(Top Banner Ad)
decrease funding
B2
Động từ + Danh từ B2 Kinh tế, Chính trị, Xã hội

decrease funding

UK: /ˈdiːkriːs ˈfʌndɪŋ/ • US: /ˈdiːkriːs ˈfʌndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giảm nguồn tài trợ cắt giảm tài trợ hạ thấp mức tài trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce the amount of money allocated for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Giảm số lượng tiền được phân bổ cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government decided to decrease funding for the arts."

    "Chính phủ đã quyết định giảm nguồn tài trợ cho nghệ thuật."

  • "The university had to decrease funding for some research projects due to budget constraints."

    "Trường đại học đã phải giảm nguồn tài trợ cho một số dự án nghiên cứu do hạn chế về ngân sách."

  • "Environmental groups are protesting the government's decision to decrease funding for conservation efforts."

    "Các nhóm môi trường đang phản đối quyết định của chính phủ về việc giảm nguồn tài trợ cho các nỗ lực bảo tồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decrease Sự giảm sút, mức độ giảm
Verb decrease Giảm đi, làm giảm bớt
Adjective decreasing Đang giảm dần, có tính chất suy giảm
Verb fund Cấp vốn, tài trợ
Noun funder Nhà tài trợ, tổ chức cấp vốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (down) + crescere (to grow) → decrescere (to diminish)
Old French
decreistre
Middle English
decresen (14th century)
Latin
fundus (bottom, foundation, estate)
English
fund (17th century, meaning stock of money)
English
decrease funding (late 20th century, modern policy compound)

Nguồn gốc của 'Decrease' (Giảm)

Từ 'decrease' (giảm) có nguồn gốc Latin rất trực quan. Nó kết hợp tiền tố 'de-' (nghĩa là đi xuống) và động từ 'crescere' (nghĩa là phát triển, lớn lên). Vì vậy, 'decrescere' ban đầu có nghĩa là 'ngừng phát triển' hoặc 'phát triển đi xuống', mang lại ý nghĩa suy giảm như chúng ta sử dụng ngày nay.

Nguồn gốc của 'Funding' (Cấp Vốn)

Từ 'fund' (vốn/quỹ) xuất phát từ từ Latin 'fundus', có nghĩa là 'đáy' hoặc 'nền tảng'. Theo logic, tiền dùng để 'fund' (cấp vốn) chính là nền tảng tài chính cơ bản để xây dựng một dự án hoặc tổ chức. 'Funding' là hành động cung cấp nền tảng tài chính đó.

Usage Note

Cụm từ 'decrease funding' thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến chính phủ, tổ chức phi lợi nhuận, hoặc các dự án nghiên cứu. Nó ngụ ý rằng nguồn tài chính trước đây đã được cung cấp, và bây giờ sẽ bị cắt giảm. So với các cụm từ đồng nghĩa như 'cut funding' hoặc 'reduce funding', 'decrease funding' mang tính trang trọng và trung lập hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers (Mức độ/Tốc độ)
  • drastically drastically decrease funding
    (giảm cấp vốn một cách mạnh mẽ/quyết liệt)
  • gradually gradually decrease funding
    (giảm cấp vốn dần dần)
  • sharply sharply decrease funding
    (giảm cấp vốn đột ngột/rất mạnh)
Verbs (Hành động dẫn đến việc giảm)
  • propose to propose to decrease funding
    (đề xuất giảm cấp vốn)
  • threaten to threaten to decrease funding
    (đe dọa cắt giảm tài trợ)
  • vote to vote to decrease funding
    (bỏ phiếu thông qua việc giảm cấp vốn)
Prepositional Context (Đối tượng bị giảm)
  • for education decrease funding for education
    (giảm cấp vốn cho ngành giáo dục)
  • in research decrease funding in research and development
    (giảm cấp vốn trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển)

Idioms

  • Slash funding

    Cắt giảm vốn một cách mạnh tay và đột ngột

    "The government decided to slash funding for the arts sector by 30%."

    (Chính phủ quyết định cắt giảm mạnh tay 30% ngân sách cho lĩnh vực nghệ thuật.)

  • Make deep cuts (to funding)

    Thực hiện những đợt cắt giảm sâu (ngân sách)

    "They had to make deep cuts to funding due to the recession."

    (Họ đã phải thực hiện những đợt cắt giảm ngân sách sâu do suy thoái kinh tế.)

  • Cut back on funding

    Cắt giảm bớt chi phí/ngân sách (thường là để tiết kiệm)

    "We need to cut back on funding for non-essential projects this quarter."

    (Chúng ta cần phải cắt giảm bớt chi phí tài trợ cho các dự án không thiết yếu trong quý này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decrease funding

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Giảm số lượng tiền được phân bổ cho một mục đích cụ thể.

"The government decided to decrease funding for the arts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decrease funding".

Chính sách Thắt lưng buộc bụng (Austerity)

Trong các nền kinh tế phương Tây, đặc biệt sau các cuộc khủng hoảng tài chính, chính phủ thường áp dụng các 'chính sách thắt lưng buộc bụng' (austerity measures). 'Decrease funding' là hành động cốt lõi của chính sách này, nhằm giảm thiểu chi tiêu công, cắt giảm nợ quốc gia, thường ảnh hưởng đến các dịch vụ xã hội như y tế và giáo dục.

Tranh chấp Ngân sách và Ưu tiên Chính trị

Việc 'decrease funding' luôn là một chủ đề gây tranh cãi gay gắt trong chính trường Mỹ và châu Âu. Các đảng phái chính trị thường xung đột về việc nên cắt giảm ở đâu (ví dụ: cắt giảm ngân sách quân sự hay cắt giảm ngân sách phúc lợi xã hội). Hành động này luôn phản ánh sự ưu tiên chính trị và triết lý quản lý tài chính của chính phủ đương nhiệm.