decline in poverty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reduction or decrease in the level or extent of poverty.
Vietnamese Meaning
Sự giảm sút về mức độ hoặc phạm vi của nghèo đói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country has witnessed a significant decline in poverty over the past decade."
"Đất nước đã chứng kiến sự suy giảm đáng kể về nghèo đói trong thập kỷ qua."
-
"The government's efforts have resulted in a noticeable decline in poverty."
"Những nỗ lực của chính phủ đã dẫn đến sự suy giảm đáng chú ý về nghèo đói."
-
"A significant decline in poverty can lead to greater social stability."
"Sự suy giảm đáng kể về nghèo đói có thể dẫn đến sự ổn định xã hội lớn hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | decline | Giảm xuống; suy tàn; từ chối |
| Adjective | poor | Nghèo nàn; kém cỏi |
| Noun | poverty line | Chuẩn nghèo (mức thu nhập tối thiểu) |
| Verb | impoverish | Làm cho nghèo đi; bần cùng hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các xu hướng tích cực trong xã hội và kinh tế, cho thấy sự cải thiện điều kiện sống của một bộ phận dân cư. Nó thường liên quan đến các chính sách xã hội, tăng trưởng kinh tế, hoặc các chương trình hỗ trợ người nghèo.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà sự suy giảm đang diễn ra. Trong trường hợp này, đó là 'poverty' (nghèo đói). Ví dụ: 'A decline in unemployment' (Sự suy giảm tỉ lệ thất nghiệp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant a significant decline in poverty (sự giảm nghèo đáng kể)
-
steady a steady decline in poverty (sự giảm nghèo đều đặn, ổn định)
-
dramatic a dramatic decline in poverty (sự giảm nghèo ấn tượng/đột ngột)
-
accelerate to accelerate the decline in poverty (đẩy nhanh sự giảm nghèo)
-
witness to witness a decline in poverty (chứng kiến sự giảm nghèo)
-
sustain to sustain the decline in poverty (duy trì, giữ vững đà giảm nghèo)
-
rate of the rate of decline in poverty (tỷ lệ giảm nghèo)
-
drivers of the drivers of the decline in poverty (các động lực thúc đẩy sự giảm nghèo)
Idioms
-
A virtuous cycle of decline in poverty.
Một vòng luân hồi tích cực/chu kỳ tăng trưởng tốt dẫn đến giảm nghèo.
"The government aims to create a virtuous cycle of job growth leading to a decline in poverty."
(Chính phủ đặt mục tiêu tạo ra một chu kỳ tăng trưởng việc làm tích cực dẫn đến sự giảm nghèo.)
-
The measurable decline in poverty.
Sự giảm nghèo có thể đo lường được (chủ yếu dùng trong báo cáo kinh tế).
"Economists reported a measurable decline in poverty following the agricultural reforms."
(Các nhà kinh tế báo cáo sự giảm nghèo có thể đo lường được sau các cải cách nông nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decline in poverty
Danh từ (cụm danh từ)Sự giảm sút về mức độ hoặc phạm vi của nghèo đói.
"The country has witnessed a significant decline in poverty over the past decade."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government should decline measures that exacerbate poverty. |
Chính phủ nên từ chối các biện pháp làm trầm trọng thêm tình trạng nghèo đói. |
| Phủ định | We cannot decline to help those affected by poverty. |
Chúng ta không thể từ chối giúp đỡ những người bị ảnh hưởng bởi nghèo đói. |
| Nghi vấn | Could the decline in poverty be attributed to these policies? |
Liệu sự suy giảm nghèo đói có thể là do các chính sách này không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had implemented better economic policies, we would have seen a greater decline in poverty. |
Nếu chính phủ đã thực hiện các chính sách kinh tế tốt hơn, chúng ta đã thấy sự suy giảm lớn hơn về tình trạng nghèo đói. |
| Phủ định | If the global economy had not suffered a recession, poverty wouldn't have declined so slowly. |
Nếu nền kinh tế toàn cầu không bị suy thoái, tình trạng nghèo đói đã không giảm chậm như vậy. |
| Nghi vấn | Would the decline in poverty have been more significant if international aid had been distributed more efficiently? |
Liệu sự suy giảm nghèo đói có đáng kể hơn nếu viện trợ quốc tế được phân phối hiệu quả hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decline in poverty".
