(Top Banner Ad)
harm relations
B2
Động từ + Danh từ B2 Chính trị, Ngoại giao, Xã hội

harm relations

UK: /hɑːm rɪˈleɪʃənz/ • US: /hɑːrm rɪˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

gây tổn hại quan hệ làm xấu quan hệ phá hoại quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To damage or negatively affect the relationship between two or more parties (countries, organizations, individuals).

Vietnamese Meaning

Gây tổn hại, làm xấu đi mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều bên (quốc gia, tổ chức, cá nhân).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president's controversial statement could harm relations with key allies."

    "Tuyên bố gây tranh cãi của tổng thống có thể gây tổn hại đến quan hệ với các đồng minh chủ chốt."

  • "Trade wars can harm relations between countries."

    "Chiến tranh thương mại có thể gây tổn hại đến quan hệ giữa các quốc gia."

  • "His actions harmed relations with his family."

    "Hành động của anh ta đã gây tổn hại đến quan hệ với gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harm sự tổn hại, sự gây hại
Verb harm gây tổn hại, làm hại
Adjective harmful có hại, gây hại
Adjective harmless vô hại
Noun relation mối quan hệ, sự liên hệ
Verb relate liên quan, kết nối
Noun relationship mối quan hệ (thường là tình cảm, xã hội)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harmaz
Old English
hearm
Middle English
harm
Modern English
harm

Nguồn gốc của 'Harm'

Từ 'harm' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ '*harmaz', mang ý nghĩa 'đau khổ, nỗi đau' hoặc 'thương tích'. Sau đó, nó phát triển thành 'hearm' trong tiếng Anh cổ với nghĩa 'tổn hại, tai họa, điều ác'. Qua thời Trung Anh, nó trở thành 'harm' và giữ nguyên ý nghĩa làm tổn thương hoặc gây thiệt hại cho đến ngày nay.

Sự kết hợp của 'Harm Relations'

Cụm từ 'harm relations' không phải là một từ có nguồn gốc etymology riêng biệt mà là sự kết hợp trực tiếp của hai từ. 'Harm' (gây hại, tổn hại) và 'relations' (các mối quan hệ, bắt nguồn từ tiếng Latin 'relatio' qua tiếng Pháp cổ), tạo thành một cụm động từ miêu tả hành động làm tổn hại hoặc gây xấu đi các mối quan hệ. Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, từ quan hệ cá nhân đến ngoại giao quốc tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao, hoặc xã hội để mô tả hành động có thể gây ra căng thẳng, bất đồng, hoặc thậm chí là xung đột. Nó nhấn mạnh đến hậu quả tiêu cực của một hành động đối với mối quan hệ giữa các bên liên quan.

Prepositions

with between

- 'Harm relations with': Gây tổn hại mối quan hệ với ai/cái gì. Ví dụ: The new policy could harm relations with our allies.
- 'Harm relations between': Gây tổn hại mối quan hệ giữa các bên. Ví dụ: The scandal harmed relations between the two companies.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường đi kèm với 'harm relations'
  • risk risk harming relations
    (có nguy cơ làm tổn hại mối quan hệ)
  • threaten to threaten to harm relations
    (đe dọa làm tổn hại mối quan hệ)
  • avoid avoid harming relations
    (tránh làm tổn hại mối quan hệ)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'harm' trong 'harm relations'
  • seriously seriously harm relations
    (gây tổn hại nghiêm trọng đến mối quan hệ)
  • irreversibly irreversibly harm relations
    (gây tổn hại không thể phục hồi cho mối quan hệ)
  • potentially potentially harm relations
    (có khả năng làm tổn hại mối quan hệ)

Idioms

  • risk harming relations

    Có nguy cơ làm tổn hại đến các mối quan hệ (ví dụ, giữa các quốc gia, cá nhân)

    "His provocative statement could risk harming relations with neighboring countries."

    (Tuyên bố khiêu khích của anh ấy có thể có nguy cơ làm tổn hại mối quan hệ với các nước láng giềng.)

  • seriously harm relations

    Gây tổn hại nghiêm trọng đến các mối quan hệ

    "Ignoring the agreement would seriously harm relations between the two companies."

    (Việc phớt lờ thỏa thuận sẽ gây tổn hại nghiêm trọng đến mối quan hệ giữa hai công ty.)

  • do irreparable harm to relations

    Gây ra thiệt hại không thể hàn gắn cho các mối quan hệ

    "The scandal did irreparable harm to relations within the royal family."

    (Vụ bê bối đã gây ra thiệt hại không thể hàn gắn cho mối quan hệ trong gia đình hoàng gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harm relations

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Gây tổn hại, làm xấu đi mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều bên (quốc gia, tổ chức, cá nhân).

"The president's controversial statement could harm relations with key allies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diplomat said that his actions had harmed relations between the two countries.
Nhà ngoại giao nói rằng hành động của ông ấy đã gây tổn hại đến quan hệ giữa hai nước.
Phủ định
The spokesperson stated that the new policy did not harm relations with their allies.
Người phát ngôn tuyên bố rằng chính sách mới không gây tổn hại đến quan hệ với các đồng minh của họ.
Nghi vấn
The journalist asked whether the scandal would harm relations with other nations.
Nhà báo hỏi liệu vụ bê bối có gây tổn hại đến quan hệ với các quốc gia khác hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harm relations".

Tầm quan trọng của hòa khí trong văn hóa Á Đông

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, đặc biệt là Việt Nam, Trung Quốc và Nhật Bản, việc duy trì hòa khí, 'giữ thể diện' và tránh 'gây tổn hại mối quan hệ' (harm relations) là vô cùng quan trọng. Một hành động, lời nói bất cẩn có thể không chỉ làm mất lòng đối phương mà còn ảnh hưởng đến danh dự cá nhân và gia đình, đôi khi dẫn đến những hậu quả xã hội và kinh doanh nghiêm trọng.

Ngoại giao và sự khéo léo trong quan hệ quốc tế

Trong lĩnh vực ngoại giao quốc tế, cụm từ 'harm relations' thường xuyên được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giao tiếp và hành động cẩn trọng. Các nhà ngoại giao luôn nỗ lực tránh những tuyên bố hay chính sách có thể 'làm tổn hại mối quan hệ' giữa các quốc gia, vì điều này có thể dẫn đến căng thẳng, xung đột và cản trở hợp tác trong các vấn đề toàn cầu.