defeatable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có thể bị đánh bại; có khả năng bị vượt qua hoặc chinh phục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The enemy's strategy was defeatable if we acted quickly."
"Chiến lược của kẻ thù có thể bị đánh bại nếu chúng ta hành động nhanh chóng."
-
"The champion was not as unbeatable as he seemed; he was defeatable after all."
"Nhà vô địch không bất khả chiến bại như anh ta tưởng; rốt cuộc anh ta vẫn có thể bị đánh bại."
-
"The security system, while advanced, proved defeatable with the right code."
"Hệ thống an ninh, mặc dù tiên tiến, đã chứng tỏ có thể bị đánh bại bằng đúng mã."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'defeatable' thường được dùng để mô tả những đối tượng, kế hoạch hoặc hệ thống mà có điểm yếu và dễ dàng bị đối phương lật đổ. Nó nhấn mạnh khả năng bị thua cuộc hoặc bị đánh bại.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'by', nó thường chỉ tác nhân gây ra sự đánh bại. Ví dụ: 'The system was defeatable by a simple hack.' (Hệ thống có thể bị đánh bại bởi một cuộc tấn công đơn giản).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Easily Easily defeatable (Dễ dàng bị đánh bại)
-
Potentially Potentially defeatable (Tiềm năng/có khả năng bị đánh bại)
-
Highly Highly defeatable (Rất dễ bị đánh bại (dễ tổn thương))
-
A truly A truly defeatable opponent (Một đối thủ thực sự có thể bị đánh bại)
-
The decision is The decision is defeatable (Quyết định đó có thể bị hủy bỏ/lật ngược (pháp lý))
Idioms
-
To render something defeatable
Làm cho thứ gì đó trở nên có thể bị đánh bại/vô hiệu hóa
"The strategic mistake rendered their position defeatable."
(Sai lầm chiến lược đã làm cho vị thế của họ trở nên dễ bị đánh bại.)
-
Not entirely defeatable
Không hoàn toàn bất bại (vẫn còn khả năng thất bại)
"While strong, the champion is not entirely defeatable."
(Tuy mạnh mẽ, nhà vô địch không phải là hoàn toàn bất bại.)
-
Defeatable by simple means
Có thể bị đánh bại bằng những phương tiện/cách thức đơn giản
"The old security system was defeatable by simple means."
(Hệ thống an ninh cũ có thể bị vượt qua bằng những cách thức đơn giản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defeatable
adjectiveCó thể bị đánh bại; có khả năng bị vượt qua hoặc chinh phục.
"The enemy's strategy was defeatable if we acted quickly."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the enemy's defenses were clearly defeatable boosted the soldiers' morale. |
Việc phòng thủ của địch rõ ràng có thể bị đánh bại đã thúc đẩy tinh thần của binh lính. |
| Phủ định | Whether the fortress was truly defeatable was not something the scouts could confirm immediately. |
Việc pháo đài có thực sự có thể bị đánh bại hay không không phải là điều mà trinh sát có thể xác nhận ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Whether their strategy would defeat the opponent was the main question on everyone's mind. |
Liệu chiến lược của họ có đánh bại đối thủ hay không là câu hỏi chính trong tâm trí mọi người. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defeatable".
