(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fragile skin
B1

fragile skin

Tính từ (fragile)

Nghĩa tiếng Việt

da mỏng manh da dễ tổn thương làn da yếu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fragile skin'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dễ vỡ hoặc hư hỏng; mỏng manh, yếu ớt.

Definition (English Meaning)

Easily broken or damaged; delicate.

Ví dụ Thực tế với 'Fragile skin'

  • "The elderly woman had fragile skin that bruised easily."

    "Người phụ nữ lớn tuổi có làn da mỏng manh dễ bị bầm tím."

  • "Babies often have fragile skin."

    "Trẻ sơ sinh thường có làn da mỏng manh."

  • "People with certain medical conditions may develop fragile skin."

    "Những người mắc một số bệnh có thể bị da mỏng manh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fragile skin'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

delicate skin(da mỏng manh)
thin skin(da mỏng)
vulnerable skin(da dễ bị tổn thương)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học Mỹ phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Fragile skin'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trong ngữ cảnh "fragile skin", nó mô tả làn da dễ bị tổn thương, dễ bị trầy xước, rách hoặc kích ứng. Nó thường liên quan đến da của trẻ sơ sinh, người lớn tuổi hoặc những người có bệnh lý da liễu cụ thể. Cần phân biệt với "sensitive skin" (da nhạy cảm), mặc dù có liên quan, nhưng "sensitive skin" thường đề cập đến da dễ bị kích ứng bởi các sản phẩm hoặc yếu tố môi trường, trong khi "fragile skin" nhấn mạnh tính chất dễ bị tổn thương vật lý hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fragile skin'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)