(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ responsible driving
B2

responsible driving

Cụm tính từ + danh động từ

Nghĩa tiếng Việt

lái xe có trách nhiệm lái xe an toàn và có ý thức điều khiển xe có trách nhiệm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Responsible driving'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lái xe một cách an toàn, tôn trọng người khác, và tuân thủ luật lệ giao thông.

Definition (English Meaning)

Driving a vehicle in a way that is safe, considerate of others, and in compliance with traffic laws and regulations.

Ví dụ Thực tế với 'Responsible driving'

  • "Responsible driving is crucial for preventing accidents."

    "Lái xe có trách nhiệm là yếu tố then chốt để ngăn ngừa tai nạn."

  • "The driving school emphasizes the importance of responsible driving."

    "Trường dạy lái xe nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lái xe có trách nhiệm."

  • "Campaigns promote responsible driving to reduce road accidents."

    "Các chiến dịch quảng bá việc lái xe có trách nhiệm để giảm tai nạn giao thông."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Responsible driving'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

safe driving(lái xe an toàn)
defensive driving(lái xe phòng thủ)

Trái nghĩa (Antonyms)

reckless driving(lái xe liều lĩnh)
negligent driving(lái xe cẩu thả)

Từ liên quan (Related Words)

road safety(an toàn đường bộ)
traffic laws(luật giao thông)
driving regulations(quy định lái xe)

Lĩnh vực (Subject Area)

An toàn giao thông

Ghi chú Cách dùng 'Responsible driving'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lái xe có trách nhiệm, không chỉ để bảo vệ bản thân mà còn bảo vệ những người tham gia giao thông khác. Nó bao hàm cả việc tuân thủ luật giao thông, giữ khoảng cách an toàn, tránh sử dụng chất kích thích khi lái xe, và luôn tập trung vào việc lái xe.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Responsible driving'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)