decaying goods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Goods that are in the process of rotting or deteriorating; perishable items that are spoiling.
Vietnamese Meaning
Hàng hóa đang trong quá trình thối rữa hoặc hư hỏng; các mặt hàng dễ hỏng đang bị hỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The supermarket had to discard a large quantity of decaying goods due to a power outage."
"Siêu thị đã phải vứt bỏ một lượng lớn hàng hóa đang bị hư hỏng do mất điện."
-
"Proper storage is crucial to prevent fruits and vegetables from becoming decaying goods."
"Bảo quản đúng cách là rất quan trọng để ngăn trái cây và rau quả trở thành hàng hóa bị hư hỏng."
-
"The warehouse was filled with the smell of decaying goods."
"Nhà kho tràn ngập mùi hàng hóa đang phân hủy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại, kho vận, hoặc quản lý chất lượng sản phẩm. Nó nhấn mạnh đến trạng thái biến chất của hàng hóa và nguy cơ gây thiệt hại kinh tế nếu không được xử lý kịp thời. So sánh với 'spoiled goods' có nghĩa tương tự nhưng 'decaying' nhấn mạnh quá trình phân hủy đang diễn ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dispose of dispose of decaying goods (vứt bỏ hàng hóa đang phân hủy/hư hỏng)
-
deal with deal with decaying goods (xử lý hàng hóa đang phân hủy/hư hỏng)
-
prevent prevent decaying goods (ngăn chặn hàng hóa bị hư hỏng/phân hủy)
-
inspect for inspect for decaying goods (kiểm tra xem có hàng hóa hư hỏng không)
-
smelly smelly decaying goods (hàng hóa đang phân hủy bốc mùi)
-
rotten rotten decaying goods (hàng hóa thối rữa đang phân hủy)
-
spoiled spoiled decaying goods (hàng hóa bị hỏng đang phân hủy)
-
a pile of a pile of decaying goods (một đống hàng hóa đang phân hủy)
-
a shipment of a shipment of decaying goods (một lô hàng hóa đang phân hủy)
Idioms
-
to get rid of decaying goods
loại bỏ/vứt bỏ hàng hóa hư hỏng/mục nát
"The supermarket had to get rid of decaying goods every morning to maintain freshness."
(Siêu thị phải loại bỏ hàng hóa hư hỏng mỗi sáng để duy trì độ tươi ngon.)
-
to prevent decaying goods from contaminating others
ngăn chặn hàng hóa hư hỏng làm ô nhiễm các mặt hàng khác
"Proper storage is crucial to prevent decaying goods from contaminating others in the warehouse."
(Bảo quản đúng cách là rất quan trọng để ngăn chặn hàng hóa hư hỏng làm ô nhiễm các mặt hàng khác trong kho.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decaying goods
Tính từ + Danh từHàng hóa đang trong quá trình thối rữa hoặc hư hỏng; các mặt hàng dễ hỏng đang bị hỏng.
"The supermarket had to discard a large quantity of decaying goods due to a power outage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decaying goods".
