(Top Banner Ad)
dawdle away from
B2
Động từ B2 Hành vi, Thời gian

dawdle away from

UK: /ˈdɔːdl/ • US: /ˈdɔːdl/

Nghĩa tiếng Việt

chậm chạp rời khỏi la cà rời khỏi nấn ná rời khỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To waste time; to move slowly and aimlessly.

Vietnamese Meaning

Lãng phí thời gian; di chuyển chậm chạp và không có mục đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He dawdled away from the table, reluctant to start work."

    "Anh ta chậm chạp rời khỏi bàn, không muốn bắt đầu công việc."

  • "The children dawdled away from school, exploring the park."

    "Bọn trẻ la cà rời trường, khám phá công viên."

  • "Don't dawdle away from your responsibilities."

    "Đừng trì hoãn trách nhiệm của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dawdle Đi thơ thẩn, làm việc chậm chạp, lãng phí thời gian
Noun dawdler Người hay thơ thẩn, người làm việc chậm chạp hoặc lãng phí thời gian
Adjective dawdling Chậm chạp, lãng phí thời gian (dùng để mô tả hành động hoặc tốc độ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

English
dawdle

Nguồn gốc của 'dawdle'

Từ 'dawdle' xuất hiện vào cuối thế kỷ 17 trong tiếng Anh. Nguồn gốc chính xác của nó không rõ ràng, nhưng một số nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể liên quan đến từ 'daddle' (nghĩa là đi lạch bạch, lững thững). Ban đầu, 'dawdle' có thể ám chỉ cách đi lại chậm chạp, không mục đích, sau đó phát triển nghĩa rộng hơn là làm việc gì đó mất thời gian một cách không cần thiết, lãng phí thời gian.

Usage Note

Khi đi với 'away from', cụm từ 'dawdle away from' mang ý nghĩa trì hoãn việc rời khỏi một nơi nào đó, hoặc chậm chạp trong việc bắt đầu di chuyển từ một địa điểm nào đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu khẩn trương và có thể là sự lưỡng lự khi phải rời đi. Khác với 'linger', 'dawdle' thường chỉ sự chậm chạp về hành động hơn là cảm xúc quyến luyến.

Prepositions

away from

'Away from' chỉ hướng di chuyển hoặc sự tách rời khỏi một địa điểm hoặc người nào đó. Trong ngữ cảnh này, nó làm rõ rằng hành động 'dawdling' xảy ra khi ai đó đang chuẩn bị rời khỏi một nơi, hoặc đang cố gắng di chuyển ra khỏi đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Dawdle away from + Danh từ/Cụm danh từ
  • responsibilities dawdle away from responsibilities
    (lảng tránh trách nhiệm)
  • work dawdle away from work
    (trốn việc, cố tình làm chậm trễ công việc)
  • a task dawdle away from a task
    (làm biếng không thực hiện nhiệm vụ)
  • the group dawdle away from the group
    (từ từ tách khỏi nhóm, đi chậm lại không theo kịp nhóm)
Trạng từ + dawdle away from
  • lazily lazily dawdle away from
    (lười biếng lảng tránh khỏi)
  • purposefully purposefully dawdle away from
    (cố ý lảng tránh khỏi)

Idioms

  • to dawdle away from one's duties/responsibilities

    lảng tránh nhiệm vụ, cố tình làm chậm trễ công việc được giao

    "He always tries to dawdle away from his duties whenever possible."

    (Anh ta luôn cố gắng lảng tránh nhiệm vụ của mình bất cứ khi nào có thể.)

  • to dawdle away from the group/crowd

    từ từ tách ra khỏi đám đông, cố tình đi chậm lại để không theo kịp nhóm

    "She began to dawdle away from the group, hoping no one would notice her departure."

    (Cô ấy bắt đầu từ từ tách ra khỏi nhóm, hy vọng không ai nhận ra việc cô ấy rời đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dawdle away from

Động từ
Lật mặt

Lãng phí thời gian; di chuyển chậm chạp và không có mục đích.

"He dawdled away from the table, reluctant to start work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dawdle away from".

Quan niệm về thời gian trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thời gian được coi là một tài nguyên quý giá ('time is money' - thời gian là tiền bạc). Do đó, hành động 'dawdle' (làm chậm trễ, lãng phí thời gian) thường bị xem là tiêu cực, đặc biệt trong môi trường công sở hoặc khi có nhiệm vụ cần hoàn thành. Nó có thể được coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu tôn trọng thời gian của người khác.

Thái độ với sự chậm trễ

Mặc dù có xu hướng 'sống chậm' (slow living) khuyến khích sự thong thả, nhưng 'dawdle away from' lại mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự trốn tránh hoặc thiếu ý thức. Nó khác với việc chủ động chọn lựa sự thư thái; 'dawdle away from' thường gắn liền với sự thiếu trách nhiệm hoặc lười biếng.