(Top Banner Ad)
strengthen relations
B2
Verb B2 Quan hệ quốc tế, Chính trị, Kinh tế

strengthen relations

UK: /ˈstrɛŋθən rɪˈleɪʃənz/ • US: /ˈstrɛŋkθən rɪˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

củng cố quan hệ tăng cường quan hệ thắt chặt quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make relations stronger or more effective.

Vietnamese Meaning

Làm cho các mối quan hệ trở nên mạnh mẽ hơn hoặc hiệu quả hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries are working to strengthen relations."

    "Hai nước đang nỗ lực để củng cố quan hệ."

  • "The president's visit is aimed at strengthening relations between the two countries."

    "Chuyến thăm của tổng thống nhằm mục đích củng cố quan hệ giữa hai nước."

  • "We need to strengthen relations with our customers to increase sales."

    "Chúng ta cần củng cố quan hệ với khách hàng để tăng doanh số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb strengthen làm cho mạnh lên, củng cố
Noun strength sức mạnh, sự mạnh mẽ
Adjective strong mạnh mẽ, khỏe mạnh
Adverb strongly một cách mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
strengþen
Old English
strengþian

Nguồn Gốc Của 'Strengthen'

Từ 'strengthen' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'strengþian', có nghĩa là 'làm cho mạnh mẽ hơn'. Nó liên quan đến từ 'strengþ' có nghĩa là 'sức mạnh'. Vì vậy, khi bạn 'strengthen relations', bạn đang cố gắng làm cho mối quan hệ mạnh mẽ hơn, vững chắc hơn.

Usage Note

“Strengthen” trong cụm này nhấn mạnh hành động chủ động để cải thiện và củng cố các mối quan hệ. Khác với “maintain relations” (duy trì quan hệ) vốn chỉ giữ nguyên trạng thái hiện tại, “strengthen relations” thể hiện mong muốn phát triển và làm sâu sắc thêm sự gắn kết. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, hướng đến sự hợp tác và tin tưởng lẫn nhau.

Prepositions

with

"Strengthen relations with [country/organization/person]" – Củng cố quan hệ với ai/cái gì. Ví dụ: "We aim to strengthen relations with our neighboring countries." (Chúng tôi hướng đến việc củng cố quan hệ với các nước láng giềng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strengthen relations
  • further further strengthen relations
    (thúc đẩy hơn nữa quan hệ)
  • mutually mutually strengthen relations
    (cùng nhau củng cố quan hệ)
  • greatly greatly strengthen relations
    (củng cố quan hệ một cách to lớn)
Verb + strengthen relations
  • seek to seek to strengthen relations
    (tìm cách để củng cố quan hệ)
  • aim to aim to strengthen relations
    (nhằm mục đích củng cố quan hệ)
  • work to work to strengthen relations
    (nỗ lực để củng cố quan hệ)

Idioms

  • build bridges to strengthen relations

    xây dựng cầu nối để củng cố mối quan hệ

    "The company is trying to build bridges to strengthen relations with its customers."

    (Công ty đang cố gắng xây dựng cầu nối để củng cố mối quan hệ với khách hàng của mình.)

  • lay the foundations to strengthen relations

    đặt nền móng để củng cố mối quan hệ

    "We need to lay the foundations to strengthen relations between our two countries."

    (Chúng ta cần đặt nền móng để củng cố mối quan hệ giữa hai quốc gia của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strengthen relations

Verb
Lật mặt

Làm cho các mối quan hệ trở nên mạnh mẽ hơn hoặc hiệu quả hơn.

"The two countries are working to strengthen relations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new trade agreement was signed, the two countries had already strengthened relations considerably.
Vào thời điểm hiệp định thương mại mới được ký kết, hai nước đã tăng cường đáng kể quan hệ.
Phủ định
They had not strengthened relations with their neighboring countries before the conflict escalated.
Họ đã không tăng cường quan hệ với các nước láng giềng trước khi xung đột leo thang.
Nghi vấn
Had the two companies strengthened relations before the merger was announced?
Hai công ty đã tăng cường quan hệ trước khi việc sáp nhập được công bố chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strengthen relations".

Tầm Quan Trọng Của Quan Hệ Ngoại Giao

Trong bối cảnh quốc tế, việc 'strengthen relations' (củng cố quan hệ) giữa các quốc gia là vô cùng quan trọng. Nó giúp thúc đẩy hòa bình, hợp tác kinh tế và giải quyết các vấn đề toàn cầu. Các quốc gia thường xuyên tổ chức các cuộc gặp gỡ, ký kết hiệp ước để tăng cường mối quan hệ song phương.