(Top Banner Ad)
decision paralysis
C1
noun C1 Tâm lý học, Kinh tế học, Quản trị kinh doanh

decision paralysis

UK: /dɪˈsɪʒən pəˈræləsɪs/ • US: /dɪˈsɪʒən pəˈrælɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tê liệt quyết định khủng hoảng lựa chọn mắc kẹt trong lựa chọn rối loạn quyết định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of over-analyzing a situation so that a decision is never taken, in effect paralyzing the outcome.

Vietnamese Meaning

Trạng thái phân tích quá mức một tình huống đến mức không thể đưa ra quyết định nào, trên thực tế làm tê liệt kết quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The abundance of choices led to decision paralysis, and he couldn't select a single option."

    "Sự phong phú của các lựa chọn dẫn đến tê liệt quyết định, và anh ấy không thể chọn một lựa chọn duy nhất nào."

  • "Decision paralysis is a common problem in today's information-rich environment."

    "Tê liệt quyết định là một vấn đề phổ biến trong môi trường giàu thông tin ngày nay."

  • "To overcome decision paralysis, try limiting your options and setting deadlines."

    "Để vượt qua tê liệt quyết định, hãy thử giới hạn các lựa chọn của bạn và đặt thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decision Quyết định, sự quyết định
Verb decide Quyết định, lựa chọn
Adjective decisive Có tính quyết định, dứt khoát
Noun indecision Sự thiếu quyết đoán, do dự
Adjective indecisive Thiếu quyết đoán, do dự
Noun paralysis Chứng tê liệt, sự đình trệ
Verb paralyze Làm tê liệt, làm đình trệ

Synonyms

analysis paralysis (tê liệt phân tích)choice overload (quá tải lựa chọn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kinh tế học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decidere
Old French
decision
English
decision
Ancient Greek
παράλυσις (parálysis)
Latin
paralysis
Old French
paralysie
English
paralysis
English (Modern)
decision paralysis

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'decision paralysis' (tê liệt quyết định) là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Decision' (quyết định) bắt nguồn từ tiếng Latin 'decidere', có nghĩa là 'cắt bỏ' hoặc 'giải quyết'. 'Paralysis' (tê liệt) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'paralysis', nghĩa là 'làm lỏng lẻo' hoặc 'tê liệt'. Khi kết hợp, chúng mô tả một trạng thái tâm lý nơi một người bị choáng ngợp bởi quá nhiều lựa chọn hoặc thông tin, đến mức không thể đưa ra bất kỳ quyết định nào, giống như bị tê liệt tinh thần.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả tình trạng trì hoãn hoặc không thể đưa ra quyết định do có quá nhiều lựa chọn hoặc do sợ hãi những hậu quả tiêu cực. 'Decision paralysis' khác với sự do dự thông thường; nó ám chỉ một tình trạng tê liệt hoàn toàn khả năng ra quyết định. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh quản lý, kinh doanh, tâm lý học và phát triển cá nhân.

Prepositions

from by

* from: chỉ nguyên nhân gây ra sự tê liệt. Ví dụ: 'Suffering from decision paralysis'. * by: ám chỉ việc bị tê liệt bởi sự chọn lựa hoặc thông tin. Ví dụ: 'Overcome by decision paralysis'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decision paralysis
  • severe severe decision paralysis
    (chứng tê liệt quyết định trầm trọng)
  • complete complete decision paralysis
    (tê liệt quyết định hoàn toàn)
  • overwhelming overwhelming decision paralysis
    (tê liệt quyết định gây choáng ngợp)
  • chronic chronic decision paralysis
    (tê liệt quyết định mãn tính)
Verb + decision paralysis
  • experience experience decision paralysis
    (trải qua chứng tê liệt quyết định)
  • suffer from suffer from decision paralysis
    (mắc/chịu đựng chứng tê liệt quyết định)
  • overcome overcome decision paralysis
    (vượt qua chứng tê liệt quyết định)
  • avoid avoid decision paralysis
    (tránh mắc chứng tê liệt quyết định)
  • lead to lead to decision paralysis
    (dẫn đến chứng tê liệt quyết định)

Idioms

  • fall victim to decision paralysis

    Trở thành nạn nhân/mắc phải chứng tê liệt quyết định

    "Many consumers fall victim to decision paralysis when faced with too many product choices."

    (Nhiều người tiêu dùng trở thành nạn nhân của chứng tê liệt quyết định khi đối mặt với quá nhiều lựa chọn sản phẩm.)

  • be plagued by decision paralysis

    Bị ám ảnh/vật lộn với chứng tê liệt quyết định

    "Entrepreneurs often find themselves plagued by decision paralysis when scaling their businesses."

    (Các doanh nhân thường thấy mình bị vật lộn với chứng tê liệt quyết định khi mở rộng quy mô kinh doanh.)

  • get stuck in decision paralysis

    Bị mắc kẹt/rơi vào trạng thái tê liệt quyết định

    "Don't get stuck in decision paralysis; sometimes, any action is better than no action."

    (Đừng để bị mắc kẹt trong trạng thái tê liệt quyết định; đôi khi, hành động nào đó còn tốt hơn là không hành động gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decision paralysis

noun
Lật mặt

Trạng thái phân tích quá mức một tình huống đến mức không thể đưa ra quyết định nào, trên thực tế làm tê liệt kết quả.

"The abundance of choices led to decision paralysis, and he couldn't select a single option."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you face too many choices, you will experience decision paralysis.
Nếu bạn đối mặt với quá nhiều lựa chọn, bạn sẽ trải qua tình trạng tê liệt quyết định.
Phủ định
If you don't limit your options, you will likely experience decision paralysis.
Nếu bạn không giới hạn các lựa chọn của mình, bạn có thể sẽ trải qua tình trạng tê liệt quyết định.
Nghi vấn
Will you experience decision paralysis if you try to analyze every single detail?
Bạn có trải qua tình trạng tê liệt quyết định nếu bạn cố gắng phân tích mọi chi tiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decision paralysis".

Nghịch lý của sự lựa chọn (The Paradox of Choice)

Khái niệm 'tê liệt quyết định' được phổ biến bởi nhà tâm lý học Barry Schwartz trong cuốn sách 'The Paradox of Choice'. Ông lập luận rằng mặc dù chúng ta thường nghĩ nhiều lựa chọn hơn sẽ tốt hơn, nhưng thực tế, quá nhiều lựa chọn có thể dẫn đến lo lắng, không hạnh phúc và cuối cùng là không thể đưa ra bất kỳ quyết định nào. Đây là một vấn đề phổ biến trong xã hội tiêu dùng hiện đại.

Kỷ nguyên số và quá tải thông tin

Trong kỷ nguyên số, chúng ta liên tục bị bombard bởi thông tin và lựa chọn từ internet, mạng xã hội, và các ứng dụng. Điều này làm tăng đáng kể nguy cơ mắc chứng tê liệt quyết định, khi việc tìm kiếm 'lựa chọn hoàn hảo' trở nên bất tận và gây kiệt sức, thay vì mang lại sự hài lòng.