(Top Banner Ad)
defining trait
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Sinh học, Xã hội học, Triết học

defining trait

UK: /dɪˈfaɪnɪŋ treɪt/ • US: /dɪˈfaɪnɪŋ treɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm xác định tính chất quyết định đặc trưng cơ bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A characteristic or quality that is essential and fundamental in determining the nature or identity of a person, thing, or concept.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc phẩm chất thiết yếu và cơ bản trong việc xác định bản chất hoặc nhận dạng của một người, vật hoặc khái niệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Empathy is often considered a defining trait of highly effective social workers."

    "Sự đồng cảm thường được coi là một đặc điểm xác định của những nhân viên xã hội có hiệu quả cao."

  • "Courage was the defining trait of the firefighters who rushed into the burning building."

    "Sự dũng cảm là đặc điểm xác định của những người lính cứu hỏa đã lao vào tòa nhà đang cháy."

  • "Innovation is a defining trait of successful tech companies."

    "Sự đổi mới là một đặc điểm xác định của các công ty công nghệ thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb define định nghĩa, xác định
Noun definition định nghĩa, sự xác định
Adjective definitive dứt khoát, cuối cùng, hoàn chỉnh
Noun trait nét, đặc điểm, tính cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sinh học, Xã hội học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
definire
Old French
definir
English
define
English
trait

Nguồn gốc của 'Define'

Từ 'define' xuất phát từ tiếng Latin 'definire', có nghĩa là 'đặt giới hạn'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa xác định ranh giới, sau đó mở rộng thành làm rõ nghĩa của một từ hoặc khái niệm. Nó được du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'definir'.

Nguồn gốc của 'Trait'

Từ 'trait' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tractus', có nghĩa là 'nét vẽ' hoặc 'đường nét'. Nó mang ý nghĩa một đặc điểm hoặc tính cách đặc trưng. Từ này được du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một đặc điểm cụ thể là rất quan trọng để hiểu hoặc xác định một đối tượng nào đó. Nó không chỉ là một đặc điểm đơn thuần, mà là một đặc điểm quyết định, phân biệt đối tượng đó với những đối tượng khác. Ví dụ, trong sinh học, 'defining trait' có thể là một đặc điểm di truyền độc đáo của một loài. Trong tâm lý học, nó có thể là một đặc điểm tính cách nổi bật của một cá nhân.

Prepositions

of in

'Defining trait of' thường được sử dụng để chỉ ra đối tượng mà đặc điểm đó thuộc về. Ví dụ: 'Honesty is a defining trait of a good leader.' ('Tính trung thực là một đặc điểm xác định của một nhà lãnh đạo giỏi.') 'Defining trait in' thường được sử dụng để chỉ ngữ cảnh hoặc lĩnh vực mà đặc điểm đó quan trọng. Ví dụ: 'Adaptability is a defining trait in the modern workplace.' ('Khả năng thích ứng là một đặc điểm xác định trong môi trường làm việc hiện đại.')

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • A defining moment

    Một khoảnh khắc quyết định, một bước ngoặt

    "Passing the exam was a defining moment in her career."

    (Đậu kỳ thi là một bước ngoặt trong sự nghiệp của cô ấy.)

  • That's the defining feature

    Đó là đặc điểm nổi bật nhất, đó là yếu tố quyết định

    "The car's fuel efficiency is its defining feature."

    (Hiệu quả nhiên liệu của chiếc xe là đặc điểm nổi bật nhất của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defining trait

Danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc phẩm chất thiết yếu và cơ bản trong việc xác định bản chất hoặc nhận dạng của một người, vật hoặc khái niệm.

"Empathy is often considered a defining trait of highly effective social workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defining trait".

Tính cá nhân và đặc điểm nổi bật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xác định và phát triển các đặc điểm cá nhân nổi bật được coi trọng. Điều này liên quan đến việc khám phá bản thân và thể hiện sự độc đáo.

Đặc điểm nổi bật trong kinh doanh

Trong kinh doanh, 'defining trait' có thể dùng để chỉ đặc điểm độc đáo giúp một sản phẩm hoặc dịch vụ khác biệt so với đối thủ cạnh tranh. Điều này rất quan trọng để xây dựng thương hiệu và thu hút khách hàng.