defining trait
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A characteristic or quality that is essential and fundamental in determining the nature or identity of a person, thing, or concept.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm hoặc phẩm chất thiết yếu và cơ bản trong việc xác định bản chất hoặc nhận dạng của một người, vật hoặc khái niệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Empathy is often considered a defining trait of highly effective social workers."
"Sự đồng cảm thường được coi là một đặc điểm xác định của những nhân viên xã hội có hiệu quả cao."
-
"Courage was the defining trait of the firefighters who rushed into the burning building."
"Sự dũng cảm là đặc điểm xác định của những người lính cứu hỏa đã lao vào tòa nhà đang cháy."
-
"Innovation is a defining trait of successful tech companies."
"Sự đổi mới là một đặc điểm xác định của các công ty công nghệ thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | define | định nghĩa, xác định |
| Noun | definition | định nghĩa, sự xác định |
| Adjective | definitive | dứt khoát, cuối cùng, hoàn chỉnh |
| Noun | trait | nét, đặc điểm, tính cách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một đặc điểm cụ thể là rất quan trọng để hiểu hoặc xác định một đối tượng nào đó. Nó không chỉ là một đặc điểm đơn thuần, mà là một đặc điểm quyết định, phân biệt đối tượng đó với những đối tượng khác. Ví dụ, trong sinh học, 'defining trait' có thể là một đặc điểm di truyền độc đáo của một loài. Trong tâm lý học, nó có thể là một đặc điểm tính cách nổi bật của một cá nhân.
Prepositions
'Defining trait of' thường được sử dụng để chỉ ra đối tượng mà đặc điểm đó thuộc về. Ví dụ: 'Honesty is a defining trait of a good leader.' ('Tính trung thực là một đặc điểm xác định của một nhà lãnh đạo giỏi.') 'Defining trait in' thường được sử dụng để chỉ ngữ cảnh hoặc lĩnh vực mà đặc điểm đó quan trọng. Ví dụ: 'Adaptability is a defining trait in the modern workplace.' ('Khả năng thích ứng là một đặc điểm xác định trong môi trường làm việc hiện đại.')
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
A defining moment
Một khoảnh khắc quyết định, một bước ngoặt
"Passing the exam was a defining moment in her career."
(Đậu kỳ thi là một bước ngoặt trong sự nghiệp của cô ấy.)
-
That's the defining feature
Đó là đặc điểm nổi bật nhất, đó là yếu tố quyết định
"The car's fuel efficiency is its defining feature."
(Hiệu quả nhiên liệu của chiếc xe là đặc điểm nổi bật nhất của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defining trait
Danh từMột đặc điểm hoặc phẩm chất thiết yếu và cơ bản trong việc xác định bản chất hoặc nhận dạng của một người, vật hoặc khái niệm.
"Empathy is often considered a defining trait of highly effective social workers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defining trait".
