impair relations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To weaken or damage the relationship between two or more entities (e.g., countries, organizations, people).
Vietnamese Meaning
Làm suy yếu hoặc tổn hại mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều thực thể (ví dụ: quốc gia, tổ chức, con người).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new trade tariffs significantly impaired relations between the two countries."
"Các mức thuế thương mại mới đã làm suy yếu đáng kể mối quan hệ giữa hai nước."
-
"The government's decision to impose sanctions impaired relations with its neighboring countries."
"Quyết định áp đặt các lệnh trừng phạt của chính phủ đã làm suy yếu quan hệ với các nước láng giềng."
-
"Misunderstandings and lack of communication can impair relations within a team."
"Sự hiểu lầm và thiếu giao tiếp có thể làm suy yếu các mối quan hệ trong một nhóm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | impair | làm suy yếu, làm tổn hại |
| Noun | impairment | sự suy yếu, sự hư hại |
| Adjective | impaired | bị suy yếu, bị tổn hại |
| Noun | relation | quan hệ, mối quan hệ |
| Noun | relationship | mối quan hệ (thường là cá nhân, tình cảm) |
| Verb | relate | liên hệ, liên quan, kể lại |
| Adjective | related | có liên quan, có họ hàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'impair relations' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự suy giảm chất lượng hoặc sự đổ vỡ trong quan hệ. Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao, hoặc kinh doanh. So với các từ đồng nghĩa như 'damage relations' hoặc 'harm relations', 'impair' có sắc thái nhẹ hơn, ám chỉ sự suy yếu dần dần hơn là một sự tổn hại nghiêm trọng ngay lập tức. Nó thường được dùng để mô tả tác động của một hành động hoặc chính sách lên mối quan hệ.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường đi kèm với nguyên nhân hoặc yếu tố gây ra sự suy yếu quan hệ. Ví dụ: 'The scandal impaired relations with our key allies.' (Vụ bê bối đã làm suy yếu quan hệ với các đồng minh chủ chốt của chúng ta.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
seriously seriously impair relations (làm suy yếu quan hệ một cách nghiêm trọng)
-
significantly significantly impair relations (làm suy yếu quan hệ đáng kể)
-
severely severely impair relations (làm suy yếu quan hệ trầm trọng)
-
potentially potentially impair relations (có khả năng làm suy yếu quan hệ)
-
risk risk impairing relations (liều lĩnh làm suy yếu quan hệ)
-
threaten to threaten to impair relations (đe dọa làm suy yếu quan hệ)
-
could could impair relations (có thể làm suy yếu quan hệ)
-
tend to tend to impair relations (có xu hướng làm suy yếu quan hệ)
-
actions that actions that impair relations (những hành động làm suy yếu quan hệ)
-
disputes that disputes that impair relations (những tranh chấp làm suy yếu quan hệ)
-
incidents that incidents that impair relations (những sự cố làm suy yếu quan hệ)
Idioms
-
To critically impair relations
Làm suy yếu quan hệ đến mức nguy cấp/nghiêm trọng
"The recent trade dispute could critically impair relations between the two countries."
(Tranh chấp thương mại gần đây có thể làm suy yếu quan hệ giữa hai nước đến mức nguy cấp.)
-
To risk impairing relations
Mạo hiểm làm suy yếu quan hệ
"His harsh words risked impairing relations with his colleagues."
(Những lời lẽ gay gắt của anh ta có nguy cơ làm suy yếu mối quan hệ với đồng nghiệp.)
-
To irreversibly impair relations
Làm suy yếu quan hệ một cách không thể cứu vãn
"A breakdown in trust can irreversibly impair relations between partners."
(Sự đổ vỡ lòng tin có thể làm suy yếu quan hệ giữa các đối tác một cách không thể cứu vãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impair relations
Động từ + Danh từLàm suy yếu hoặc tổn hại mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều thực thể (ví dụ: quốc gia, tổ chức, con người).
"The new trade tariffs significantly impaired relations between the two countries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impair relations".
