debatable subject
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A topic or issue that is not clear or certain and about which people may have different opinions or arguments.
Vietnamese Meaning
Một chủ đề hoặc vấn đề không rõ ràng hoặc chắc chắn và về điều đó mọi người có thể có những ý kiến hoặc tranh luận khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ethics of artificial intelligence is a highly debatable subject."
"Đạo đức của trí tuệ nhân tạo là một chủ đề rất đáng tranh luận."
-
"Whether or not to raise taxes is always a debatable subject during election years."
"Việc có nên tăng thuế hay không luôn là một chủ đề gây tranh cãi trong những năm bầu cử."
-
"The death penalty remains a highly debatable subject in many countries."
"Án tử hình vẫn là một chủ đề rất gây tranh cãi ở nhiều quốc gia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vấn đề phức tạp mà không có câu trả lời rõ ràng và dễ gây tranh cãi. Thường liên quan đến đạo đức, chính trị, hoặc các vấn đề xã hội quan trọng.
Prepositions
Khi sử dụng 'on' hoặc 'about' với 'debatable subject', nó thường theo cấu trúc: 'a debatable subject on/about [chủ đề cụ thể]'. Ví dụ: 'a debatable subject on abortion' (một chủ đề gây tranh cãi về phá thai). 'on' và 'about' có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly debatable subject (một chủ đề gây tranh cãi gay gắt)
-
very debatable subject (một chủ đề rất đáng tranh cãi)
-
somewhat debatable subject (một chủ đề hơi gây tranh cãi)
-
become a debatable subject (trở thành một chủ đề gây tranh cãi)
-
remain a debatable subject (vẫn là một chủ đề gây tranh cãi)
-
discuss a debatable subject (thảo luận một chủ đề gây tranh cãi)
Idioms
-
open to debate
còn bỏ ngỏ, không chắc chắn, cần được bàn cãi thêm.
"Whether this new strategy will work is still open to debate."
(Liệu chiến lược mới này có hiệu quả hay không vẫn là một vấn đề còn bỏ ngỏ.)
-
a moot point
một vấn đề không còn giá trị thực tiễn để tranh luận; hoặc một điểm còn gây tranh cãi.
"It's a moot point whether he would have succeeded without his family's help."
(Việc liệu anh ấy có thành công nếu không có sự giúp đỡ của gia đình hay không là một điểm còn gây tranh cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
debatable subject
Cụm danh từMột chủ đề hoặc vấn đề không rõ ràng hoặc chắc chắn và về điều đó mọi người có thể có những ý kiến hoặc tranh luận khác nhau.
"The ethics of artificial intelligence is a highly debatable subject."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debatable subject".
