improve relations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make connections, especially between countries, groups of people, or companies, better.
Vietnamese Meaning
Làm cho các mối quan hệ, đặc biệt là giữa các quốc gia, nhóm người hoặc công ty, trở nên tốt hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two countries are working hard to improve relations after years of conflict."
"Hai nước đang nỗ lực cải thiện quan hệ sau nhiều năm xung đột."
-
"The company aims to improve relations with its suppliers."
"Công ty đặt mục tiêu cải thiện quan hệ với các nhà cung cấp của mình."
-
"Dialogue is essential to improve relations between different communities."
"Đối thoại là điều cần thiết để cải thiện quan hệ giữa các cộng đồng khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | improve | cải thiện, làm cho tốt hơn |
| Noun | improvement | sự cải thiện, sự tiến bộ |
| Noun | improver | người/vật cải thiện |
| Adjective | improving | đang cải thiện, tiến bộ |
| Noun | relation | mối quan hệ, sự liên hệ |
| Noun | relations | mối quan hệ (số nhiều, thường dùng trong ngoại giao) |
| Noun | relationship | mối quan hệ (cá nhân, tình cảm, công việc) |
| Verb | relate | liên hệ, kể lại, có quan hệ |
| Adjective | relative | tương đối, có liên quan |
| Noun | relative | họ hàng |
| Adjective | relational | thuộc về mối quan hệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao, kinh doanh và quan hệ xã hội. Nó nhấn mạnh việc cải thiện tình trạng hiện tại của các mối quan hệ, có thể đã bị căng thẳng hoặc không hiệu quả.
Prepositions
Sử dụng 'between' khi nói đến mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều đối tượng riêng biệt. Sử dụng 'with' khi nói đến mối quan hệ của một đối tượng với một đối tượng khác. Ví dụ: Improve relations between the US and China. Improve relations with your customers.
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively improve relations (tích cực cải thiện quan hệ)
-
significantly significantly improve relations (cải thiện đáng kể quan hệ)
-
further further improve relations (cải thiện hơn nữa quan hệ)
-
drastically drastically improve relations (cải thiện mạnh mẽ/triệt để quan hệ)
-
seek to seek to improve relations (tìm cách cải thiện quan hệ)
-
work to work to improve relations (nỗ lực cải thiện quan hệ)
-
strive to strive to improve relations (phấn đấu cải thiện quan hệ)
-
aim to aim to improve relations (nhằm mục đích cải thiện quan hệ)
-
efforts to efforts to improve relations (những nỗ lực để cải thiện quan hệ)
-
measures to measures to improve relations (các biện pháp để cải thiện quan hệ)
-
steps to steps to improve relations (các bước đi để cải thiện quan hệ)
Idioms
-
make efforts to improve relations
nỗ lực để cải thiện các mối quan hệ
"Both countries agreed to make concerted efforts to improve relations after years of tension."
(Cả hai quốc gia đã đồng ý nỗ lực phối hợp để cải thiện quan hệ sau nhiều năm căng thẳng.)
-
a gesture to improve relations
một cử chỉ nhằm cải thiện các mối quan hệ
"Sending humanitarian aid was seen as a gesture to improve relations between the two neighbors."
(Việc gửi viện trợ nhân đạo được xem là một cử chỉ nhằm cải thiện quan hệ giữa hai nước láng giềng.)
-
break the ice to improve relations
phá vỡ sự ngại ngùng/khúc mắc để cải thiện quan hệ
"The leaders exchanged gifts to break the ice and pave the way to improve relations."
(Các nhà lãnh đạo đã trao đổi quà để phá vỡ sự ngại ngùng và mở đường cải thiện quan hệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
improve relations
Cụm động từLàm cho các mối quan hệ, đặc biệt là giữa các quốc gia, nhóm người hoặc công ty, trở nên tốt hơn.
"The two countries are working hard to improve relations after years of conflict."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we understood each other better, we would improve relations between our countries. |
Nếu chúng ta hiểu nhau hơn, chúng ta sẽ cải thiện mối quan hệ giữa các quốc gia của chúng ta. |
| Phủ định | If they didn't try to impose their views, they wouldn't improve relations with their neighbors. |
Nếu họ không cố áp đặt quan điểm của mình, họ sẽ không cải thiện được mối quan hệ với những người hàng xóm của họ. |
| Nghi vấn | Would our company improve relations with its clients if it offered better customer service? |
Công ty của chúng ta có cải thiện được mối quan hệ với khách hàng nếu họ cung cấp dịch vụ khách hàng tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improve relations".
