computer terminal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electronic or electromechanical hardware device used for entering data into, and displaying data from, a computer or a computing system.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị phần cứng điện tử hoặc điện cơ được sử dụng để nhập dữ liệu vào và hiển thị dữ liệu từ máy tính hoặc hệ thống máy tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The employee used the computer terminal to access the company's database."
"Nhân viên đã sử dụng thiết bị đầu cuối máy tính để truy cập cơ sở dữ liệu của công ty."
-
"In the past, every office worker had their own computer terminal."
"Trong quá khứ, mỗi nhân viên văn phòng đều có một thiết bị đầu cuối máy tính riêng."
-
"The engineer used the computer terminal to run simulations."
"Kỹ sư đã sử dụng thiết bị đầu cuối máy tính để chạy các mô phỏng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | terminal | Thiết bị đầu cuối (viết tắt, hoặc điểm cuối) |
| Verb | terminate | Kết thúc, chấm dứt |
| Noun | computation | Sự tính toán, phép tính |
| Adjective | computational | Thuộc về tính toán, xử lý |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Một 'computer terminal' thường bao gồm một màn hình (để hiển thị thông tin) và một bàn phím (để nhập thông tin). Nó có thể là một thiết bị độc lập hoặc một phần của một hệ thống lớn hơn. Trong ngữ cảnh hiện đại, thuật ngữ này ít được sử dụng vì chức năng tương tự thường được tích hợp vào các máy tính cá nhân và các thiết bị di động. Tuy nhiên, nó vẫn được sử dụng để chỉ các giao diện truy cập vào các hệ thống máy chủ từ xa, chẳng hạn như các phiên SSH hoặc các ứng dụng dựa trên dòng lệnh.
Prepositions
* **at:** Chỉ vị trí cụ thể (ví dụ: 'He is working at the computer terminal').
* **on:** Thường dùng để chỉ việc sử dụng (ví dụ: 'He is working on the computer terminal').
* **to:** Chỉ sự kết nối hoặc truy cập (ví dụ: 'He connected to the computer terminal').
Collocations (Từ đi kèm)
-
remote a remote computer terminal (một thiết bị đầu cuối máy tính từ xa)
-
dedicated a dedicated computer terminal (một thiết bị đầu cuối máy tính chuyên dụng)
-
obsolete obsolete computer terminals (các thiết bị đầu cuối máy tính lỗi thời)
-
access access the computer terminal (truy cập vào thiết bị đầu cuối máy tính)
-
install install a new computer terminal (cài đặt một thiết bị đầu cuối máy tính mới)
-
operate operate the computer terminal (vận hành thiết bị đầu cuối máy tính)
-
displays The computer terminal displays the data. (Thiết bị đầu cuối máy tính hiển thị dữ liệu.)
-
transmits The computer terminal transmits the request. (Thiết bị đầu cuối máy tính truyền tải yêu cầu.)
Idioms
-
green screen terminal
Thiết bị đầu cuối màn hình xanh (kiểu máy cũ, chỉ hiển thị văn bản)
"They had to use a slow green screen terminal to process the transaction."
(Họ phải sử dụng một thiết bị đầu cuối màn hình xanh chậm chạp để xử lý giao dịch.)
-
terminal interface
Giao diện đầu cuối (phần mềm/màn hình tương tác lệnh)
"The system requires users to interact through a simple terminal interface."
(Hệ thống yêu cầu người dùng tương tác thông qua một giao diện đầu cuối đơn giản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
computer terminal
Danh từMột thiết bị phần cứng điện tử hoặc điện cơ được sử dụng để nhập dữ liệu vào và hiển thị dữ liệu từ máy tính hoặc hệ thống máy tính.
"The employee used the computer terminal to access the company's database."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer terminal".
