dawdle away from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To waste time; to move slowly and aimlessly.
Vietnamese Meaning
Lãng phí thời gian; di chuyển chậm chạp và không có mục đích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He dawdled away from the table, reluctant to start work."
"Anh ta chậm chạp rời khỏi bàn, không muốn bắt đầu công việc."
-
"The children dawdled away from school, exploring the park."
"Bọn trẻ la cà rời trường, khám phá công viên."
-
"Don't dawdle away from your responsibilities."
"Đừng trì hoãn trách nhiệm của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi đi với 'away from', cụm từ 'dawdle away from' mang ý nghĩa trì hoãn việc rời khỏi một nơi nào đó, hoặc chậm chạp trong việc bắt đầu di chuyển từ một địa điểm nào đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu khẩn trương và có thể là sự lưỡng lự khi phải rời đi. Khác với 'linger', 'dawdle' thường chỉ sự chậm chạp về hành động hơn là cảm xúc quyến luyến.
Prepositions
'Away from' chỉ hướng di chuyển hoặc sự tách rời khỏi một địa điểm hoặc người nào đó. Trong ngữ cảnh này, nó làm rõ rằng hành động 'dawdling' xảy ra khi ai đó đang chuẩn bị rời khỏi một nơi, hoặc đang cố gắng di chuyển ra khỏi đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
responsibilities dawdle away from responsibilities (lảng tránh trách nhiệm)
-
work dawdle away from work (trốn việc, cố tình làm chậm trễ công việc)
-
a task dawdle away from a task (làm biếng không thực hiện nhiệm vụ)
-
the group dawdle away from the group (từ từ tách khỏi nhóm, đi chậm lại không theo kịp nhóm)
-
lazily lazily dawdle away from (lười biếng lảng tránh khỏi)
-
purposefully purposefully dawdle away from (cố ý lảng tránh khỏi)
Idioms
-
to dawdle away from one's duties/responsibilities
lảng tránh nhiệm vụ, cố tình làm chậm trễ công việc được giao
"He always tries to dawdle away from his duties whenever possible."
(Anh ta luôn cố gắng lảng tránh nhiệm vụ của mình bất cứ khi nào có thể.)
-
to dawdle away from the group/crowd
từ từ tách ra khỏi đám đông, cố tình đi chậm lại để không theo kịp nhóm
"She began to dawdle away from the group, hoping no one would notice her departure."
(Cô ấy bắt đầu từ từ tách ra khỏi nhóm, hy vọng không ai nhận ra việc cô ấy rời đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dawdle away from
Động từLãng phí thời gian; di chuyển chậm chạp và không có mục đích.
"He dawdled away from the table, reluctant to start work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dawdle away from".
