(Top Banner Ad)
data communication
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

data communication

UK: /ˈdeɪtə kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈdeɪtə kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

truyền thông dữ liệu liên lạc dữ liệu trao đổi dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of transmitting data electronically from one point to another.

Vietnamese Meaning

Quá trình truyền dữ liệu điện tử từ một điểm đến một điểm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective data communication is crucial for modern business operations."

    "Việc truyền thông dữ liệu hiệu quả là rất quan trọng đối với các hoạt động kinh doanh hiện đại."

  • "The company uses satellite data communication to connect remote offices."

    "Công ty sử dụng truyền thông dữ liệu vệ tinh để kết nối các văn phòng ở xa."

  • "Secure data communication is essential to protect sensitive information."

    "Truyền thông dữ liệu an toàn là điều cần thiết để bảo vệ thông tin nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun communicator người truyền đạt, người giao tiếp
Verb communicate truyền đạt, giao tiếp
Adjective communicative có tính giao tiếp, cởi mở
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun datum một mẩu dữ liệu (dạng số ít của data)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*do- (to give)
Latin
datum (something given)
English (17th Century)
data (as facts, information)
Latin
communicare (to share, make common)
Old French
comunicacion
English (14th Century)
communication
English (Mid-20th Century)
data communication (as a technical term)

Từ 'Món Quà' đến 'Dữ Liệu'

Từ 'data' có gốc từ chữ Latin 'datum', nghĩa là 'thứ được cho'. Ban đầu, nó chỉ những thông tin hoặc sự thật được đưa ra để phân tích. Ngày nay, trong thời đại kỹ thuật số, 'data' đã trở thành 'món quà' vô giá, là nền tảng cho mọi hoạt động từ kinh doanh đến giải trí.

Giao tiếp là 'Làm cho thành của chung'

Từ 'communication' bắt nguồn từ 'communicare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'làm cho thành của chung'. Điều này cho thấy bản chất của giao tiếp không chỉ là nói, mà là quá trình hai bên cùng chia sẻ và thấu hiểu một ý tưởng hay thông tin chung.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến việc truyền tải dữ liệu dưới dạng số hoặc tương tự qua một kênh truyền thông. Nó bao gồm các khía cạnh như mã hóa dữ liệu, giao thức truyền thông, và các thiết bị phần cứng và phần mềm liên quan. Khác với 'communication' nói chung, 'data communication' đặc biệt nhấn mạnh vào dữ liệu và các phương thức truyền tải số của nó. Nó cũng khác với 'telecommunications' ở chỗ tập trung hẹp hơn vào việc truyền dữ liệu.

Prepositions

in for between

* **in:** Sử dụng để chỉ lĩnh vực, ví dụ: research in data communication.
* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích, ví dụ: a system for data communication.
* **between:** Sử dụng để chỉ sự liên kết, ví dụ: data communication between devices.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data communication
  • secure data communication
    (truyền dữ liệu an toàn/bảo mật)
  • wireless data communication
    (truyền dữ liệu không dây)
  • high-speed data communication
    (truyền dữ liệu tốc độ cao)
  • reliable data communication
    (truyền dữ liệu đáng tin cậy)
Verb + data communication
  • establish data communication
    (thiết lập việc truyền dữ liệu)
  • facilitate data communication
    (tạo điều kiện cho việc truyền dữ liệu)
  • ensure data communication
    (đảm bảo việc truyền dữ liệu)
Noun + data communication
  • data communication network
    (mạng truyền dữ liệu)
  • data communication system
    (hệ thống truyền dữ liệu)
  • data communication protocol
    (giao thức truyền dữ liệu)

Idioms

  • the backbone of data communication

    trục xương sống của việc truyền dữ liệu, chỉ hạ tầng mạng lõi và quan trọng nhất.

    "Fiber optic cables form the backbone of modern global data communication."

    (Cáp quang tạo nên xương sống cho truyền thông dữ liệu toàn cầu hiện đại.)

  • a breakdown in data communication

    một sự cố hoặc gián đoạn trong hệ thống truyền dữ liệu.

    "A breakdown in data communication between the offices halted all operations for an hour."

    (Một sự cố trong việc truyền dữ liệu giữa các văn phòng đã làm ngưng trệ mọi hoạt động trong một giờ.)

  • open a channel for data communication

    thiết lập một kết nối hoặc một đường truyền để trao đổi dữ liệu.

    "The software opens a secure channel for data communication once the user logs in."

    (Phần mềm sẽ mở một kênh bảo mật để truyền dữ liệu ngay khi người dùng đăng nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data communication

Danh từ
Lật mặt

Quá trình truyền dữ liệu điện tử từ một điểm đến một điểm khác.

"Effective data communication is crucial for modern business operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses data communication to efficiently transmit information between departments.
Công ty sử dụng truyền thông dữ liệu để truyền tải thông tin hiệu quả giữa các phòng ban.
Phủ định
Never before has such a complex system of data communication been implemented so smoothly.
Chưa bao giờ một hệ thống truyền thông dữ liệu phức tạp như vậy được triển khai một cách suôn sẻ như vậy.
Nghi vấn
Should data communication protocols fail, what contingency plans are in place?
Nếu các giao thức truyền thông dữ liệu gặp sự cố, những kế hoạch dự phòng nào được đưa ra?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Data communication is essential for modern businesses.
Truyền thông dữ liệu là rất cần thiết cho các doanh nghiệp hiện đại.
Phủ định
Data communication is not always secure.
Truyền thông dữ liệu không phải lúc nào cũng an toàn.
Nghi vấn
Is data communication a key factor in your company's success?
Truyền thông dữ liệu có phải là yếu tố then chốt trong thành công của công ty bạn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Companies used to rely on slower methods of data communication before the internet became widespread.
Các công ty đã từng dựa vào các phương pháp giao tiếp dữ liệu chậm hơn trước khi internet trở nên phổ biến.
Phủ định
We didn't use to worry so much about data communication security back in the early days of the internet.
Chúng ta đã không từng lo lắng nhiều về bảo mật giao tiếp dữ liệu vào những ngày đầu của internet.
Nghi vấn
Did people use to think data communication was only important for large corporations?
Mọi người đã từng nghĩ giao tiếp dữ liệu chỉ quan trọng đối với các tập đoàn lớn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data communication".

Ngôi Làng Toàn Cầu (The Global Village)

Đây là thuật ngữ do nhà triết học Marshall McLuhan đưa ra để mô tả cách truyền thông dữ liệu tức thời (như Internet) đã 'thu nhỏ' thế giới lại. Khoảng cách địa lý không còn là rào cản lớn, cho phép con người ở khắp nơi kết nối, chia sẻ thông tin và văn hóa như thể họ đang sống trong cùng một ngôi làng.

Sự Phân Hóa Kỹ Thuật Số (The Digital Divide)

Trong khi truyền thông dữ liệu kết nối hàng tỷ người, nó cũng tạo ra 'sự phân hóa kỹ thuật số' - khoảng cách giữa những người có và không có khả năng tiếp cận công nghệ hiện đại. Sự khác biệt này có thể tồn tại giữa các quốc gia, khu vực thành thị và nông thôn, ảnh hưởng lớn đến cơ hội giáo dục, kinh tế và hòa nhập xã hội.