decision paralysis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of over-analyzing a situation so that a decision is never taken, in effect paralyzing the outcome.
Vietnamese Meaning
Trạng thái phân tích quá mức một tình huống đến mức không thể đưa ra quyết định nào, trên thực tế làm tê liệt kết quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The abundance of choices led to decision paralysis, and he couldn't select a single option."
"Sự phong phú của các lựa chọn dẫn đến tê liệt quyết định, và anh ấy không thể chọn một lựa chọn duy nhất nào."
-
"Decision paralysis is a common problem in today's information-rich environment."
"Tê liệt quyết định là một vấn đề phổ biến trong môi trường giàu thông tin ngày nay."
-
"To overcome decision paralysis, try limiting your options and setting deadlines."
"Để vượt qua tê liệt quyết định, hãy thử giới hạn các lựa chọn của bạn và đặt thời hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | decision | Quyết định, sự quyết định |
| Verb | decide | Quyết định, lựa chọn |
| Adjective | decisive | Có tính quyết định, dứt khoát |
| Noun | indecision | Sự thiếu quyết đoán, do dự |
| Adjective | indecisive | Thiếu quyết đoán, do dự |
| Noun | paralysis | Chứng tê liệt, sự đình trệ |
| Verb | paralyze | Làm tê liệt, làm đình trệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mô tả tình trạng trì hoãn hoặc không thể đưa ra quyết định do có quá nhiều lựa chọn hoặc do sợ hãi những hậu quả tiêu cực. 'Decision paralysis' khác với sự do dự thông thường; nó ám chỉ một tình trạng tê liệt hoàn toàn khả năng ra quyết định. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh quản lý, kinh doanh, tâm lý học và phát triển cá nhân.
Prepositions
* from: chỉ nguyên nhân gây ra sự tê liệt. Ví dụ: 'Suffering from decision paralysis'. * by: ám chỉ việc bị tê liệt bởi sự chọn lựa hoặc thông tin. Ví dụ: 'Overcome by decision paralysis'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe decision paralysis (chứng tê liệt quyết định trầm trọng)
-
complete complete decision paralysis (tê liệt quyết định hoàn toàn)
-
overwhelming overwhelming decision paralysis (tê liệt quyết định gây choáng ngợp)
-
chronic chronic decision paralysis (tê liệt quyết định mãn tính)
-
experience experience decision paralysis (trải qua chứng tê liệt quyết định)
-
suffer from suffer from decision paralysis (mắc/chịu đựng chứng tê liệt quyết định)
-
overcome overcome decision paralysis (vượt qua chứng tê liệt quyết định)
-
avoid avoid decision paralysis (tránh mắc chứng tê liệt quyết định)
-
lead to lead to decision paralysis (dẫn đến chứng tê liệt quyết định)
Idioms
-
fall victim to decision paralysis
Trở thành nạn nhân/mắc phải chứng tê liệt quyết định
"Many consumers fall victim to decision paralysis when faced with too many product choices."
(Nhiều người tiêu dùng trở thành nạn nhân của chứng tê liệt quyết định khi đối mặt với quá nhiều lựa chọn sản phẩm.)
-
be plagued by decision paralysis
Bị ám ảnh/vật lộn với chứng tê liệt quyết định
"Entrepreneurs often find themselves plagued by decision paralysis when scaling their businesses."
(Các doanh nhân thường thấy mình bị vật lộn với chứng tê liệt quyết định khi mở rộng quy mô kinh doanh.)
-
get stuck in decision paralysis
Bị mắc kẹt/rơi vào trạng thái tê liệt quyết định
"Don't get stuck in decision paralysis; sometimes, any action is better than no action."
(Đừng để bị mắc kẹt trong trạng thái tê liệt quyết định; đôi khi, hành động nào đó còn tốt hơn là không hành động gì cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decision paralysis
nounTrạng thái phân tích quá mức một tình huống đến mức không thể đưa ra quyết định nào, trên thực tế làm tê liệt kết quả.
"The abundance of choices led to decision paralysis, and he couldn't select a single option."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you face too many choices, you will experience decision paralysis. |
Nếu bạn đối mặt với quá nhiều lựa chọn, bạn sẽ trải qua tình trạng tê liệt quyết định. |
| Phủ định | If you don't limit your options, you will likely experience decision paralysis. |
Nếu bạn không giới hạn các lựa chọn của mình, bạn có thể sẽ trải qua tình trạng tê liệt quyết định. |
| Nghi vấn | Will you experience decision paralysis if you try to analyze every single detail? |
Bạn có trải qua tình trạng tê liệt quyết định nếu bạn cố gắng phân tích mọi chi tiết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decision paralysis".
