(Top Banner Ad)
dangerous driving
B2
Tính từ + Danh động từ B2 Giao thông vận tải, Pháp luật

dangerous driving

UK: /ˈdeɪndʒərəs ˈdraɪvɪŋ/ • US: /ˈdeɪndʒərəs ˈdraɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lái xe nguy hiểm hành vi lái xe nguy hiểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Driving a vehicle in a way that is likely to cause accidents or harm.

Vietnamese Meaning

Hành vi lái xe theo cách có khả năng gây ra tai nạn hoặc gây nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dangerous driving is a serious offense and can result in severe penalties."

    "Lái xe nguy hiểm là một hành vi phạm tội nghiêm trọng và có thể dẫn đến những hình phạt nặng nề."

  • "The police stopped him for dangerous driving after he ran a red light."

    "Cảnh sát đã chặn anh ta vì lái xe nguy hiểm sau khi anh ta vượt đèn đỏ."

  • "Dangerous driving can lead to serious accidents and injuries."

    "Lái xe nguy hiểm có thể dẫn đến những tai nạn và thương tích nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun danger sự nguy hiểm, mối nguy hiểm
Adjective dangerous nguy hiểm, đầy rủi ro
Adverb dangerously một cách nguy hiểm
Verb endanger gây nguy hiểm, đe dọa
Verb drive lái xe, điều khiển
Noun driver tài xế, người lái xe
Noun driving việc lái xe

Synonyms

reckless driving (lái xe liều lĩnh)careless driving (lái xe bất cẩn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dominium (quyền lực, sự thống trị)
Old French
dangier (quyền lực, mối đe dọa từ quyền lực)
Middle English
dangerous (khó khăn, nguy hiểm)
Proto-Germanic
*drībaną (đẩy đi, đuổi theo)
Old English
drīfan (xua đuổi, săn lùng, lái)
Modern English
dangerous driving (việc lái xe nguy hiểm)

Từ 'Quyền Lực' đến 'Nguy Hiểm'

Từ 'dangerous' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'dangier', ban đầu có nghĩa là 'quyền lực' hoặc 'sự thống trị'. Khi bạn ở dưới 'quyền lực' của một người khác, bạn có thể gặp rủi ro hoặc nguy hiểm. Dần dần, ý nghĩa của từ này đã chuyển từ việc bị kiểm soát sang tình trạng rủi ro, nguy hiểm như chúng ta hiểu ngày nay.

Từ 'Xua Đuổi Gia Súc' đến 'Lái Xe'

Từ 'drive' trong tiếng Anh cổ ('drīfan') có nghĩa là 'đẩy đi' hoặc 'xua đuổi'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ hành động lùa gia súc hoặc săn đuổi thú vật. Khi xe ngựa và sau đó là ô tô xuất hiện, từ này được dùng để chỉ hành động điều khiển phương tiện, 'lái' chúng đi về phía trước.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ hành vi lái xe vượt quá tốc độ cho phép, lái xe khi say rượu, lạng lách, đánh võng, hoặc bất kỳ hành vi nào vi phạm luật giao thông và gây nguy hiểm cho bản thân và người khác. 'Dangerous' nhấn mạnh mức độ nguy hiểm cao hơn so với 'careless driving'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dangerous driving
  • be charged with dangerous driving
    (bị buộc tội lái xe nguy hiểm)
  • be convicted of dangerous driving
    (bị kết tội lái xe nguy hiểm)
  • cause dangerous driving
    (gây ra hành vi lái xe nguy hiểm)
  • witness dangerous driving
    (chứng kiến việc lái xe nguy hiểm)
Adverb + dangerous driving
  • extremely dangerous driving
    (việc lái xe cực kỳ nguy hiểm)
  • potentially dangerous driving
    (việc lái xe có khả năng gây nguy hiểm)
  • allegedly dangerous driving
    (hành vi bị cho là lái xe nguy hiểm)
dangerous driving + Noun
  • dangerous driving offence
    (tội lái xe nguy hiểm)
  • dangerous driving incident
    (vụ việc lái xe nguy hiểm)
  • dangerous driving charge
    (tội danh lái xe nguy hiểm)

Idioms

  • to have a lead foot

    chỉ người có thói quen lái xe rất nhanh, hay phóng nhanh vượt ẩu.

    "My brother has a lead foot and has already gotten three speeding tickets this year."

    (Anh trai tôi là một tay lái hay phóng nhanh vượt ẩu và đã bị phạt tốc độ ba lần trong năm nay.)

  • to drive like a bat out of hell

    lái xe cực nhanh và liều lĩnh, như thể đang chạy trốn khỏi địa ngục.

    "He came around the corner driving like a bat out of hell, and nearly caused an accident."

    (Anh ta lái xe nhanh như điên từ góc đường và suýt nữa đã gây ra tai nạn.)

  • to put the pedal to the metal

    đạp ga hết cỡ, tăng tốc tối đa.

    "We're going to be late! You need to put the pedal to the metal."

    (Chúng ta sắp trễ rồi! Cậu cần phải đạp ga hết cỡ đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dangerous driving

Tính từ + Danh động từ
Lật mặt

Hành vi lái xe theo cách có khả năng gây ra tai nạn hoặc gây nguy hiểm.

"Dangerous driving is a serious offense and can result in severe penalties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dangerous driving".

Hậu quả pháp lý nghiêm trọng

Ở nhiều nước phương Tây, 'dangerous driving' (lái xe nguy hiểm) không chỉ là một lỗi vi phạm giao thông nhỏ. Đây là một tội hình sự nghiêm trọng có thể dẫn đến phạt tiền nặng, bị tước bằng lái, và thậm chí là án tù, đặc biệt nếu gây ra tai nạn chết người.

'Road Rage' - Cơn thịnh nộ trên xa lộ

'Road rage' là một thuật ngữ chỉ hành vi hung hăng hoặc tức giận của người lái xe. Nó bao gồm các hành động như ra dấu thô lỗ, lăng mạ, và cố tình lái xe một cách nguy hiểm để đe dọa người khác. Đây là một vấn đề xã hội đáng lo ngại và là nguyên nhân phổ biến của các vụ việc lái xe nguy hiểm.