(Top Banner Ad)
defy the rules
B2
Động từ B2 Xã hội, Luật pháp

defy the rules

UK: /dɪˈfaɪ/ • US: /dɪˈfaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chống lại luật lệ bất chấp quy tắc phớt lờ luật lệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To refuse to obey a person, decision, law, situation, etc.

Vietnamese Meaning

Không tuân theo, chống lại, bất chấp một người, quyết định, luật lệ, tình huống, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He defied his parents' wishes and dropped out of college."

    "Anh ấy đã chống lại mong muốn của cha mẹ và bỏ học đại học."

  • "The protesters defied the police's orders to disperse."

    "Những người biểu tình đã bất chấp lệnh giải tán của cảnh sát."

  • "The company continues to defy environmental regulations."

    "Công ty tiếp tục vi phạm các quy định về môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defy chống đối, bất chấp
Noun defiance sự chống đối, sự bất chấp
Adjective defiant ngỗ ngược, ngang bướng, bất chấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Luật pháp

Nguồn gốc của 'Defy'

Từ 'defy' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desfier', có nghĩa là 'từ chối tin tưởng' hoặc 'thách thức'. Nó đi vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14. Ý nghĩa gốc liên quan đến việc thách thức một lời thề hoặc một lời hứa, sau đó mở rộng để bao gồm sự chống đối hoặc bất chấp quyền lực.

Usage Note

"Defy" mang nghĩa thách thức hoặc chống lại một cách công khai và mạnh mẽ. Nó thường được sử dụng khi có sự phản kháng hoặc không đồng tình với một quyền lực, quy tắc hoặc tình huống nào đó. Khác với "disobey" (không vâng lời) đơn thuần, "defy" mang tính chủ động và có phần nổi loạn hơn. So sánh với "ignore" (lờ đi), "defy" là hành động có ý thức và trực diện hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defy the rules
  • blatant defy the rules
    (bất chấp luật lệ một cách trắng trợn)
  • openly defy the rules
    (công khai bất chấp luật lệ)
  • brazen defy the rules
    (trơ tráo bất chấp luật lệ)
Verb + defy the rules
  • continue to defy the rules
    (tiếp tục bất chấp luật lệ)
  • deliberately defy the rules
    (cố ý bất chấp luật lệ)
  • repeatedly defy the rules
    (liên tục bất chấp luật lệ)

Idioms

  • defy belief

    khó tin, không thể tin được

    "His story defies belief."

    (Câu chuyện của anh ấy thật khó tin.)

  • defy description

    không thể diễn tả bằng lời

    "The beauty of the sunset defied description."

    (Vẻ đẹp của hoàng hôn không thể diễn tả bằng lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defy the rules

Động từ
Lật mặt

Không tuân theo, chống lại, bất chấp một người, quyết định, luật lệ, tình huống, v.v.

"He defied his parents' wishes and dropped out of college."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Defying the rules gave him a sense of freedom.
Việc bất chấp các quy tắc mang lại cho anh ấy cảm giác tự do.
Phủ định
Not defying the rules is essential for maintaining order in society.
Không bất chấp các quy tắc là điều cần thiết để duy trì trật tự trong xã hội.
Nghi vấn
Is defying the rules always a bad thing?
Liệu việc bất chấp các quy tắc có phải luôn là một điều xấu?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Teenagers often defy the rules set by their parents.
Thanh thiếu niên thường chống lại những quy tắc do cha mẹ đặt ra.
Phủ định
He doesn't defy the rules because he respects authority.
Anh ấy không chống lại các quy tắc vì anh ấy tôn trọng quyền lực.
Nghi vấn
Do they often defy the rules of the game?
Họ có thường xuyên chống lại các quy tắc của trò chơi không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If students defy the rules, the teacher punishes them.
Nếu học sinh không tuân thủ nội quy, giáo viên sẽ phạt họ.
Phủ định
If athletes defy the rules of the game, they don't usually win.
Nếu vận động viên không tuân thủ luật chơi, họ thường không thắng.
Nghi vấn
If children defy their parents, do their parents get angry?
Nếu trẻ con không nghe lời cha mẹ, cha mẹ có tức giận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defy the rules".

Chủ nghĩa cá nhân và sự tuân thủ

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một giá trị cao về chủ nghĩa cá nhân và đôi khi, việc 'defy the rules' được coi là một hành động nổi loạn hoặc sáng tạo. Điều này có thể được nhìn thấy trong nghệ thuật, âm nhạc và các phong trào xã hội. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải cân bằng giữa việc thể hiện bản thân và tôn trọng luật pháp và các quy tắc chung.

Thái độ đối với sự bất tuân

Trong khi việc tuân thủ luật lệ thường được mong đợi, 'defy the rules' đôi khi được coi là cần thiết cho sự tiến bộ xã hội. Ví dụ, các phong trào dân quyền thường liên quan đến việc vi phạm các luật bất công để gây ra sự thay đổi.