(Top Banner Ad)
computer terminal
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

computer terminal

UK: /kəmˈpjuːtə ˈtɜːmɪnl/ • US: /kəmˈpjuːtər ˈtɜːrmɪnl/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị đầu cuối máy tính máy trạm đầu cuối máy tính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic or electromechanical hardware device used for entering data into, and displaying data from, a computer or a computing system.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị phần cứng điện tử hoặc điện cơ được sử dụng để nhập dữ liệu vào và hiển thị dữ liệu từ máy tính hoặc hệ thống máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employee used the computer terminal to access the company's database."

    "Nhân viên đã sử dụng thiết bị đầu cuối máy tính để truy cập cơ sở dữ liệu của công ty."

  • "In the past, every office worker had their own computer terminal."

    "Trong quá khứ, mỗi nhân viên văn phòng đều có một thiết bị đầu cuối máy tính riêng."

  • "The engineer used the computer terminal to run simulations."

    "Kỹ sư đã sử dụng thiết bị đầu cuối máy tính để chạy các mô phỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun terminal Thiết bị đầu cuối (viết tắt, hoặc điểm cuối)
Verb terminate Kết thúc, chấm dứt
Noun computation Sự tính toán, phép tính
Adjective computational Thuộc về tính toán, xử lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare
Latin
terminus
English (1950s/1960s)
computer terminal

Sự kết hợp của 'Tính toán' và 'Điểm cuối'

Cụm từ 'computer terminal' là sự kết hợp của hai khái niệm. 'Computer' (máy tính) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'computare' (tính toán). 'Terminal' (thiết bị đầu cuối) xuất phát từ 'terminus' (điểm cuối, ranh giới). Thiết bị đầu cuối máy tính đúng như tên gọi của nó: là điểm giao tiếp cuối cùng nơi người dùng nhập và nhận dữ liệu từ hệ thống máy tính lớn (mainframe) ở xa.

Sự ra đời của giao tiếp từ xa

Thiết bị đầu cuối trở nên phổ biến vào những năm 1960 khi các công ty cần nhiều nhân viên truy cập vào một máy tính trung tâm đắt tiền. Thay vì mua nhiều máy tính, họ chỉ cần lắp đặt các 'computer terminals' rẻ hơn để tương tác với máy tính chính, mở ra kỷ nguyên của điện toán phân tán.

Usage Note

Một 'computer terminal' thường bao gồm một màn hình (để hiển thị thông tin) và một bàn phím (để nhập thông tin). Nó có thể là một thiết bị độc lập hoặc một phần của một hệ thống lớn hơn. Trong ngữ cảnh hiện đại, thuật ngữ này ít được sử dụng vì chức năng tương tự thường được tích hợp vào các máy tính cá nhân và các thiết bị di động. Tuy nhiên, nó vẫn được sử dụng để chỉ các giao diện truy cập vào các hệ thống máy chủ từ xa, chẳng hạn như các phiên SSH hoặc các ứng dụng dựa trên dòng lệnh.

Prepositions

at on to

* **at:** Chỉ vị trí cụ thể (ví dụ: 'He is working at the computer terminal').
* **on:** Thường dùng để chỉ việc sử dụng (ví dụ: 'He is working on the computer terminal').
* **to:** Chỉ sự kết nối hoặc truy cập (ví dụ: 'He connected to the computer terminal').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + computer terminal (Mô tả)
  • remote a remote computer terminal
    (một thiết bị đầu cuối máy tính từ xa)
  • dedicated a dedicated computer terminal
    (một thiết bị đầu cuối máy tính chuyên dụng)
  • obsolete obsolete computer terminals
    (các thiết bị đầu cuối máy tính lỗi thời)
Verb + computer terminal (Thao tác)
  • access access the computer terminal
    (truy cập vào thiết bị đầu cuối máy tính)
  • install install a new computer terminal
    (cài đặt một thiết bị đầu cuối máy tính mới)
  • operate operate the computer terminal
    (vận hành thiết bị đầu cuối máy tính)
computer terminal + Verb (Chức năng)
  • displays The computer terminal displays the data.
    (Thiết bị đầu cuối máy tính hiển thị dữ liệu.)
  • transmits The computer terminal transmits the request.
    (Thiết bị đầu cuối máy tính truyền tải yêu cầu.)

Idioms

  • green screen terminal

    Thiết bị đầu cuối màn hình xanh (kiểu máy cũ, chỉ hiển thị văn bản)

    "They had to use a slow green screen terminal to process the transaction."

    (Họ phải sử dụng một thiết bị đầu cuối màn hình xanh chậm chạp để xử lý giao dịch.)

  • terminal interface

    Giao diện đầu cuối (phần mềm/màn hình tương tác lệnh)

    "The system requires users to interact through a simple terminal interface."

    (Hệ thống yêu cầu người dùng tương tác thông qua một giao diện đầu cuối đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computer terminal

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị phần cứng điện tử hoặc điện cơ được sử dụng để nhập dữ liệu vào và hiển thị dữ liệu từ máy tính hoặc hệ thống máy tính.

"The employee used the computer terminal to access the company's database."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer terminal".

Sự khác biệt giữa 'Dumb' và 'Smart' Terminal

Trong giai đoạn đầu của điện toán, các thiết bị đầu cuối được chia thành 'dumb terminals' (thiết bị câm) và 'smart terminals' (thiết bị thông minh). Thiết bị câm chỉ làm nhiệm vụ nhập/xuất dữ liệu, phụ thuộc hoàn toàn vào máy chủ. Trong khi đó, thiết bị thông minh có khả năng xử lý cục bộ giới hạn, đánh dấu bước phát triển hướng tới máy tính cá nhân.

Biểu tượng trong phim ảnh và Hacker

Hình ảnh thiết bị đầu cuối với màn hình đen và chữ xanh lá cây (như trong các bộ phim khoa học viễn tưởng hoặc hacker thập niên 80) đã trở thành một biểu tượng văn hóa. Nó thường đại diện cho sự truy cập sâu vào các hệ thống máy tính cốt lõi hoặc hoạt động lập trình phức tạp.