(Top Banner Ad)
decaying goods
B2
Tính từ + Danh từ B2 Thương mại, Kinh tế

decaying goods

UK: /dɪˈkeɪɪŋ ɡʊdz/ • US: /dɪˈkeɪɪŋ ɡʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

hàng hóa bị hư hỏng hàng hóa đang phân hủy hàng hóa thối rữa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Goods that are in the process of rotting or deteriorating; perishable items that are spoiling.

Vietnamese Meaning

Hàng hóa đang trong quá trình thối rữa hoặc hư hỏng; các mặt hàng dễ hỏng đang bị hỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The supermarket had to discard a large quantity of decaying goods due to a power outage."

    "Siêu thị đã phải vứt bỏ một lượng lớn hàng hóa đang bị hư hỏng do mất điện."

  • "Proper storage is crucial to prevent fruits and vegetables from becoming decaying goods."

    "Bảo quản đúng cách là rất quan trọng để ngăn trái cây và rau quả trở thành hàng hóa bị hư hỏng."

  • "The warehouse was filled with the smell of decaying goods."

    "Nhà kho tràn ngập mùi hàng hóa đang phân hủy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decay phân hủy, mục nát, thối rữa
Noun decay sự phân hủy, sự mục nát, sự xuống cấp
Adjective decayed đã bị phân hủy, đã mục nát
Noun good điều tốt, cái tốt; lợi ích (ít dùng ở dạng số ít này cho nghĩa hàng hóa)
Noun (Plural) goods hàng hóa, vật phẩm

Synonyms

perishable goods (hàng hóa dễ hỏng)spoiled goods (hàng hóa bị hỏng)deteriorating goods (hàng hóa xuống cấp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decadere
Old French
decair
English
decay
Old English
gōd
English
goods

Nguồn gốc của 'Decay' (Mục nát)

Từ 'decay' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'decadere', có nghĩa là 'rơi xuống' hoặc 'sụt giảm'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'decair' và cuối cùng đến tiếng Anh với nghĩa chỉ sự mục nát, hư hỏng dần theo thời gian, giống như một thứ gì đó dần 'rơi rụng' khỏi trạng thái ban đầu của nó.

Nguồn gốc của 'Goods' (Hàng hóa)

Từ 'goods' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gōd', ban đầu có nghĩa là 'lợi ích', 'tài sản' hoặc 'vật có giá trị'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển và trở thành 'hàng hóa' hay 'vật phẩm' được mua bán, mang lại giá trị hoặc lợi ích cho người sở hữu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại, kho vận, hoặc quản lý chất lượng sản phẩm. Nó nhấn mạnh đến trạng thái biến chất của hàng hóa và nguy cơ gây thiệt hại kinh tế nếu không được xử lý kịp thời. So sánh với 'spoiled goods' có nghĩa tương tự nhưng 'decaying' nhấn mạnh quá trình phân hủy đang diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + decaying goods
  • dispose of dispose of decaying goods
    (vứt bỏ hàng hóa đang phân hủy/hư hỏng)
  • deal with deal with decaying goods
    (xử lý hàng hóa đang phân hủy/hư hỏng)
  • prevent prevent decaying goods
    (ngăn chặn hàng hóa bị hư hỏng/phân hủy)
  • inspect for inspect for decaying goods
    (kiểm tra xem có hàng hóa hư hỏng không)
Adjective + decaying goods
  • smelly smelly decaying goods
    (hàng hóa đang phân hủy bốc mùi)
  • rotten rotten decaying goods
    (hàng hóa thối rữa đang phân hủy)
  • spoiled spoiled decaying goods
    (hàng hóa bị hỏng đang phân hủy)
Noun + of decaying goods
  • a pile of a pile of decaying goods
    (một đống hàng hóa đang phân hủy)
  • a shipment of a shipment of decaying goods
    (một lô hàng hóa đang phân hủy)

Idioms

  • to get rid of decaying goods

    loại bỏ/vứt bỏ hàng hóa hư hỏng/mục nát

    "The supermarket had to get rid of decaying goods every morning to maintain freshness."

    (Siêu thị phải loại bỏ hàng hóa hư hỏng mỗi sáng để duy trì độ tươi ngon.)

  • to prevent decaying goods from contaminating others

    ngăn chặn hàng hóa hư hỏng làm ô nhiễm các mặt hàng khác

    "Proper storage is crucial to prevent decaying goods from contaminating others in the warehouse."

    (Bảo quản đúng cách là rất quan trọng để ngăn chặn hàng hóa hư hỏng làm ô nhiễm các mặt hàng khác trong kho.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decaying goods

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Hàng hóa đang trong quá trình thối rữa hoặc hư hỏng; các mặt hàng dễ hỏng đang bị hỏng.

"The supermarket had to discard a large quantity of decaying goods due to a power outage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decaying goods".

Vấn đề lãng phí thực phẩm ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, lãng phí thực phẩm là một vấn đề lớn. Hàng triệu tấn 'decaying goods' (hàng hóa hư hỏng, đặc biệt là thực phẩm) bị vứt bỏ mỗi năm, không chỉ do hết hạn sử dụng mà còn do hình thức không hoàn hảo hoặc mua quá nhiều. Điều này dẫn đến những sáng kiến như ngân hàng thực phẩm và luật định khuyến khích tái chế hoặc tặng thực phẩm thay vì vứt bỏ.

Hạn sử dụng và Hạn dùng tốt nhất

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, có hai nhãn hiệu quan trọng liên quan đến 'decaying goods': 'Best Before' (Dùng tốt nhất trước ngày) và 'Use By' (Sử dụng trước ngày). 'Use By' liên quan trực tiếp đến an toàn thực phẩm, nghĩa là sau ngày đó sản phẩm có thể nguy hiểm để ăn. 'Best Before' chỉ chất lượng tốt nhất; sản phẩm vẫn an toàn để ăn sau ngày đó nhưng hương vị hoặc kết cấu có thể không còn hoàn hảo. Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp giảm lãng phí thực phẩm không cần thiết.