(Top Banner Ad)
dark rum
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Đồ uống, Ẩm thực

dark rum

UK: /dɑːk rʌm/ • US: /dɑːrk rʌm/

Nghĩa tiếng Việt

rượu rum đen rượu rum sẫm màu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of rum that is dark in color, having been aged for a longer period of time, typically in charred oak barrels, giving it a richer, more complex flavor.

Vietnamese Meaning

Một loại rượu rum có màu sẫm, được ủ trong thời gian dài hơn, thường là trong các thùng gỗ sồi đã đốt, mang lại hương vị đậm đà và phức tạp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a dark rum and coke."

    "Anh ấy gọi một ly dark rum pha với coca cola."

  • "The bartender recommended a dark rum for my cocktail."

    "Người pha chế khuyên dùng dark rum cho ly cocktail của tôi."

  • "Dark rum is often used in baking to add a rich flavor to cakes and desserts."

    "Dark rum thường được sử dụng trong làm bánh để thêm hương vị đậm đà cho bánh ngọt và món tráng miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dark tối, sẫm màu
Noun darkness bóng tối, sự tối tăm
Verb darken làm cho tối đi, trở nên sẫm màu hơn
Adverb darkly một cách tối tăm, mờ ám

Synonyms

black rum (rượu rum đen)aged rum (rượu rum ủ lâu năm)

Antonyms

Related Words

gold rum (rượu rum vàng)spiced rum (rượu rum gia vị)

Subject Area

Đồ uống, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

17th Century English Slang
rumbullion (meaning 'a great tumult')
Modern English
rum
Old English
deorc (meaning 'dark, obscure')
Modern English
dark

Nguồn gốc của từ 'Rum'

Từ 'rum' được cho là phiên bản rút gọn của 'rumbullion', một từ lóng ở thế kỷ 17 có nghĩa là 'một cuộc náo động lớn'. Điều này có thể mô tả tác động của loại rượu mạnh này lên những người uống nó lần đầu tiên trên các đồn điền mía đường ở vùng Caribe.

Tại sao lại là 'Dark' (Sẫm màu)?

Màu sẫm của rượu rum đến từ việc được ủ trong các thùng gỗ sồi đã được đốt cháy mặt trong. Quá trình này không chỉ tạo ra màu sắc mà còn mang lại hương vị đậm đà hơn như caramel, vani và gia vị. Đôi khi, người ta cũng thêm mật đường hoặc màu caramel để tăng độ sẫm.

Usage Note

Dark rum thường được dùng trong các loại cocktail mạnh mẽ, hoặc uống trực tiếp để thưởng thức hương vị đặc trưng. Màu sắc và hương vị đậm đà của nó có được là do quá trình ủ lâu dài trong thùng gỗ sồi cháy. So với white rum (rượu rum trắng) thì dark rum có hương vị mạnh và đậm hơn nhiều. Gold rum (rượu rum vàng) nằm giữa hai loại này về màu sắc và hương vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dark rum
  • spiced dark rum
    (rượu rum sẫm màu có gia vị)
  • aged dark rum
    (rượu rum sẫm màu được ủ lâu năm)
  • premium dark rum
    (rượu rum sẫm màu cao cấp)
Verb + dark rum
  • sip dark rum
    (nhâm nhi rượu rum sẫm màu)
  • mix dark rum with coke
    (pha rượu rum sẫm màu với cola)
  • pour a glass of dark rum
    (rót một ly rượu rum sẫm màu)
Noun + of + dark rum
  • a bottle of dark rum
    (một chai rượu rum sẫm màu)
  • the flavor of dark rum
    (hương vị của rượu rum sẫm màu)
  • a shot of dark rum
    (một ly nhỏ (shot) rượu rum sẫm màu)

Idioms

  • Dark 'n' Stormy

    Tên một loại cocktail rất nổi tiếng làm từ rượu rum sẫm màu và bia gừng, thường được trang trí bằng một lát chanh.

    "On a hot summer evening, nothing beats a refreshing Dark 'n' Stormy."

    (Vào một buổi tối mùa hè nóng nực, không gì tuyệt hơn một ly Dark 'n' Stormy mát lạnh.)

  • That's just the rum talking.

    Đây là cách nói rằng ai đó đang nói những điều không suy nghĩ kỹ hoặc không thật lòng vì họ đã say rượu.

    "He said he was the best dancer in the world, but that was just the dark rum talking."

    (Anh ta nói anh ta là vũ công giỏi nhất thế giới, nhưng đó chỉ là lời nói lúc say rượu rum mà thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dark rum

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một loại rượu rum có màu sẫm, được ủ trong thời gian dài hơn, thường là trong các thùng gỗ sồi đã đốt, mang lại hương vị đậm đà và phức tạp hơn.

"He ordered a dark rum and coke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dark rum".

Rượu của Hải tặc và Hải quân

Rượu rum sẫm màu có mối liên hệ lịch sử mật thiết với các thủy thủ và cướp biển ở vùng Caribe. Trong nhiều thế kỷ, đây là một phần khẩu phần hàng ngày ('tot') của các thủy thủ trong Hải quân Hoàng gia Anh cho đến khi truyền thống này kết thúc vào năm 1970.

Linh hồn của vùng Caribe

Rượu rum sẫm màu là thành phần chính trong nhiều loại cocktail nhiệt đới kinh điển như Mai Tai, Planter's Punch và Zombie. Nó cũng được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực Caribe, đặc biệt là trong các món tráng miệng như bánh rum (rum cake) và chuối đốt rượu (bananas foster).