(Top Banner Ad)
delicious meal
A2
Tính từ A2 Ẩm thực

delicious meal

UK: /dɪˈlɪʃəs miːl/ • US: /dɪˈlɪʃəs miːl/

Nghĩa tiếng Việt

bữa ăn ngon món ăn ngon bữa ăn tuyệt vời
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Highly pleasant to the taste.

Vietnamese Meaning

Rất ngon miệng, thơm ngon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This cake is absolutely delicious!"

    "Cái bánh này ngon tuyệt vời!"

  • "She prepared a delicious meal for her family."

    "Cô ấy đã chuẩn bị một bữa ăn ngon cho gia đình."

  • "The restaurant is famous for its delicious meals."

    "Nhà hàng nổi tiếng với những bữa ăn ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective delicious ngon, thơm ngon
Noun deliciousness sự ngon miệng, độ ngon
Noun meal bữa ăn
Adjective mealy bở, có bột (như khoai tây)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Nguồn gốc của 'delicious'

Từ 'delicious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'deliciosus', có nghĩa là 'đầy thú vị' hoặc 'duyên dáng'. Nó du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15. Ban đầu, nó mang nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong ẩm thực, nhưng dần dần được dùng chủ yếu để miêu tả đồ ăn ngon.

Sự phát triển của 'meal'

Từ 'meal' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mǣl', có nghĩa là 'thời gian' hoặc 'dịp'. Sau đó, nó được sử dụng để chỉ thời gian ăn uống, và cuối cùng là thức ăn được ăn trong dịp đó. 'Bữa ăn ngon' (delicious meal) đơn giản là một bữa ăn mang lại cảm giác thú vị và hài lòng.

Usage Note

Từ 'delicious' thường được sử dụng để mô tả hương vị tuyệt vời của thức ăn hoặc đồ uống. Nó nhấn mạnh sự hài lòng và thích thú khi thưởng thức. So với các từ đồng nghĩa như 'tasty' hay 'good', 'delicious' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, biểu thị một trải nghiệm vị giác đặc biệt.
Cụm từ 'delicious meal' không chỉ đơn thuần nói về thức ăn ngon, mà còn ám chỉ đến trải nghiệm ẩm thực tổng thể, bao gồm cả không gian, cách trình bày, và cảm xúc mà bữa ăn mang lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delicious meal
  • A hearty delicious meal
    (Một bữa ăn ngon miệng và no bụng)
  • A simple delicious meal
    (Một bữa ăn đơn giản mà ngon)
  • A home-cooked delicious meal
    (Một bữa ăn ngon do nhà nấu)
Verb + delicious meal
  • Cook a delicious meal
    (Nấu một bữa ăn ngon)
  • Enjoy a delicious meal
    (Thưởng thức một bữa ăn ngon)
  • Share a delicious meal
    (Chia sẻ một bữa ăn ngon)

Idioms

  • That sounds delicious!

    Nghe có vẻ ngon đấy!

    "Are we having steak for dinner tonight? That sounds delicious!"

    (Tối nay chúng ta ăn bít tết hả? Nghe có vẻ ngon đấy!)

  • Dig into a delicious meal

    Ăn ngấu nghiến một bữa ăn ngon

    "After a long hike, we were ready to dig into a delicious meal."

    (Sau một chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã sẵn sàng để ăn ngấu nghiến một bữa ăn ngon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delicious meal

Tính từ
Lật mặt

Rất ngon miệng, thơm ngon.

"This cake is absolutely delicious!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delicious meal".

The importance of sharing meals

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chia sẻ bữa ăn ngon với gia đình và bạn bè là một cách quan trọng để gắn kết các mối quan hệ. Các dịp lễ như Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) thường xoay quanh việc chuẩn bị và thưởng thức một bữa ăn thịnh soạn cùng nhau.

Food as a love language

Ở nhiều nước, nấu một bữa ăn ngon cho ai đó được xem là một cách thể hiện tình yêu thương và sự quan tâm. Nó cho thấy bạn đã dành thời gian và công sức để chăm sóc họ.