(Top Banner Ad)
improve relations
B2
Cụm động từ B2 Chính trị, Ngoại giao, Kinh doanh, Quan hệ xã hội

improve relations

UK: /ɪmˈpruːv rɪˈleɪʃənz/ • US: /ɪmˈpruːv rɪˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

cải thiện quan hệ làm tốt hơn mối quan hệ hàn gắn quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make connections, especially between countries, groups of people, or companies, better.

Vietnamese Meaning

Làm cho các mối quan hệ, đặc biệt là giữa các quốc gia, nhóm người hoặc công ty, trở nên tốt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries are working hard to improve relations after years of conflict."

    "Hai nước đang nỗ lực cải thiện quan hệ sau nhiều năm xung đột."

  • "The company aims to improve relations with its suppliers."

    "Công ty đặt mục tiêu cải thiện quan hệ với các nhà cung cấp của mình."

  • "Dialogue is essential to improve relations between different communities."

    "Đối thoại là điều cần thiết để cải thiện quan hệ giữa các cộng đồng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb improve cải thiện, làm cho tốt hơn
Noun improvement sự cải thiện, sự tiến bộ
Noun improver người/vật cải thiện
Adjective improving đang cải thiện, tiến bộ
Noun relation mối quan hệ, sự liên hệ
Noun relations mối quan hệ (số nhiều, thường dùng trong ngoại giao)
Noun relationship mối quan hệ (cá nhân, tình cảm, công việc)
Verb relate liên hệ, kể lại, có quan hệ
Adjective relative tương đối, có liên quan
Noun relative họ hàng
Adjective relational thuộc về mối quan hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao, Kinh doanh, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prodesse
Old French
prou
Old French
emprower
Middle English
improuen
Latin
relatio
Old French
relacion
English
relation

Nguồn gốc 'Improve'

Từ 'improve' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prodesse' (có ích), phát triển thành 'prou' (lợi nhuận, lợi thế) trong tiếng Pháp cổ. Sau đó, nó trở thành 'emprower' (biến thành có lợi nhuận, hưởng lợi). Đến thời Trung Anh, 'improuen' vừa có nghĩa 'tạo lợi nhuận' vừa 'làm cho tốt hơn'. Dần dần, nghĩa 'làm cho tốt hơn, cải thiện' trở nên phổ biến, thể hiện sự tiến bộ từ việc chỉ tìm kiếm lợi ích sang việc nâng cao giá trị chung.

Nguồn gốc 'Relations'

Từ 'relations' có gốc từ 'relatio' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mang trở lại, thuật lại'. Nó dùng để chỉ việc kể lại một câu chuyện hoặc một sự kiện. Theo thời gian, nghĩa của từ phát triển để chỉ sự 'kết nối' hoặc 'mối liên hệ' giữa các người, vật, hoặc quốc gia, phản ánh ý tưởng về sự tương tác và thông tin qua lại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao, kinh doanh và quan hệ xã hội. Nó nhấn mạnh việc cải thiện tình trạng hiện tại của các mối quan hệ, có thể đã bị căng thẳng hoặc không hiệu quả.

Prepositions

between with

Sử dụng 'between' khi nói đến mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều đối tượng riêng biệt. Sử dụng 'with' khi nói đến mối quan hệ của một đối tượng với một đối tượng khác. Ví dụ: Improve relations between the US and China. Improve relations with your customers.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + improve relations
  • actively actively improve relations
    (tích cực cải thiện quan hệ)
  • significantly significantly improve relations
    (cải thiện đáng kể quan hệ)
  • further further improve relations
    (cải thiện hơn nữa quan hệ)
  • drastically drastically improve relations
    (cải thiện mạnh mẽ/triệt để quan hệ)
Động từ + to improve relations
  • seek to seek to improve relations
    (tìm cách cải thiện quan hệ)
  • work to work to improve relations
    (nỗ lực cải thiện quan hệ)
  • strive to strive to improve relations
    (phấn đấu cải thiện quan hệ)
  • aim to aim to improve relations
    (nhằm mục đích cải thiện quan hệ)
Danh từ/Cụm danh từ + to improve relations
  • efforts to efforts to improve relations
    (những nỗ lực để cải thiện quan hệ)
  • measures to measures to improve relations
    (các biện pháp để cải thiện quan hệ)
  • steps to steps to improve relations
    (các bước đi để cải thiện quan hệ)

Idioms

  • make efforts to improve relations

    nỗ lực để cải thiện các mối quan hệ

    "Both countries agreed to make concerted efforts to improve relations after years of tension."

    (Cả hai quốc gia đã đồng ý nỗ lực phối hợp để cải thiện quan hệ sau nhiều năm căng thẳng.)

  • a gesture to improve relations

    một cử chỉ nhằm cải thiện các mối quan hệ

    "Sending humanitarian aid was seen as a gesture to improve relations between the two neighbors."

    (Việc gửi viện trợ nhân đạo được xem là một cử chỉ nhằm cải thiện quan hệ giữa hai nước láng giềng.)

  • break the ice to improve relations

    phá vỡ sự ngại ngùng/khúc mắc để cải thiện quan hệ

    "The leaders exchanged gifts to break the ice and pave the way to improve relations."

    (Các nhà lãnh đạo đã trao đổi quà để phá vỡ sự ngại ngùng và mở đường cải thiện quan hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

improve relations

Cụm động từ
Lật mặt

Làm cho các mối quan hệ, đặc biệt là giữa các quốc gia, nhóm người hoặc công ty, trở nên tốt hơn.

"The two countries are working hard to improve relations after years of conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we understood each other better, we would improve relations between our countries.
Nếu chúng ta hiểu nhau hơn, chúng ta sẽ cải thiện mối quan hệ giữa các quốc gia của chúng ta.
Phủ định
If they didn't try to impose their views, they wouldn't improve relations with their neighbors.
Nếu họ không cố áp đặt quan điểm của mình, họ sẽ không cải thiện được mối quan hệ với những người hàng xóm của họ.
Nghi vấn
Would our company improve relations with its clients if it offered better customer service?
Công ty của chúng ta có cải thiện được mối quan hệ với khách hàng nếu họ cung cấp dịch vụ khách hàng tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improve relations".

Ngoại giao và thiện chí

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nước phương Tây, việc 'cải thiện quan hệ' thường gắn liền với ngoại giao và các hành động thể hiện thiện chí (goodwill gestures). Điều này có thể bao gồm từ các cuộc gặp cấp cao, trao đổi văn hóa, đến viện trợ nhân đạo, tất cả nhằm mục đích xây dựng lòng tin và sự hiểu biết lẫn nhau. Đây là nền tảng quan trọng để duy trì hòa bình và hợp tác quốc tế.

Tầm quan trọng của đối thoại

Việc cải thiện quan hệ thường đòi hỏi đối thoại cởi mở và trung thực. Trong văn hóa phương Tây, các cuộc đàm phán, tranh luận và thảo luận được coi là những công cụ thiết yếu để giải quyết xung đột, tìm kiếm điểm chung và xây dựng các mối quan hệ bền vững. Khả năng giao tiếp hiệu quả và lắng nghe tích cực là chìa khóa để phá vỡ rào cản và hàn gắn những rạn nứt.