(Top Banner Ad)
hasty response
B2
Tính từ B2 Giao tiếp chung, Công việc

hasty response

UK: /ˈheɪ.sti/ • US: /ˈheɪ.sti/

Nghĩa tiếng Việt

phản hồi vội vàng trả lời hấp tấp phản ứng thiếu suy nghĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acting or judging too quickly; hurried and often careless.

Vietnamese Meaning

Vội vàng, hấp tấp, thiếu suy nghĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She regretted her hasty decision to quit her job."

    "Cô ấy hối hận về quyết định vội vàng từ bỏ công việc của mình."

  • "The company issued a hasty response to the allegations."

    "Công ty đã đưa ra một phản hồi vội vàng đối với những cáo buộc."

  • "Avoid giving a hasty response when you're angry."

    "Tránh đưa ra phản hồi vội vàng khi bạn đang tức giận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun haste sự vội vàng, sự gấp gáp
Adverb hastily một cách vội vàng, hấp tấp
Verb respond phản ứng, trả lời
Adjective responsive phản ứng nhanh nhạy, dễ đáp lại
Noun responsiveness khả năng phản ứng nhanh nhạy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp chung, Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic
*haifst
Old French
haste
Old French
hastif
English
hasty
Latin
responsum
Old French
response
English
response

Nguồn gốc của 'hasty'

Từ 'hasty' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'hastif', nghĩa là 'nhanh chóng, vội vàng', liên quan đến từ 'haste' (sự vội vã). Gốc từ này có thể có nguồn gốc từ các từ Germanic cổ, ban đầu có nghĩa là 'xung đột' hoặc 'sự thúc ép', ám chỉ một hành động được thực hiện mà không có sự cân nhắc kỹ lưỡng.

Nguồn gốc của 'response'

Từ 'response' xuất phát từ tiếng Latin 'responsum', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'respondere' (trả lời, phản hồi). 'Respondere' được tạo thành từ tiền tố 're-' (trở lại) và động từ 'spondere' (thề, hứa). Ban đầu, nó có nghĩa là 'đưa ra lời thề đáp lại', sau đó phát triển thành 'trả lời' hoặc 'phản ứng'.

Usage Note

Tính từ "hasty" thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động hoặc quyết định được đưa ra quá nhanh chóng mà không xem xét kỹ lưỡng các yếu tố liên quan. Cần phân biệt với "quick" (nhanh chóng) chỉ đơn thuần về tốc độ mà không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.
Cụm "hasty response" thường dùng để chỉ một phản hồi được đưa ra một cách hấp tấp, có thể dẫn đến sai sót hoặc hiểu lầm. Nó khác với "prompt response" (phản hồi nhanh chóng) ở chỗ "prompt" không mang ý nghĩa tiêu cực về sự thiếu cân nhắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hasty response
  • immediate immediate hasty response
    (phản ứng hấp tấp tức thì)
  • unthinking unthinking hasty response
    (phản ứng hấp tấp không suy nghĩ)
  • knee-jerk knee-jerk hasty response
    (phản ứng hấp tấp theo quán tính/phản xạ)
  • ill-considered ill-considered hasty response
    (phản ứng hấp tấp thiếu cân nhắc)
Verb + hasty response
  • give a give a hasty response
    (đưa ra một phản ứng hấp tấp)
  • make a make a hasty response
    (tạo ra một phản ứng hấp tấp)
  • provoke a provoke a hasty response
    (khiêu khích một phản ứng hấp tấp)
  • elicit a elicit a hasty response
    (gợi ra một phản ứng hấp tấp)
  • regret a regret a hasty response
    (hối hận về một phản ứng hấp tấp)
Prepositional Phrase
  • with a with a hasty response
    (với một phản ứng hấp tấp)

Idioms

  • A hasty response often leads to regret.

    Một phản ứng hấp tấp thường dẫn đến sự hối tiếc.

    "She realized later that a hasty response often leads to regret, especially in sensitive situations."

    (Cô ấy nhận ra sau đó rằng một phản ứng hấp tấp thường dẫn đến sự hối tiếc, đặc biệt trong các tình huống nhạy cảm.)

  • Don't make a hasty response.

    Đừng đưa ra một phản ứng hấp tấp.

    "My advice is, don't make a hasty response; take your time to think it over."

    (Lời khuyên của tôi là đừng đưa ra một phản ứng hấp tấp; hãy dành thời gian để suy nghĩ kỹ.)

  • Jump to a hasty response.

    Vội vàng đưa ra phản ứng hấp tấp (mà không suy nghĩ kỹ).

    "It's easy to jump to a hasty response when you feel attacked, but it's usually not effective."

    (Thật dễ dàng để vội vàng đưa ra một phản ứng hấp tấp khi bạn cảm thấy bị tấn công, nhưng điều đó thường không hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hasty response

Tính từ
Lật mặt

Vội vàng, hấp tấp, thiếu suy nghĩ.

"She regretted her hasty decision to quit her job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hasty response".

Giá trị của sự cân nhắc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và pháp luật, giá trị của việc cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động hoặc phản hồi được đề cao. Các câu tục ngữ như 'Look before you leap' (Nhìn trước khi nhảy) hoặc 'Think before you speak' (Suy nghĩ trước khi nói) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tránh các phản ứng hấp tấp để đạt được kết quả tốt hơn và tránh sai lầm.

Tầm quan trọng của sự kiên nhẫn

Nhiều nền văn hóa phương Tây đánh giá cao sự kiên nhẫn và khả năng giữ bình tĩnh trước áp lực. Một 'phản ứng hấp tấp' thường bị coi là dấu hiệu của sự thiếu kiểm soát hoặc thiếu chín chắn, có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực trong các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp.