(Top Banner Ad)
defeat effortlessly
C1
Verb C1 Thể thao, Chiến lược, Chung

defeat effortlessly

UK: /dɪˈfiːt/ /ˈefətləsli/ • US: /dɪˈfiːt/ /ˈefərtləsli/

Nghĩa tiếng Việt

đánh bại một cách dễ dàng hạ gục một cách dễ dàng chiến thắng dễ dàng dễ dàng đánh bại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To win a victory over someone or something in a battle, game, competition, election, etc.

Vietnamese Meaning

Đánh bại ai đó hoặc cái gì đó trong một trận chiến, trò chơi, cuộc thi, bầu cử, v.v. một cách dễ dàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The champion defeated his opponent effortlessly."

    "Nhà vô địch đã đánh bại đối thủ của mình một cách dễ dàng."

  • "The team defeated their rivals effortlessly, securing their place in the finals."

    "Đội đã đánh bại đối thủ một cách dễ dàng, đảm bảo vị trí của họ trong trận chung kết."

  • "He effortlessly solved the complex math problem."

    "Anh ấy đã giải quyết bài toán phức tạp một cách dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defeat đánh bại
Noun defeat sự thất bại
Adverb effortlessly một cách dễ dàng
Adjective effortless dễ dàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Chiến lược, Chung

Usage Note

Động từ 'defeat' mang nghĩa đánh bại, hạ gục đối thủ. Khi kết hợp với trạng từ 'effortlessly', nó nhấn mạnh việc chiến thắng một cách dễ dàng, không tốn nhiều công sức, cho thấy sự vượt trội hoặc kỹ năng cao.

Prepositions

in by

defeat in (a contest): thua trong một cuộc thi. defeat by (a score): thua với tỉ số là...

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + defeat effortlessly
  • Absolutely defeat effortlessly
    (Hoàn toàn đánh bại một cách dễ dàng)
  • Completely defeat effortlessly
    (Đánh bại hoàn toàn một cách dễ dàng)
Verb + defeat effortlessly
  • Easily defeat effortlessly
    (Dễ dàng đánh bại một cách dễ dàng)
  • Always defeat effortlessly
    (Luôn luôn đánh bại một cách dễ dàng)

Idioms

  • Walk all over someone

    Chà đạp lên ai đó (đánh bại một cách dễ dàng và thiếu tôn trọng)

    "The champion walked all over his opponent."

    (Nhà vô địch đã chà đạp lên đối thủ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defeat effortlessly

Verb
Lật mặt

Đánh bại ai đó hoặc cái gì đó trong một trận chiến, trò chơi, cuộc thi, bầu cử, v.v. một cách dễ dàng.

"The champion defeated his opponent effortlessly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defeat effortlessly".

Sportsmanship

Trong văn hóa phương Tây, mặc dù chiến thắng rất quan trọng, tinh thần thể thao (sportsmanship) còn được coi trọng hơn. Điều này có nghĩa là ngay cả khi bạn đánh bại ai đó một cách dễ dàng, bạn nên thể hiện sự tôn trọng và khiêm tốn đối với họ. Thái độ kiêu ngạo thường không được đánh giá cao.