quốc gia, tổ chức, con người).

"The new trade tariffs significantly impaired relations between the two countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impair relations".

Tầm quan trọng của ngoại giao và giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các mối quan hệ quốc tế và kinh doanh, việc duy trì giao tiếp cởi mở và ngoại giao khéo léo là cực kỳ quan trọng để tránh 'impair relations' (làm suy yếu quan hệ). Một lời nói hoặc hành động thiếu cân nhắc có thể gây ra hậu quả lâu dài, phá vỡ lòng tin và cản trở sự hợp tác.

Nguyên tắc giải quyết xung đột

Khái niệm 'impair relations' thường được thảo luận trong bối cảnh giải quyết xung đột. Các nền văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh việc đối mặt trực tiếp với vấn đề nhưng vẫn duy trì sự tôn trọng lẫn nhau để ngăn chặn sự suy yếu thêm của mối quan hệ, tìm kiếm giải pháp 'win-win' thay vì để xung đột leo thang và phá hoại hoàn toàn mối liên kết.