(Top Banner Ad)
dance improvisation
B2
Noun B2 Nghệ thuật, Khiêu vũ

dance improvisation

UK: /dɑːns ˌɪmprɒvɪˈzeɪʃən/ • US: /dæns ˌɪmprɒvɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ứng tác trong khiêu vũ khiêu vũ ứng tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of creating movement spontaneously in response to a stimulus or idea.

Vietnamese Meaning

Sự ứng tác trong khiêu vũ; hành động tạo ra các động tác một cách ngẫu hứng, phản ứng lại một kích thích hoặc ý tưởng nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dance improvisation allows dancers to explore their creativity and express themselves freely."

    "Ứng tác trong khiêu vũ cho phép các vũ công khám phá sự sáng tạo và thể hiện bản thân một cách tự do."

  • "The workshop focused on techniques for dance improvisation."

    "Buổi workshop tập trung vào các kỹ thuật ứng tác trong khiêu vũ."

  • "She incorporated dance improvisation into her teaching methods."

    "Cô ấy kết hợp ứng tác trong khiêu vũ vào phương pháp giảng dạy của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb improvise ứng biến, tùy cơ ứng biến
Adjective improvisational mang tính ứng biến, ngẫu hứng
Verb dance nhảy, múa, khiêu vũ
Noun dancer vũ công, người nhảy múa
Noun dancing việc nhảy múa, khiêu vũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Khiêu vũ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imprōvīsus ('not foreseen')
Frankish
*dintjan ('to move back and forth')
Old French
dancier
Italian
improvvisare
Middle English
dauncen
Modern English
dance + improvisation

Nguồn gốc từ 'Dance': Từ Lễ Hội đến Sân Khấu

Từ 'dance' (nhảy, múa) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'dancier', nhưng có lẽ bắt nguồn sâu xa hơn từ tiếng Frankish '*dintjan', nghĩa là 'di chuyển qua lại'. Ban đầu, nhảy múa gắn liền với các nghi lễ cộng đồng, lễ kỷ niệm và giao tiếp xã hội. Qua nhiều thế kỷ, nó đã phát triển thành một hình thức nghệ thuật biểu diễn phức tạp mà chúng ta thấy ngày nay.

Nguồn gốc từ 'Improvisation': Sức Mạnh Của Sự 'Bất Ngờ'

Từ 'improvisation' (sự ứng biến) xuất phát từ tiếng Latin 'improvisus', có nghĩa là 'không lường trước được' (im- nghĩa là 'không', provisus nghĩa là 'lường trước'). Ý tưởng cốt lõi là tạo ra hoặc thực hiện điều gì đó một cách tự phát, không chuẩn bị trước. Trong nghệ thuật, nó đề cao sự sáng tạo trong khoảnh khắc hiện tại.

Usage Note

Dance improvisation là một hình thức biểu diễn mà vũ công tự do tạo ra các động tác mà không có kế hoạch hoặc biên đạo trước. Nó tập trung vào sự sáng tạo, khả năng phản ứng và biểu đạt cảm xúc thông qua ngôn ngữ cơ thể. Khác với các điệu nhảy đã được biên đạo sẵn, dance improvisation mang tính tự phát và độc đáo trong mỗi lần biểu diễn.

Prepositions

in with through

- 'in dance improvisation': đề cập đến việc thực hiện hoặc tham gia vào hình thức ứng tác này.
- 'with dance improvisation': chỉ phương pháp hoặc công cụ được sử dụng kết hợp với ứng tác trong khiêu vũ.
- 'through dance improvisation': nhấn mạnh việc sử dụng ứng tác trong khiêu vũ như một phương tiện để đạt được một mục tiêu nào đó, ví dụ như biểu đạt cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dance improvisation
  • explore dance improvisation
    (khám phá nghệ thuật ứng tác nhảy múa)
  • practice dance improvisation
    (thực hành ứng tác nhảy múa)
  • teach dance improvisation
    (dạy về ứng tác nhảy múa)
  • participate in dance improvisation
    (tham gia vào (một buổi) ứng tác nhảy múa)
Adjective + dance improvisation
  • solo dance improvisation
    (ứng tác nhảy múa đơn)
  • group dance improvisation
    (ứng tác nhảy múa nhóm)
  • contact dance improvisation
    (ứng tác nhảy múa tiếp xúc)
  • freeform dance improvisation
    (ứng tác nhảy múa tự do)
dance improvisation + Noun
  • dance improvisation workshop
    (buổi hội thảo về ứng tác nhảy múa)
  • dance improvisation performance
    (buổi biểu diễn ứng tác nhảy múa)
  • dance improvisation class
    (lớp học ứng tác nhảy múa)
  • dance improvisation technique
    (kỹ thuật ứng tác nhảy múa)

Idioms

  • to find your flow in dance improvisation

    Một cụm từ trong giới vũ công, có nghĩa là đạt đến trạng thái tập trung cao độ, nơi các chuyển động tuôn chảy một cách tự nhiên và dễ dàng mà không cần suy nghĩ.

