(Top Banner Ad)
defeatability
C1
Noun C1 Chiến lược, Quản lý, Thể thao

defeatability

UK: /dɪˌfiːtəˈbɪləti/ • US: /dɪˌfiːtəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng bị đánh bại tính dễ bị đánh bại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being defeatable; vulnerability to being defeated.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất có thể bị đánh bại; khả năng bị đánh bại, tính dễ bị đánh bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The general analyzed the enemy's defeatability to devise a winning strategy."

    "Vị tướng phân tích khả năng bị đánh bại của địch để đưa ra một chiến lược chiến thắng."

  • "The defeatability of the system was a major concern for the cybersecurity team."

    "Khả năng bị đánh bại của hệ thống là một mối quan tâm lớn đối với đội an ninh mạng."

  • "Understanding the defeatability of an opponent is crucial in any competitive sport."

    "Hiểu được khả năng bị đánh bại của đối thủ là rất quan trọng trong bất kỳ môn thể thao cạnh tranh nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defeat đánh bại, làm thất bại
Noun defeat sự thất bại, trận thua
Adjective defeatable có thể bị đánh bại, có thể bị làm thất bại
Adjective undefeatable không thể bị đánh bại, bất bại
Noun defeater người hoặc thứ đánh bại
Noun defeatist người bi quan, người chủ bại
Noun defeatism chủ nghĩa bi quan, tinh thần chủ bại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chiến lược, Quản lý, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disfacere
Old French
desfaire
Middle English
defeten
English
defeat
English
defeatability

Sức mạnh của Hậu tố -ability

Từ 'defeatability' được tạo thành bằng cách kết hợp động từ 'defeat' (đánh bại, làm thất bại) và hậu tố '-ability' (khả năng, tính chất có thể). Do đó, nó mang nghĩa là 'khả năng có thể bị đánh bại' hoặc 'tính dễ bị đánh bại'. Từ này thường dùng để mô tả một hệ thống, một đối thủ, hay một lập luận không hoàn hảo và có thể bị vượt qua hoặc bác bỏ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chiến lược, quân sự, thể thao hoặc các tình huống cạnh tranh khác. Nó nhấn mạnh vào điểm yếu hoặc lỗ hổng có thể bị đối thủ khai thác. Khác với 'vulnerability' (tính dễ bị tổn thương), 'defeatability' tập trung cụ thể vào khả năng bị đánh bại hoàn toàn, chứ không chỉ đơn thuần là bị tổn hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defeatability
  • inherent inherent defeatability
    (tính dễ bị đánh bại cố hữu)
  • potential potential defeatability
    (khả năng bị đánh bại tiềm ẩn)
  • strategic strategic defeatability
    (tính dễ bị đánh bại về mặt chiến lược)
  • theoretical theoretical defeatability
    (tính dễ bị đánh bại trên lý thuyết)
  • complete complete defeatability
    (khả năng bị đánh bại hoàn toàn)
Verb + defeatability
  • assess assess defeatability
    (đánh giá khả năng bị đánh bại)
  • demonstrate demonstrate defeatability
    (chứng minh khả năng bị đánh bại)
  • exploit exploit defeatability
    (khai thác tính dễ bị đánh bại)
  • reduce reduce defeatability
    (giảm thiểu tính dễ bị đánh bại)
  • consider consider defeatability
    (xem xét khả năng bị đánh bại)

Idioms

  • the defeatability of an argument

    tính dễ bị bác bỏ của một luận điểm

    "The lawyer focused on demonstrating the defeatability of the prosecutor's argument."

    (Luật sư tập trung vào việc chứng minh tính dễ bị bác bỏ của luận điểm bên công tố.)

  • system's defeatability

    tính dễ bị đánh bại/vô hiệu hóa của một hệ thống

    "They analyzed the system's defeatability to identify potential vulnerabilities."

    (Họ phân tích tính dễ bị vô hiệu hóa của hệ thống để xác định các lỗ hổng tiềm ẩn.)

  • to acknowledge defeatability

    thừa nhận khả năng bị đánh bại

    "Even the strongest champion must acknowledge their own defeatability."

    (Ngay cả nhà vô địch mạnh nhất cũng phải thừa nhận khả năng mình có thể bị đánh bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defeatability

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất có thể bị đánh bại; khả năng bị đánh bại, tính dễ bị đánh bại.

"The general analyzed the enemy's defeatability to devise a winning strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defeatability".

Tư duy chiến lược và Sự thất bại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như quân sự, kinh doanh, thể thao hoặc tranh luận học thuật, việc nhận diện và phân tích 'defeatability' (khả năng bị đánh bại) của đối thủ hoặc một ý tưởng là yếu tố cốt lõi của tư duy chiến lược. Hiểu rõ điểm yếu giúp người ta chuẩn bị tốt hơn để phòng thủ hoặc tấn công hiệu quả.

Logic và Tính không chắc chắn của Tri thức

Trong triết học và logic, khái niệm 'defeatability' còn liên quan đến ý tưởng rằng không có luận điểm hay kết luận nào là tuyệt đối và không thể thay đổi. Tri thức và niềm tin có thể bị 'đánh bại' hoặc sửa đổi bởi những bằng chứng hoặc thông tin mới. Điều này là nền tảng của tư duy phản biện và phương pháp khoa học, nơi sự hoài nghi lành mạnh và khả năng điều chỉnh quan điểm được đánh giá cao.