fragile skin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dễ vỡ hoặc hư hỏng; mỏng manh, yếu ớt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The elderly woman had fragile skin that bruised easily."
"Người phụ nữ lớn tuổi có làn da mỏng manh dễ bị bầm tím."
-
"Babies often have fragile skin."
"Trẻ sơ sinh thường có làn da mỏng manh."
-
"People with certain medical conditions may develop fragile skin."
"Những người mắc một số bệnh có thể bị da mỏng manh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh "fragile skin", nó mô tả làn da dễ bị tổn thương, dễ bị trầy xước, rách hoặc kích ứng. Nó thường liên quan đến da của trẻ sơ sinh, người lớn tuổi hoặc những người có bệnh lý da liễu cụ thể. Cần phân biệt với "sensitive skin" (da nhạy cảm), mặc dù có liên quan, nhưng "sensitive skin" thường đề cập đến da dễ bị kích ứng bởi các sản phẩm hoặc yếu tố môi trường, trong khi "fragile skin" nhấn mạnh tính chất dễ bị tổn thương vật lý hơn.
Trong cụm từ "fragile skin", "skin" đề cập đến lớp da cụ thể đang được mô tả là dễ bị tổn thương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicate delicate fragile skin (làn da mỏng manh nhạy cảm)
-
dry dry fragile skin (làn da khô và mỏng manh)
-
aging aging fragile skin (làn da lão hóa mỏng manh)
-
thin thin fragile skin (làn da mỏng yếu)
-
easily bruised easily bruised fragile skin (làn da mỏng manh dễ bầm tím)
-
protect protect fragile skin (bảo vệ làn da mỏng manh)
-
care for care for fragile skin (chăm sóc làn da mỏng manh)
-
moisturize moisturize fragile skin (dưỡng ẩm cho da mỏng manh)
-
damage damage fragile skin (gây tổn thương cho da mỏng manh)
-
soothe soothe fragile skin (làm dịu làn da mỏng manh)
-
baby's baby's fragile skin (làn da mỏng manh của em bé)
-
elderly elderly fragile skin (làn da mỏng manh của người lớn tuổi)
-
diabetic diabetic fragile skin (làn da mỏng manh của người bệnh tiểu đường)
Idioms
-
Caring for fragile skin
Chăm sóc da mỏng manh
"Caring for fragile skin requires gentle products and consistent hydration."
(Chăm sóc da mỏng manh đòi hỏi các sản phẩm dịu nhẹ và dưỡng ẩm đều đặn.)
-
Skin prone to fragility
Làn da dễ bị mỏng manh/tổn thương
"If you have skin prone to fragility, avoid harsh exfoliants."
(Nếu bạn có làn da dễ bị mỏng manh, hãy tránh các sản phẩm tẩy tế bào chết mạnh.)
-
Protecting fragile skin from damage
Bảo vệ da mỏng manh khỏi tổn thương
"Sunscreen is crucial for protecting fragile skin from damage."
(Kem chống nắng rất quan trọng để bảo vệ da mỏng manh khỏi tổn thương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fragile skin
Tính từ (fragile)Dễ vỡ hoặc hư hỏng; mỏng manh, yếu ớt.
"The elderly woman had fragile skin that bruised easily."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She must protect her fragile skin from the sun. |
Cô ấy phải bảo vệ làn da mỏng manh của mình khỏi ánh nắng mặt trời. |
| Phủ định | You shouldn't expose fragile skin to harsh chemicals. |
Bạn không nên để làn da mỏng manh tiếp xúc với hóa chất mạnh. |
| Nghi vấn | Can fragile skin heal quickly after a minor injury? |
Làn da mỏng manh có thể lành nhanh chóng sau một vết thương nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fragile skin".
