(Top Banner Ad)
debatable subject
C1
Cụm danh từ C1 Nghiên cứu, Xã hội học, Chính trị

debatable subject

UK: /dɪˈbeɪ.tə.bəl ˈsʌb.dʒekt/ • US: /dɪˈbeɪ.t̬ə.bəl ˈsʌb.dʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề gây tranh cãi vấn đề còn nhiều tranh luận vấn đề gây bất đồng quan điểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A topic or issue that is not clear or certain and about which people may have different opinions or arguments.

Vietnamese Meaning

Một chủ đề hoặc vấn đề không rõ ràng hoặc chắc chắn và về điều đó mọi người có thể có những ý kiến hoặc tranh luận khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ethics of artificial intelligence is a highly debatable subject."

    "Đạo đức của trí tuệ nhân tạo là một chủ đề rất đáng tranh luận."

  • "Whether or not to raise taxes is always a debatable subject during election years."

    "Việc có nên tăng thuế hay không luôn là một chủ đề gây tranh cãi trong những năm bầu cử."

  • "The death penalty remains a highly debatable subject in many countries."

    "Án tử hình vẫn là một chủ đề rất gây tranh cãi ở nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb debate tranh luận, bàn cãi
Noun debate cuộc tranh luận
Noun debater người tranh luận
Adjective debatable có thể tranh cãi, không chắc chắn
Adverb debatably có thể cho là, còn gây tranh cãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- ('apart') + battuere ('to beat')
Old French
debatre ('to fight, contend, debate')
Middle English
debaten
Modern English
debatable ('open to discussion or dispute')

Nguồn gốc từ 'Đánh Đập' đến 'Tranh Luận'

Từ 'debate' (tranh luận) có một gốc gác rất thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'debatre', có nghĩa là 'đánh nhau' hoặc 'đấu tranh'. Từ này lại được ghép từ 'de-' (hoàn toàn, xuống) và 'batre' (đánh). Vì vậy, ban đầu nó có nghĩa là 'đánh gục'. Theo thời gian, ý nghĩa của từ đã chuyển từ hành động thể chất sang cuộc đấu trí tuệ, nơi mọi người dùng lý lẽ để 'đánh bại' lập luận của đối phương. Do đó, một 'debatable subject' là một chủ đề mà người ta có thể 'đấu tranh' bằng lời nói.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vấn đề phức tạp mà không có câu trả lời rõ ràng và dễ gây tranh cãi. Thường liên quan đến đạo đức, chính trị, hoặc các vấn đề xã hội quan trọng.

Prepositions

on about

Khi sử dụng 'on' hoặc 'about' với 'debatable subject', nó thường theo cấu trúc: 'a debatable subject on/about [chủ đề cụ thể]'. Ví dụ: 'a debatable subject on abortion' (một chủ đề gây tranh cãi về phá thai). 'on' và 'about' có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + debatable subject
  • highly debatable subject
    (một chủ đề gây tranh cãi gay gắt)
  • very debatable subject
    (một chủ đề rất đáng tranh cãi)
  • somewhat debatable subject
    (một chủ đề hơi gây tranh cãi)
Verb + debatable subject
  • become a debatable subject
    (trở thành một chủ đề gây tranh cãi)
  • remain a debatable subject
    (vẫn là một chủ đề gây tranh cãi)
  • discuss a debatable subject
    (thảo luận một chủ đề gây tranh cãi)

Idioms

  • open to debate

    còn bỏ ngỏ, không chắc chắn, cần được bàn cãi thêm.

    "Whether this new strategy will work is still open to debate."

    (Liệu chiến lược mới này có hiệu quả hay không vẫn là một vấn đề còn bỏ ngỏ.)

  • a moot point

    một vấn đề không còn giá trị thực tiễn để tranh luận; hoặc một điểm còn gây tranh cãi.

    "It's a moot point whether he would have succeeded without his family's help."

    (Việc liệu anh ấy có thành công nếu không có sự giúp đỡ của gia đình hay không là một điểm còn gây tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debatable subject

Cụm danh từ
Lật mặt

Một chủ đề hoặc vấn đề không rõ ràng hoặc chắc chắn và về điều đó mọi người có thể có những ý kiến hoặc tranh luận khác nhau.

"The ethics of artificial intelligence is a highly debatable subject."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debatable subject".

Tự do Ngôn luận và Văn hóa Tranh biện

Ở nhiều xã hội phương Tây, quyền tự do ngôn luận được xem là nền tảng. Điều này khuyến khích việc thảo luận công khai về cả những chủ đề gây tranh cãi nhất trong các diễn đàn công cộng, truyền thông và học thuật. Quan niệm phổ biến là những ý tưởng tốt nhất sẽ xuất hiện từ một 'thị trường ý tưởng' (marketplace of ideas), nơi mọi thứ đều có thể được đem ra tranh luận.

Quy tắc Bàn ăn: Tránh Chủ đề Nhạy cảm

Một quy tắc xã giao phổ biến trong một số gia đình và các buổi tụ họp ở phương Tây là tránh thảo luận các 'chủ đề gây tranh cãi' (debatable subjects) như chính trị và tôn giáo tại bàn ăn. Việc này nhằm duy trì không khí hòa thuận và tránh những cuộc cãi vã có thể làm hỏng bữa ăn và mối quan hệ.