(Top Banner Ad)
responsible driving
B2
Cụm tính từ + danh động từ B2 An toàn giao thông

responsible driving

UK: /rɪˈspɒnsəbəl ˈdraɪvɪŋ/ • US: /rɪˈspɑːnsəbəl ˈdraɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lái xe có trách nhiệm lái xe an toàn và có ý thức điều khiển xe có trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Driving a vehicle in a way that is safe, considerate of others, and in compliance with traffic laws and regulations.

Vietnamese Meaning

Lái xe một cách an toàn, tôn trọng người khác, và tuân thủ luật lệ giao thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Responsible driving is crucial for preventing accidents."

    "Lái xe có trách nhiệm là yếu tố then chốt để ngăn ngừa tai nạn."

  • "The driving school emphasizes the importance of responsible driving."

    "Trường dạy lái xe nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lái xe có trách nhiệm."

  • "Campaigns promote responsible driving to reduce road accidents."

    "Các chiến dịch quảng bá việc lái xe có trách nhiệm để giảm tai nạn giao thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun responsibility trách nhiệm, nghĩa vụ
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Verb respond phản ứng, đáp lại, trả lời
Noun driver tài xế, người lái xe
Verb drive lái xe, điều khiển (phương tiện)
Noun driving việc lái xe, sự điều khiển xe

Synonyms

Antonyms

reckless driving (lái xe liều lĩnh)negligent driving (lái xe cẩu thả)

Related Words

Subject Area

An toàn giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Old French
responsable
English
responsible
Proto-Germanic
*dribaną
Old English
drifan
English
drive

Nguồn gốc của 'responsible'

Từ 'responsible' (có trách nhiệm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respondere', nghĩa là 'trả lời' hoặc 'phản hồi'. Qua tiếng Pháp cổ 'responsable', nó mang ý nghĩa 'có thể trả lời được' hoặc 'phải chịu trách nhiệm'. Ngày nay, nó nhấn mạnh việc một người phải chịu trách nhiệm về hành động và hậu quả của mình.

Nguồn gốc của 'driving'

Từ 'driving' (việc lái xe) xuất phát từ động từ 'drive' trong tiếng Anh cổ 'drifan', có nghĩa là 'đẩy', 'buộc phải di chuyển' hoặc 'dẫn dắt'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc điều khiển gia súc hoặc xe ngựa. Khi xe cơ giới xuất hiện, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ việc điều khiển một phương tiện.

Sự kết hợp 'responsible driving'

Khi hai từ này kết hợp thành 'responsible driving', chúng tạo nên một khái niệm quan trọng: 'việc lái xe có trách nhiệm'. Nó không chỉ đơn thuần là kỹ năng điều khiển phương tiện mà còn là sự nhận thức về nghĩa vụ an toàn, tuân thủ luật lệ giao thông và bảo vệ tính mạng của bản thân cũng như người khác trên đường. Đây là yếu tố cốt lõi để duy trì trật tự và an toàn giao thông.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lái xe có trách nhiệm, không chỉ để bảo vệ bản thân mà còn bảo vệ những người tham gia giao thông khác. Nó bao hàm cả việc tuân thủ luật giao thông, giữ khoảng cách an toàn, tránh sử dụng chất kích thích khi lái xe, và luôn tập trung vào việc lái xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + responsible driving
  • promote promote responsible driving
    (thúc đẩy việc lái xe có trách nhiệm)
  • encourage encourage responsible driving
    (khuyến khích việc lái xe có trách nhiệm)
  • practice practice responsible driving
    (thực hành việc lái xe có trách nhiệm)
  • advocate advocate responsible driving
    (ủng hộ việc lái xe có trách nhiệm)
Adjective + responsible driving
  • safe and safe and responsible driving
    (lái xe an toàn và có trách nhiệm)
  • exemplary exemplary responsible driving
    (lái xe có trách nhiệm gương mẫu)

Idioms

  • A pledge to responsible driving.

    Một lời cam kết lái xe có trách nhiệm.

    "Many organizations ask their members to make a pledge to responsible driving."

    (Nhiều tổ chức yêu cầu thành viên của họ thực hiện một lời cam kết lái xe có trách nhiệm.)

  • Cultivate responsible driving habits.

    Nuôi dưỡng thói quen lái xe có trách nhiệm.

    "Parents should teach their children early to cultivate responsible driving habits."

    (Cha mẹ nên dạy con cái từ sớm để nuôi dưỡng thói quen lái xe có trách nhiệm.)

  • The golden rule of the road: responsible driving.

    Quy tắc vàng khi tham gia giao thông: lái xe có trách nhiệm.

    "Remember the golden rule of the road: responsible driving saves lives."

    (Hãy nhớ quy tắc vàng khi tham gia giao thông: lái xe có trách nhiệm cứu sống nhiều mạng người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

responsible driving

Cụm tính từ + danh động từ
Lật mặt

Lái xe một cách an toàn, tôn trọng người khác, và tuân thủ luật lệ giao thông.

"Responsible driving is crucial for preventing accidents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Responsible driving saves lives: It requires focus, patience, and respect for other road users.
Lái xe có trách nhiệm cứu sống mạng người: Nó đòi hỏi sự tập trung, kiên nhẫn và tôn trọng những người tham gia giao thông khác.
Phủ định
He wasn't driving responsibly: He was speeding and weaving through traffic, ignoring all safety precautions.
Anh ta đã không lái xe có trách nhiệm: Anh ta đã chạy quá tốc độ và lạng lách qua dòng xe cộ, bỏ qua mọi biện pháp phòng ngừa an toàn.
Nghi vấn
Is responsible driving simply a matter of following the rules: Or does it also require anticipating the actions of others?
Lái xe có trách nhiệm chỉ đơn giản là tuân thủ các quy tắc: Hay nó còn đòi hỏi phải dự đoán hành động của người khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsible driving".

Lái xe phòng thủ (Defensive Driving)

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'lái xe phòng thủ' rất phổ biến và thường được giảng dạy trong các khóa học lái xe. Đây là một cách tiếp cận lái xe có trách nhiệm, tập trung vào việc dự đoán các mối nguy hiểm tiềm ẩn và chuẩn bị sẵn sàng phản ứng để tránh tai nạn, ngay cả khi người lái xe khác mắc lỗi. Nó khuyến khích sự cảnh giác cao độ và thái độ chủ động khi tham gia giao thông.

Người lái xe được chỉ định (Designated Driver)

Khái niệm 'người lái xe được chỉ định' là một truyền thống xã hội quan trọng ở nhiều quốc gia phương Tây nhằm thúc đẩy lái xe có trách nhiệm. Khi một nhóm bạn đi chơi và có uống rượu, một người sẽ tình nguyện không uống và lái xe đưa mọi người về an toàn. Điều này giúp ngăn chặn tình trạng lái xe khi say rượu, một trong những nguyên nhân chính gây tai nạn giao thông nghiêm trọng.