deficient example
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having enough of something, especially something essential.
Vietnamese Meaning
Thiếu hụt, không đủ, đặc biệt là những thứ thiết yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report was deficient in important details."
"Bản báo cáo thiếu những chi tiết quan trọng."
-
"Their argument was based on a deficient example, leading to a flawed conclusion."
"Lập luận của họ dựa trên một ví dụ thiếu sót, dẫn đến một kết luận sai lầm."
-
"Using that data as an example is deficient as it does not represent the whole picture."
"Việc sử dụng dữ liệu đó làm ví dụ là không phù hợp vì nó không đại diện cho toàn bộ bức tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | deficient | Thiếu hụt, không đầy đủ |
| Noun | deficiency | Sự thiếu hụt, sự không đầy đủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'deficient' nhấn mạnh sự thiếu hụt về số lượng hoặc chất lượng, dẫn đến việc không đạt được tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cần thiết. Nó thường được dùng để mô tả những thiếu sót nghiêm trọng, có thể gây ảnh hưởng tiêu cực. So sánh với 'inadequate', 'insufficient', 'lacking'. 'Inadequate' và 'insufficient' mang nghĩa nhẹ hơn, chỉ đơn giản là không đủ. 'Lacking' chỉ sự thiếu vắng một cách đơn thuần, không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.
Prepositions
'Deficient in' được sử dụng để chỉ ra điều gì bị thiếu hụt. Ví dụ: 'The soil is deficient in nutrients' (Đất thiếu dinh dưỡng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a classic a classic deficient example (một ví dụ thiếu sót kinh điển)
-
glaringly a glaringly deficient example (một ví dụ thiếu sót rõ ràng)
-
provide provide a deficient example (cung cấp một ví dụ thiếu sót)
-
cite cite a deficient example (trích dẫn một ví dụ thiếu sót)
-
demonstrate demonstrate a deficient example (chứng minh bằng một ví dụ thiếu sót)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deficient example
Tính từ (Adjective)Thiếu hụt, không đủ, đặc biệt là những thứ thiết yếu.
"The report was deficient in important details."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deficient example".
