(Top Banner Ad)
fragile skin
B1
Tính từ (fragile) B1 Y học, Mỹ phẩm

fragile skin

UK: /ˈfrædʒaɪl skɪn/ • US: /ˈfrædʒəl skɪn/

Nghĩa tiếng Việt

da mỏng manh da dễ tổn thương làn da yếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily broken or damaged; delicate.

Vietnamese Meaning

Dễ vỡ hoặc hư hỏng; mỏng manh, yếu ớt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elderly woman had fragile skin that bruised easily."

    "Người phụ nữ lớn tuổi có làn da mỏng manh dễ bị bầm tím."

  • "Babies often have fragile skin."

    "Trẻ sơ sinh thường có làn da mỏng manh."

  • "People with certain medical conditions may develop fragile skin."

    "Những người mắc một số bệnh có thể bị da mỏng manh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fragility sự mỏng manh, sự yếu ớt
Adverb fragilely một cách mỏng manh, yếu ớt
Verb to skin lột da, bóc vỏ (trái cây, rau củ)
Adjective skinny gầy trơ xương
Noun skincare chăm sóc da

Synonyms

delicate skin (da mỏng manh)thin skin (da mỏng)vulnerable skin (da dễ bị tổn thương)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fragilis
Old French
fragile
English
fragile
Proto-Germanic
*skinna-
Old Norse
skinn
English
skin

Nguồn gốc của 'fragile'

Từ 'fragile' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fragilis', mang nghĩa 'dễ vỡ, dễ gãy'. Từ này lại xuất phát từ động từ 'frangere', nghĩa là 'làm vỡ' hoặc 'bẻ gãy'. Qua tiếng Pháp cổ (fragile), nó đã đi vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự mong manh, dễ hư hỏng.

Nguồn gốc của 'skin'

Từ 'skin' có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ 'skinn' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), dùng để chỉ lớp da động vật hoặc da người. Nó có liên quan đến các từ gốc Germanic khác như 'skinnan' trong tiếng Proto-Germanic, đều mang ý nghĩa về 'vỏ bọc' hoặc 'lớp da'. Điều này cho thấy tầm quan trọng của da trong nhận thức của người xưa.

Usage Note

Trong ngữ cảnh "fragile skin", nó mô tả làn da dễ bị tổn thương, dễ bị trầy xước, rách hoặc kích ứng. Nó thường liên quan đến da của trẻ sơ sinh, người lớn tuổi hoặc những người có bệnh lý da liễu cụ thể. Cần phân biệt với "sensitive skin" (da nhạy cảm), mặc dù có liên quan, nhưng "sensitive skin" thường đề cập đến da dễ bị kích ứng bởi các sản phẩm hoặc yếu tố môi trường, trong khi "fragile skin" nhấn mạnh tính chất dễ bị tổn thương vật lý hơn.
Trong cụm từ "fragile skin", "skin" đề cập đến lớp da cụ thể đang được mô tả là dễ bị tổn thương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fragile skin
  • delicate delicate fragile skin
    (làn da mỏng manh nhạy cảm)
  • dry dry fragile skin
    (làn da khô và mỏng manh)
  • aging aging fragile skin
    (làn da lão hóa mỏng manh)
  • thin thin fragile skin
    (làn da mỏng yếu)
  • easily bruised easily bruised fragile skin
    (làn da mỏng manh dễ bầm tím)
Verb + fragile skin
  • protect protect fragile skin
    (bảo vệ làn da mỏng manh)
  • care for care for fragile skin
    (chăm sóc làn da mỏng manh)
  • moisturize moisturize fragile skin
    (dưỡng ẩm cho da mỏng manh)
  • damage damage fragile skin
    (gây tổn thương cho da mỏng manh)
  • soothe soothe fragile skin
    (làm dịu làn da mỏng manh)
Noun Modifier + fragile skin
  • baby's baby's fragile skin
    (làn da mỏng manh của em bé)
  • elderly elderly fragile skin
    (làn da mỏng manh của người lớn tuổi)
  • diabetic diabetic fragile skin
    (làn da mỏng manh của người bệnh tiểu đường)

Idioms

  • Caring for fragile skin

    Chăm sóc da mỏng manh

    "Caring for fragile skin requires gentle products and consistent hydration."

    (Chăm sóc da mỏng manh đòi hỏi các sản phẩm dịu nhẹ và dưỡng ẩm đều đặn.)

  • Skin prone to fragility

    Làn da dễ bị mỏng manh/tổn thương

    "If you have skin prone to fragility, avoid harsh exfoliants."

    (Nếu bạn có làn da dễ bị mỏng manh, hãy tránh các sản phẩm tẩy tế bào chết mạnh.)

  • Protecting fragile skin from damage

    Bảo vệ da mỏng manh khỏi tổn thương

    "Sunscreen is crucial for protecting fragile skin from damage."

    (Kem chống nắng rất quan trọng để bảo vệ da mỏng manh khỏi tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fragile skin

Tính từ (fragile)
Lật mặt

Dễ vỡ hoặc hư hỏng; mỏng manh, yếu ớt.

"The elderly woman had fragile skin that bruised easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must protect her fragile skin from the sun.
Cô ấy phải bảo vệ làn da mỏng manh của mình khỏi ánh nắng mặt trời.
Phủ định
You shouldn't expose fragile skin to harsh chemicals.
Bạn không nên để làn da mỏng manh tiếp xúc với hóa chất mạnh.
Nghi vấn
Can fragile skin heal quickly after a minor injury?
Làn da mỏng manh có thể lành nhanh chóng sau một vết thương nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fragile skin".

Biểu tượng của sự non nớt và thuần khiết

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, làn da mỏng manh của em bé (baby's fragile skin) thường được xem là biểu tượng của sự non nớt, thuần khiết và cần được bảo vệ tuyệt đối. Các sản phẩm chăm sóc da cho em bé thường nhấn mạnh sự dịu nhẹ và an toàn để duy trì trạng thái 'mỏng manh' này.

Chăm sóc da lão hóa

Khi lão hóa, da có xu hướng trở nên mỏng manh hơn (aging fragile skin) do mất đi collagen và elastin. Trong văn hóa phương Tây, việc chăm sóc và 'chống lão hóa' cho da mỏng manh đã trở thành một ngành công nghiệp lớn, phản ánh mong muốn giữ gìn vẻ ngoài trẻ trung và khỏe mạnh. Các sản phẩm được quảng cáo giúp 'củng cố' hoặc 'phục hồi' làn da mỏng manh.