    "After warming up for 30 minutes, she finally found her flow in the dance improvisation."

    (Sau khi khởi động 30 phút, cô ấy cuối cùng cũng tìm thấy dòng chảy của mình trong phần ứng tác nhảy múa.)

  • a dance improvisation with the unknown

    Một cách nói ẩn dụ để mô tả việc đối mặt với một tình huống không chắc chắn hoặc không thể đoán trước bằng sự linh hoạt và sáng tạo, thay vì một kế hoạch cứng nhắc.

    "Navigating the startup world is like a dance improvisation with the unknown; you have to adapt constantly."

    (Lèo lái thế giới khởi nghiệp cũng giống như một cuộc khiêu vũ ứng tác với những điều chưa biết; bạn phải liên tục thích nghi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dance improvisation

Noun
Lật mặt

Sự ứng tác trong khiêu vũ; hành động tạo ra các động tác một cách ngẫu hứng, phản ứng lại một kích thích hoặc ý tưởng nào đó.

"Dance improvisation allows dancers to explore their creativity and express themselves freely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dance improvisation allows for spontaneous creativity: it's a conversation between the dancer and the music, a flowing expression of emotion.
Khiêu vũ ngẫu hứng cho phép sự sáng tạo tự phát: đó là một cuộc trò chuyện giữa vũ công và âm nhạc, một sự thể hiện cảm xúc trôi chảy.
Phủ định
Dance improvisation is not about following pre-set steps: it's about exploring movement in the moment, reacting to the music and space.
Khiêu vũ ngẫu hứng không phải là tuân theo các bước được đặt trước: đó là về việc khám phá chuyển động trong khoảnh khắc, phản ứng với âm nhạc và không gian.
Nghi vấn
Is dance improvisation merely random movement: or is it a deeply personal and expressive art form?
Khiêu vũ ngẫu hứng chỉ đơn thuần là chuyển động ngẫu nhiên: hay đó là một hình thức nghệ thuật biểu cảm và mang tính cá nhân sâu sắc?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced dance improvisation more, she would have felt more confident during the audition.
Nếu cô ấy đã luyện tập ứng biến vũ đạo nhiều hơn, cô ấy đã cảm thấy tự tin hơn trong buổi thử giọng.
Phủ định
If the choreographer had not encouraged dance improvisation, the final performance might not have been so innovative.
Nếu biên đạo múa không khuyến khích ứng biến vũ đạo, buổi biểu diễn cuối cùng có lẽ đã không sáng tạo đến vậy.
Nghi vấn
Would the performance have been more captivating if they had included more dance improvisation?
Liệu buổi biểu diễn có hấp dẫn hơn nếu họ đưa vào nhiều ứng biến vũ đạo hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dance improvisation".

Contact Improvisation: Khi Vũ Điệu Là Đối Thoại

Contact Improvisation (Ứng tác Tiếp xúc) là một hình thức nhảy múa được phát triển bởi vũ công người Mỹ Steve Paxton vào những năm 1970. Nó không dựa trên các bước nhảy được biên đạo trước mà tập trung vào sự tương tác vật lý và chia sẻ trọng lượng giữa hai hoặc nhiều người. Các vũ công lắng nghe và phản ứng với chuyển động của nhau thông qua sự tiếp xúc, tạo ra một cuộc đối thoại không lời bằng cơ thể. Đây là một cột mốc quan trọng trong lịch sử múa đương đại phương Tây.

Jazz và Ứng Tác: Cuộc Trò Chuyện Giữa Âm Nhạc và Chuyển Động

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, có một mối liên kết chặt chẽ giữa nhạc jazz và ứng tác nhảy múa. Nhạc jazz nổi tiếng với tính ngẫu hứng, nơi các nhạc công sáng tạo giai điệu ngay tại chỗ. Tương tự, các vũ công múa ứng tác cũng phản ứng một cách tự phát với âm nhạc, tạo ra một mối quan hệ cộng sinh. Vũ công 'trò chuyện' với âm nhạc, và đôi khi, nhạc công cũng ứng tác dựa trên chuyển động của vũ công. Mối liên hệ này thể hiện rõ tinh thần tự do và sáng tạo trong văn hóa nghệ thuật Mỹ.