(Top Banner Ad)
deflect from
B2
Động từ B2 Tổng quát

deflect from

UK: /dɪˈflekt/ • US: /dɪˈflekt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển hướng làm lệch hướng né tránh lảng tránh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To change direction after hitting something; to prevent something from hitting a particular person or place.

Vietnamese Meaning

Làm lệch hướng sau khi va chạm với thứ gì đó; ngăn cản cái gì đó va vào một người hoặc một nơi cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician tried to deflect attention from the scandal."

    "Chính trị gia đã cố gắng chuyển hướng sự chú ý khỏi vụ bê bối."

  • "He skillfully deflected questions from reporters about his personal life."

    "Anh ta khéo léo chuyển hướng các câu hỏi từ phóng viên về đời tư của mình."

  • "The shield deflected the laser beam."

    "Tấm chắn đã làm lệch hướng tia laser."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deflect làm lệch hướng, chuyển hướng
Noun deflection sự lệch hướng, sự chuyển hướng
Adjective deflective có khả năng làm lệch hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flectere (to bend)
Latin
de- (away) + flectere
English
deflect

Câu chuyện về sự chuyển hướng

Từ 'deflect' bắt nguồn từ tiếng Latinh, kết hợp 'de-' (có nghĩa là 'đi khỏi') và 'flectere' (có nghĩa là 'uốn cong'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là làm cho một vật gì đó bị lệch hướng hoặc chệch khỏi đường đi ban đầu của nó. Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ dùng khiên đỡ một mũi tên đang bay tới – đó chính là hành động 'deflect'.

Usage Note

Cụm từ 'deflect from' thường được dùng để chỉ việc chuyển hướng sự chú ý, chỉ trích, hoặc trách nhiệm từ một vấn đề/người sang một vấn đề/người khác. Nó mang ý nghĩa né tránh, lảng tránh một cách khéo léo. Khác với 'avoid' (tránh né) mang nghĩa đơn giản là không tiếp xúc, 'deflect from' nhấn mạnh việc chủ động chuyển hướng để tránh bị ảnh hưởng trực tiếp.
Nghĩa này thường dùng để chỉ việc ngăn cản một mục tiêu hoặc kế hoạch được thực hiện thành công, tương tự như làm chệch hướng nó khỏi quỹ đạo ban đầu.

Prepositions

from

Giới từ 'from' cho biết nguồn gốc hoặc đối tượng mà sự chuyển hướng hoặc né tránh bắt nguồn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deflect from
  • purposefully deflect from the main issue
    (cố tình đánh lạc hướng khỏi vấn đề chính)
  • successfully deflect from criticism
    (thành công trong việc né tránh sự chỉ trích)
  • attempt to deflect from responsibility
    (cố gắng trốn tránh trách nhiệm)
Adjective + deflect from
  • tactical deflect from scrutiny
    (một cách chiến thuật đánh lạc hướng khỏi sự săm soi, xem xét kỹ lưỡng)
  • political deflect from scandals
    (mang tính chính trị, đánh lạc hướng khỏi những vụ bê bối)

Idioms

  • deflect blame

    đẩy trách nhiệm cho người khác

    "He tried to deflect the blame for the accident onto his colleague."

    (Anh ấy đã cố gắng đẩy trách nhiệm về vụ tai nạn cho đồng nghiệp của mình.)

  • deflect attention

    đánh lạc hướng sự chú ý

    "The politician tried to deflect attention from his tax affairs."

    (Chính trị gia đã cố gắng đánh lạc hướng sự chú ý khỏi các vấn đề thuế của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deflect from

Động từ
Lật mặt

Làm lệch hướng sau khi va chạm với thứ gì đó; ngăn cản cái gì đó va vào một người hoặc một nơi cụ thể.

"The politician tried to deflect attention from the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deflect from".

Phản ứng trong chính trị

Trong chính trị, việc 'deflect from' một câu hỏi khó hoặc một vấn đề gây tranh cãi là một chiến thuật phổ biến. Các chính trị gia có thể cố gắng thay đổi chủ đề, tấn công đối thủ, hoặc đưa ra một câu trả lời mơ hồ để tránh phải trực tiếp trả lời câu hỏi.