(Top Banner Ad)
deep neckline
B1
Danh từ B1 Thời trang

deep neckline

UK: /ˈdiːp ˈnɛkˌlaɪn/ • US: /ˈdiːp ˈnɛkˌlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

cổ áo khoét sâu cổ trễ cổ chữ V sâu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A low-cut neckline on a garment, revealing a significant portion of the upper chest and often the cleavage.

Vietnamese Meaning

Một đường viền cổ áo khoét sâu trên một bộ trang phục, để lộ một phần đáng kể của phần trên ngực và thường là khe ngực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a dress with a deep neckline to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy có đường viền cổ áo khoét sâu đến bữa tiệc."

  • "The model showcased a gown with a deep neckline and intricate beading."

    "Người mẫu trình diễn một chiếc áo choàng với đường viền cổ áo khoét sâu và những hạt cườm phức tạp."

  • "A deep neckline can be flattering, but it's important to choose the right support."

    "Một đường viền cổ áo khoét sâu có thể tôn dáng, nhưng điều quan trọng là phải chọn loại áo lót phù hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective deep sâu
Noun neck cổ
Noun line đường
Noun neckline đường viền cổ áo

Synonyms

plunging neckline (đường viền cổ áo khoét sâu)low-cut neckline (đường viền cổ áo trễ)

Antonyms

Related Words

halter neck (cổ yếm)scoop neck (cổ tròn)v-neck (cổ chữ V)

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*deupaz
Old English
dēop
English
deep
Old English
hals
English
neck
English
line

Nguồn gốc của 'deep neckline'

Từ 'deep' (sâu) có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, chỉ độ sâu. 'Neck' (cổ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hals'. 'Line' (đường) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'linea'. Khi kết hợp, 'deep neckline' mô tả đường cắt áo thấp khoe phần cổ sâu, thường liên quan đến thời trang và phong cách.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các loại áo, váy có phần cổ áo được khoét sâu xuống. 'Deep' ở đây nhấn mạnh mức độ khoét sâu của cổ áo. Nó có thể mang sắc thái gợi cảm hoặc quyến rũ, tùy thuộc vào ngữ cảnh và thiết kế tổng thể của trang phục.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Turning heads with a deep neckline

    Thu hút sự chú ý với cổ áo khoét sâu

    "She was turning heads with her dress with a deep neckline."

    (Cô ấy thu hút mọi ánh nhìn với chiếc váy có cổ khoét sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deep neckline

Danh từ
Lật mặt

Một đường viền cổ áo khoét sâu trên một bộ trang phục, để lộ một phần đáng kể của phần trên ngực và thường là khe ngực.

"She wore a dress with a deep neckline to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the show, the actress, known for her bold choices, wore a dress with a deep neckline, and she greeted her fans warmly.
Sau buổi diễn, nữ diễn viên, nổi tiếng với những lựa chọn táo bạo, mặc một chiếc váy có cổ khoét sâu, và cô ấy chào đón người hâm mộ của mình một cách nồng nhiệt.
Phủ định
Despite the current fashion trends, many women, especially those in conservative professions, do not prefer a deep neckline, nor do they find it suitable for all occasions.
Bất chấp xu hướng thời trang hiện tại, nhiều phụ nữ, đặc biệt là những người làm trong các ngành nghề bảo thủ, không thích cổ áo khoét sâu, và họ cũng không thấy nó phù hợp cho mọi dịp.
Nghi vấn
Considering the event's formality, does she, a fashion icon, dare to wear a dress with a deep neckline, or will she opt for something more modest?
Xét đến tính trang trọng của sự kiện, liệu cô ấy, một biểu tượng thời trang, có dám mặc một chiếc váy có cổ khoét sâu hay sẽ chọn một thứ kín đáo hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep neckline".

Quan niệm về trang phục hở hang

Ở phương Tây, 'deep neckline' thường được chấp nhận trong các sự kiện trang trọng hoặc thời trang. Tuy nhiên, mức độ chấp nhận có thể khác nhau tùy theo hoàn cảnh xã hội và văn hóa. Ở Việt Nam, quan điểm về trang phục hở hang có thể khắt khe hơn, đặc biệt ở những vùng nông thôn hoặc trong các dịp lễ nghi truyền thống.