delicious-looking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having an appearance that is very appealing and makes someone want to eat it.
Vietnamese Meaning
Có vẻ ngoài rất hấp dẫn và khiến ai đó muốn ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cake was delicious-looking, with layers of frosting and fresh berries."
"Chiếc bánh trông rất ngon mắt với những lớp kem phủ và quả mọng tươi."
-
"The delicious-looking pizza made my stomach growl."
"Chiếc pizza trông ngon mắt khiến bụng tôi cồn cào."
-
"She baked a delicious-looking pie for the party."
"Cô ấy nướng một chiếc bánh trông rất ngon mắt cho bữa tiệc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | delicious | ngon miệng, thơm ngon |
| Noun | deliciousness | sự ngon miệng, sự thơm ngon |
| Adverb | deliciously | một cách ngon miệng, một cách thơm ngon |
| Verb | look | trông có vẻ, nhìn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ này được dùng để mô tả vẻ ngoài của thức ăn, gợi cảm giác ngon miệng và hấp dẫn thị giác. Nó thường được dùng để miêu tả những món ăn được trình bày đẹp mắt, có màu sắc bắt mắt hoặc có mùi thơm quyến rũ. Khác với 'tasty' (ngon), 'delicious-looking' tập trung vào vẻ ngoài, trong khi 'tasty' chú trọng đến hương vị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely delicious-looking (cực kỳ trông ngon miệng)
-
incredibly incredibly delicious-looking (vô cùng trông ngon miệng)
-
really really delicious-looking (thật sự trông ngon miệng)
-
find find something delicious-looking (thấy cái gì đó trông ngon miệng)
-
consider consider something delicious-looking (cho rằng cái gì đó trông ngon miệng)
-
make make something delicious-looking (làm cho cái gì đó trông ngon miệng)
Idioms
-
Looks delicious!
Trông ngon quá!
"This cake looks delicious!"
(Cái bánh này trông ngon quá!)
-
If it looks delicious...
Nếu nó trông ngon...
"If it looks delicious, it probably tastes delicious too."
(Nếu nó trông ngon, có lẽ nó cũng ngon thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
delicious-looking
Tính từCó vẻ ngoài rất hấp dẫn và khiến ai đó muốn ăn.
"The cake was delicious-looking, with layers of frosting and fresh berries."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cake, which looked delicious-looking, was quickly devoured by the children. |
Chiếc bánh, trông rất ngon mắt, đã nhanh chóng bị lũ trẻ ăn hết. |
| Phủ định | The dish, which was not delicious-looking at all, surprisingly tasted amazing. |
Món ăn, trông không hề ngon mắt chút nào, lại có vị ngon đến ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Is that the pie, which is delicious-looking, that you baked this morning? |
Kia có phải là chiếc bánh nướng, trông rất ngon mắt, mà bạn đã nướng sáng nay không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the cake is delicious-looking, people usually buy it. |
Nếu bánh trông ngon mắt, mọi người thường mua nó. |
| Phủ định | When the food isn't delicious-looking, I usually don't eat it. |
Khi đồ ăn trông không ngon mắt, tôi thường không ăn nó. |
| Nghi vấn | If the dish is delicious-looking, do you usually order it? |
Nếu món ăn trông ngon mắt, bạn có thường gọi nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delicious-looking".
