deeply understand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To comprehend something fully and profoundly.
Vietnamese Meaning
Hiểu một điều gì đó một cách đầy đủ và sâu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She deeply understands the importance of education."
"Cô ấy hiểu sâu sắc tầm quan trọng của giáo dục."
-
"To truly lead, you must deeply understand your team."
"Để thực sự lãnh đạo, bạn phải hiểu sâu sắc đội của mình."
-
"The therapist tried to deeply understand the patient's trauma."
"Nhà trị liệu đã cố gắng hiểu sâu sắc chấn thương của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | understanding | Sự thấu hiểu, sự cảm thông |
| Adjective | understandable | Có thể hiểu được, dễ hiểu |
| Noun | depth | Chiều sâu, độ sâu; sự sâu sắc |
| Verb | deepen | Làm sâu sắc hơn, đào sâu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Deeply understand" nhấn mạnh mức độ thấu hiểu vượt lên trên sự hiểu biết thông thường. Nó bao hàm việc nắm bắt được bản chất, ý nghĩa sâu xa và các khía cạnh phức tạp của vấn đề. Khác với "understand" đơn thuần, "deeply understand" gợi ý một quá trình suy nghĩ, phân tích kỹ lưỡng và có thể là cả kinh nghiệm cá nhân liên quan đến chủ đề đó. So sánh với "fully understand", "deeply understand" tập trung vào chiều sâu của sự thấu hiểu hơn là sự toàn diện (mặc dù cả hai có thể đi kèm với nhau).
Prepositions
"deeply understand *of* something" thể hiện sự thấu hiểu sâu sắc về điều gì đó. Ví dụ: He deeply understood of the human psyche.
"deeply understand *the* [noun]" dùng để nhấn mạnh rằng chủ thể hiểu sâu một cái gì đó cụ thể, thường là một khái niệm phức tạp hoặc trừu tượng. Ví dụ: Scientists deeply understand the universe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Truly Truly deeply understand (Thực sự thấu hiểu sâu sắc)
-
Profoundly Profoundly and deeply understand (Hiểu một cách sâu xa và triệt để)
-
Gradually Gradually deeply understand (Dần dần thấu hiểu sâu sắc)
-
Seek to Seek to deeply understand (Tìm cách/tìm kiếm sự thấu hiểu sâu sắc)
-
Strive to Strive to deeply understand (Phấn đấu để thấu hiểu sâu sắc)
-
Need to Need to deeply understand (Cần phải thấu hiểu sâu sắc)
-
the nuances Deeply understand the nuances (Thấu hiểu sâu sắc các sắc thái tinh tế)
-
the complexity Deeply understand the complexity (Thấu hiểu sâu sắc sự phức tạp)
-
the challenge Deeply understand the challenge (Thấu hiểu sâu sắc thách thức)
Idioms
-
To deeply understand the roots of the problem
Thấu hiểu sâu sắc căn nguyên của vấn đề
"We must deeply understand the roots of the problem before proposing any solutions."
(Chúng ta phải thấu hiểu sâu sắc căn nguyên của vấn đề trước khi đề xuất bất kỳ giải pháp nào.)
-
To deeply understand one’s pain
Thấu hiểu sâu sắc nỗi đau của ai đó (thể hiện sự đồng cảm)
"As a therapist, I must strive to deeply understand my client’s pain."
(Là một nhà trị liệu, tôi phải nỗ lực thấu hiểu sâu sắc nỗi đau của thân chủ mình.)
-
To truly deeply understand the gravity of the situation
Thực sự thấu hiểu sâu sắc sự nghiêm trọng của tình hình
"The public needs to truly deeply understand the gravity of the situation before panic sets in."
(Công chúng cần thực sự thấu hiểu sâu sắc sự nghiêm trọng của tình hình trước khi hoảng loạn xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deeply understand
Cụm trạng từ và động từHiểu một điều gì đó một cách đầy đủ và sâu sắc.
"She deeply understands the importance of education."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied philosophy, I would deeply understand the meaning of life. |
Nếu tôi đã học triết học, tôi sẽ hiểu sâu sắc ý nghĩa của cuộc sống. |
| Phủ định | If she didn't understand the instructions deeply, she wouldn't be able to complete the task. |
Nếu cô ấy không hiểu sâu sắc các hướng dẫn, cô ấy sẽ không thể hoàn thành nhiệm vụ. |
| Nghi vấn | Would you understand the nuances of the poem if you knew more about its historical context? |
Bạn có hiểu những sắc thái của bài thơ nếu bạn biết nhiều hơn về bối cảnh lịch sử của nó không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The complex theory is deeply understood by the research team. |
Lý thuyết phức tạp được đội ngũ nghiên cứu hiểu sâu sắc. |
| Phủ định | The nuances of the poem are not deeply understood by casual readers. |
Những sắc thái tinh tế của bài thơ không được những độc giả thông thường hiểu sâu sắc. |
| Nghi vấn | Can the philosophical implications be deeply understood without extensive study? |
Liệu những hàm ý triết học có thể được hiểu sâu sắc mà không cần nghiên cứu sâu rộng không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will deeply understand the consequences of her actions. |
Cô ấy sẽ hiểu sâu sắc hậu quả từ những hành động của mình. |
| Phủ định | They are not going to deeply understand the subject without more study. |
Họ sẽ không hiểu sâu sắc chủ đề này nếu không học thêm. |
| Nghi vấn | Will you deeply understand the contract before you sign it? |
Bạn sẽ hiểu sâu sắc hợp đồng trước khi ký chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deeply understand".
