(Top Banner Ad)
delegated management
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý

delegated management

UK: /ˈdelɪɡeɪtɪd ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈdelɪɡeɪtɪd ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý ủy quyền quản lý phân quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of management in which a manager assigns tasks, responsibilities, or authority to subordinates.

Vietnamese Meaning

Một phong cách quản lý trong đó người quản lý giao nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc quyền hạn cho cấp dưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Delegated management empowers employees and improves overall efficiency."

    "Quản lý ủy quyền trao quyền cho nhân viên và cải thiện hiệu quả tổng thể."

  • "Effective delegated management requires clear communication and trust."

    "Quản lý ủy quyền hiệu quả đòi hỏi giao tiếp rõ ràng và sự tin tưởng."

  • "The company implemented a delegated management system to foster innovation."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống quản lý ủy quyền để thúc đẩy sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb delegate ủy quyền, giao phó (trách nhiệm, công việc)
Noun delegate người đại diện, đại biểu, người được ủy quyền
Noun delegation sự ủy quyền, đoàn đại biểu, phái đoàn
Verb manage quản lý, điều hành, xoay sở
Noun manager người quản lý, giám đốc
Adjective managerial thuộc về quản lý, của người quản lý
Noun management sự quản lý, ban quản lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
delegare
Old French
menagement
English
delegate
English
management
Modern English
delegated management

Nguồn gốc 'Delegate'

Từ 'delegate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'delegare', mang ý nghĩa 'giao phó, ủy quyền' hoặc 'gửi đi với một nhiệm vụ'. Nó phản ánh hành động tin tưởng giao quyền lực hay trách nhiệm cho người khác để họ thay mặt thực hiện.

Nguồn gốc 'Management'

'Management' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'ménagement', ban đầu chỉ việc 'điều khiển ngựa' hoặc 'xử lý công việc'. Từ này sau đó mở rộng nghĩa thành 'quản lý, điều hành', nhấn mạnh kỹ năng sắp xếp và kiểm soát các hoạt động để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Delegated management nhấn mạnh vào việc trao quyền cho nhân viên để họ tự chủ hơn trong công việc. Nó khác với micromanagement (quản lý vi mô) là can thiệp sâu vào từng chi tiết công việc của nhân viên. Hiệu quả của delegated management phụ thuộc vào khả năng của người quản lý trong việc chọn đúng người, cung cấp hướng dẫn rõ ràng, và thiết lập hệ thống theo dõi hiệu quả.

Prepositions

to

Delegated *to*: Chỉ người hoặc nhóm người nhận được sự ủy quyền. Ví dụ: 'Tasks were delegated *to* the team'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delegated management
  • effective effective delegated management
    (quản lý ủy quyền hiệu quả)
  • successful successful delegated management
    (quản lý ủy quyền thành công)
  • proper proper delegated management
    (quản lý ủy quyền đúng đắn)
  • limited limited delegated management
    (quản lý ủy quyền có giới hạn)
Verb + delegated management
  • implement implement delegated management
    (triển khai quản lý ủy quyền)
  • adopt adopt delegated management
    (áp dụng quản lý ủy quyền)
  • utilize utilize delegated management
    (tận dụng quản lý ủy quyền)
Noun + delegated management
  • model of model of delegated management
    (mô hình quản lý ủy quyền)
  • system of system of delegated management
    (hệ thống quản lý ủy quyền)
  • principles of principles of delegated management
    (các nguyên tắc của quản lý ủy quyền)

Idioms

  • implement delegated management

    Thực hiện/áp dụng phương pháp quản lý ủy quyền trong một tổ chức hoặc dự án.

    "The company decided to implement delegated management to empower regional offices and speed up decision-making."

    (Công ty quyết định triển khai quản lý ủy quyền để trao quyền cho các văn phòng khu vực và đẩy nhanh quá trình ra quyết định.)

  • principles of delegated management

    Các nguyên tắc cơ bản và hướng dẫn cho việc ủy quyền trách nhiệm và quyền hạn trong quản lý.

    "Understanding the principles of delegated management is crucial for effective leadership and organizational growth."

    (Hiểu rõ các nguyên tắc của quản lý ủy quyền là rất quan trọng đối với khả năng lãnh đạo hiệu quả và sự phát triển của tổ chức.)

  • a framework for delegated management

    Một cấu trúc hoặc hệ thống được thiết lập để hướng dẫn và hỗ trợ quá trình quản lý ủy quyền trong một tổ chức.

    "They developed a comprehensive framework for delegated management to ensure consistency across all departments."

    (Họ đã phát triển một khuôn khổ toàn diện cho quản lý ủy quyền để đảm bảo tính nhất quán giữa tất cả các phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delegated management

Danh từ
Lật mặt

Một phong cách quản lý trong đó người quản lý giao nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc quyền hạn cho cấp dưới.

"Delegated management empowers employees and improves overall efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager should delegate tasks to improve team efficiency.
Người quản lý nên ủy quyền nhiệm vụ để cải thiện hiệu quả làm việc của nhóm.
Phủ định
The CEO cannot delegate full control without proper oversight.
Giám đốc điều hành không thể ủy quyền toàn quyền kiểm soát mà không có sự giám sát thích hợp.
Nghi vấn
Could you delegate the responsibility of budget management to a trusted employee?
Bạn có thể ủy thác trách nhiệm quản lý ngân sách cho một nhân viên đáng tin cậy không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company adopted delegated management, employees would feel more empowered.
Nếu công ty áp dụng quản lý ủy quyền, nhân viên sẽ cảm thấy được trao quyền hơn.
Phủ định
If the manager didn't delegate tasks effectively, the project wouldn't succeed.
Nếu người quản lý không ủy quyền nhiệm vụ hiệu quả, dự án sẽ không thành công.
Nghi vấn
Would the team be more productive if management delegated more responsibility?
Liệu nhóm làm việc có hiệu quả hơn nếu ban quản lý ủy quyền nhiều trách nhiệm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delegated management".

Trao quyền và niềm tin

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'delegated management' (quản lý ủy quyền) thể hiện một sự dịch chuyển từ mô hình quản lý tập trung sang mô hình trao quyền. Nó dựa trên niềm tin vào năng lực của nhân viên cấp dưới, khuyến khích họ tự chủ và ra quyết định. Điều này không chỉ nâng cao tinh thần trách nhiệm mà còn thúc đẩy sự gắn kết và đổi mới trong công việc.

Hiệu quả và phát triển lãnh đạo

Quản lý ủy quyền không chỉ giúp giảm tải cho cấp quản lý cao hơn mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kỹ năng lãnh đạo ở các cấp dưới. Bằng cách cho phép nhân viên đảm nhận trách nhiệm lớn hơn, các tổ chức có thể xây dựng một đội ngũ lãnh đạo mạnh mẽ hơn và linh hoạt hơn, sẵn sàng thích ứng với những thách thức mới.