deflect from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To change direction after hitting something; to prevent something from hitting a particular person or place.
Vietnamese Meaning
Làm lệch hướng sau khi va chạm với thứ gì đó; ngăn cản cái gì đó va vào một người hoặc một nơi cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician tried to deflect attention from the scandal."
"Chính trị gia đã cố gắng chuyển hướng sự chú ý khỏi vụ bê bối."
-
"He skillfully deflected questions from reporters about his personal life."
"Anh ta khéo léo chuyển hướng các câu hỏi từ phóng viên về đời tư của mình."
-
"The shield deflected the laser beam."
"Tấm chắn đã làm lệch hướng tia laser."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deflect | làm lệch hướng, chuyển hướng |
| Noun | deflection | sự lệch hướng, sự chuyển hướng |
| Adjective | deflective | có khả năng làm lệch hướng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'deflect from' thường được dùng để chỉ việc chuyển hướng sự chú ý, chỉ trích, hoặc trách nhiệm từ một vấn đề/người sang một vấn đề/người khác. Nó mang ý nghĩa né tránh, lảng tránh một cách khéo léo. Khác với 'avoid' (tránh né) mang nghĩa đơn giản là không tiếp xúc, 'deflect from' nhấn mạnh việc chủ động chuyển hướng để tránh bị ảnh hưởng trực tiếp.
Nghĩa này thường dùng để chỉ việc ngăn cản một mục tiêu hoặc kế hoạch được thực hiện thành công, tương tự như làm chệch hướng nó khỏi quỹ đạo ban đầu.
Prepositions
Giới từ 'from' cho biết nguồn gốc hoặc đối tượng mà sự chuyển hướng hoặc né tránh bắt nguồn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
purposefully deflect from the main issue (cố tình đánh lạc hướng khỏi vấn đề chính)
-
successfully deflect from criticism (thành công trong việc né tránh sự chỉ trích)
-
attempt to deflect from responsibility (cố gắng trốn tránh trách nhiệm)
-
tactical deflect from scrutiny (một cách chiến thuật đánh lạc hướng khỏi sự săm soi, xem xét kỹ lưỡng)
-
political deflect from scandals (mang tính chính trị, đánh lạc hướng khỏi những vụ bê bối)
Idioms
-
deflect blame
đẩy trách nhiệm cho người khác
"He tried to deflect the blame for the accident onto his colleague."
(Anh ấy đã cố gắng đẩy trách nhiệm về vụ tai nạn cho đồng nghiệp của mình.)
-
deflect attention
đánh lạc hướng sự chú ý
"The politician tried to deflect attention from his tax affairs."
(Chính trị gia đã cố gắng đánh lạc hướng sự chú ý khỏi các vấn đề thuế của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deflect from
Động từLàm lệch hướng sau khi va chạm với thứ gì đó; ngăn cản cái gì đó va vào một người hoặc một nơi cụ thể.
"The politician tried to deflect attention from the scandal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deflect from".
