(Top Banner Ad)
decline in poverty
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Kinh tế học

decline in poverty

UK: /dɪˈklaɪn/ /ɪn/ /ˈpɒvəti/ • US: /dɪˈklaɪn/ /ɪn/ /ˈpɑːvərti/

Nghĩa tiếng Việt

giảm nghèo sự suy giảm nghèo đói tình trạng nghèo đói giảm xuống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reduction or decrease in the level or extent of poverty.

Vietnamese Meaning

Sự giảm sút về mức độ hoặc phạm vi của nghèo đói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has witnessed a significant decline in poverty over the past decade."

    "Đất nước đã chứng kiến sự suy giảm đáng kể về nghèo đói trong thập kỷ qua."

  • "The government's efforts have resulted in a noticeable decline in poverty."

    "Những nỗ lực của chính phủ đã dẫn đến sự suy giảm đáng chú ý về nghèo đói."

  • "A significant decline in poverty can lead to greater social stability."

    "Sự suy giảm đáng kể về nghèo đói có thể dẫn đến sự ổn định xã hội lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decline Giảm xuống; suy tàn; từ chối
Adjective poor Nghèo nàn; kém cỏi
Noun poverty line Chuẩn nghèo (mức thu nhập tối thiểu)
Verb impoverish Làm cho nghèo đi; bần cùng hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēclīnāre (for Decline)
Latin
paupertās (for Poverty)
Old French
decliner / povreté
Middle English
decline / poverte
Modern English
decline in poverty

Nguồn Gốc Của Sự Giảm Sút

Cụm từ này kết hợp hai từ có nguồn gốc Latinh sâu sắc. 'Decline' bắt nguồn từ từ Latinh 'dēclīnāre', nghĩa đen là 'cong xuống', 'cúi xuống' hoặc 'tránh xa'. Ý nghĩa này dần chuyển sang nghĩa 'giảm sút' hoặc 'suy thoái'. Trong khi đó, 'poverty' (nghèo đói) đến từ 'paupertās'. Khi kết hợp lại, 'decline in poverty' chỉ sự đi xuống của tình trạng nghèo đói, mang ý nghĩa tích cực về mặt kinh tế xã hội.

Sự Khác Biệt Giữa 'Decline' và 'Refusal'

Điều thú vị là động từ 'decline' ban đầu không chỉ có nghĩa là giảm mà còn có nghĩa là 'từ chối' hoặc 'khước từ' (ví dụ: decline an invitation). Trong cụm từ này, nó chỉ rõ ràng sự giảm về mặt số lượng hoặc mức độ (sự giảm nghèo), tránh xa ý nghĩa từ chối cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các xu hướng tích cực trong xã hội và kinh tế, cho thấy sự cải thiện điều kiện sống của một bộ phận dân cư. Nó thường liên quan đến các chính sách xã hội, tăng trưởng kinh tế, hoặc các chương trình hỗ trợ người nghèo.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà sự suy giảm đang diễn ra. Trong trường hợp này, đó là 'poverty' (nghèo đói). Ví dụ: 'A decline in unemployment' (Sự suy giảm tỉ lệ thất nghiệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decline in poverty
  • significant a significant decline in poverty
    (sự giảm nghèo đáng kể)
  • steady a steady decline in poverty
    (sự giảm nghèo đều đặn, ổn định)
  • dramatic a dramatic decline in poverty
    (sự giảm nghèo ấn tượng/đột ngột)
Verb + decline in poverty
  • accelerate to accelerate the decline in poverty
    (đẩy nhanh sự giảm nghèo)
  • witness to witness a decline in poverty
    (chứng kiến sự giảm nghèo)
  • sustain to sustain the decline in poverty
    (duy trì, giữ vững đà giảm nghèo)
Prepositional Phrase + decline in poverty
  • rate of the rate of decline in poverty
    (tỷ lệ giảm nghèo)
  • drivers of the drivers of the decline in poverty
    (các động lực thúc đẩy sự giảm nghèo)

Idioms

  • A virtuous cycle of decline in poverty.

    Một vòng luân hồi tích cực/chu kỳ tăng trưởng tốt dẫn đến giảm nghèo.

    "The government aims to create a virtuous cycle of job growth leading to a decline in poverty."

    (Chính phủ đặt mục tiêu tạo ra một chu kỳ tăng trưởng việc làm tích cực dẫn đến sự giảm nghèo.)

  • The measurable decline in poverty.

    Sự giảm nghèo có thể đo lường được (chủ yếu dùng trong báo cáo kinh tế).

    "Economists reported a measurable decline in poverty following the agricultural reforms."

    (Các nhà kinh tế báo cáo sự giảm nghèo có thể đo lường được sau các cải cách nông nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decline in poverty

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Sự giảm sút về mức độ hoặc phạm vi của nghèo đói.

"The country has witnessed a significant decline in poverty over the past decade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should decline measures that exacerbate poverty.
Chính phủ nên từ chối các biện pháp làm trầm trọng thêm tình trạng nghèo đói.
Phủ định
We cannot decline to help those affected by poverty.
Chúng ta không thể từ chối giúp đỡ những người bị ảnh hưởng bởi nghèo đói.
Nghi vấn
Could the decline in poverty be attributed to these policies?
Liệu sự suy giảm nghèo đói có thể là do các chính sách này không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had implemented better economic policies, we would have seen a greater decline in poverty.
Nếu chính phủ đã thực hiện các chính sách kinh tế tốt hơn, chúng ta đã thấy sự suy giảm lớn hơn về tình trạng nghèo đói.
Phủ định
If the global economy had not suffered a recession, poverty wouldn't have declined so slowly.
Nếu nền kinh tế toàn cầu không bị suy thoái, tình trạng nghèo đói đã không giảm chậm như vậy.
Nghi vấn
Would the decline in poverty have been more significant if international aid had been distributed more efficiently?
Liệu sự suy giảm nghèo đói có đáng kể hơn nếu viện trợ quốc tế được phân phối hiệu quả hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decline in poverty".

Mục Tiêu Phát Triển Bền Vững (SDGs)

Sự 'decline in poverty' là mục tiêu trọng tâm trong các chương trình phát triển quốc tế. Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) số 1 của Liên Hợp Quốc là 'Chấm dứt mọi hình thức nghèo đói ở mọi nơi' (No Poverty), biến việc theo dõi và thúc đẩy sự giảm nghèo trở thành ưu tiên hàng đầu của các chính phủ và tổ chức toàn cầu.

Đường Nghèo Quốc Tế

Các chuyên gia kinh tế thường đo lường sự giảm nghèo dựa trên Đường Nghèo Quốc tế của Ngân hàng Thế giới. Hiện tại, chuẩn này được đặt là $2.15/ngày (theo PPP 2017). Khi số lượng người sống dưới mức này giảm xuống, đó được coi là 'decline in poverty' trên phạm vi toàn cầu.