(Top Banner Ad)
demanding boss
B2
Tính từ B2 Kinh doanh/Quản lý

demanding boss

UK: /dɪˈmɑːndɪŋ/ • US: /dɪˈmændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sếp khó tính sếp khắt khe sếp đòi hỏi cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Requiring much effort or attention; difficult to satisfy.

Vietnamese Meaning

Đòi hỏi nhiều công sức, sự chú ý; khó làm hài lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a very demanding boss, but I've learned a lot working for her."

    "Cô ấy là một người sếp rất khắt khe, nhưng tôi đã học được rất nhiều khi làm việc cho cô ấy."

  • "Working for a demanding boss can be stressful, but it can also be rewarding."

    "Làm việc cho một người sếp khắt khe có thể gây căng thẳng, nhưng nó cũng có thể mang lại nhiều thành quả."

  • "The demanding boss expects all reports to be submitted on time."

    "Người sếp khắt khe yêu cầu tất cả các báo cáo phải được nộp đúng hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demand Yêu cầu, nhu cầu
Verb demand Yêu cầu, đòi hỏi
Adjective demanded Đã được yêu cầu
Adjective undemanding Không đòi hỏi nhiều, dễ tính
Noun boss Sếp, ông chủ
Verb boss Ra lệnh, chỉ huy (một cách độc đoán)
Adjective bossy Hống hách, hay ra lệnh
Noun bossiness Sự hống hách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
demandare (to entrust, commit)
Old French
demander (to ask, to demand)
Middle English
demanden (to ask, request)
Dutch
baas (master, foreman)
English
demand (verb), boss (noun)
Modern English
demanding boss (descriptive phrase)

Nguồn gốc của 'Demanding'

Từ 'demanding' bắt nguồn từ động từ 'demand' (yêu cầu). 'Demand' có lịch sử từ tiếng Latin 'demandare', có nghĩa là 'giao phó, ủy thác', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'demander' với nghĩa 'hỏi, yêu cầu'. Nó mang ý nghĩa của việc đặt ra yêu cầu một cách mạnh mẽ hoặc chính thức, ngụ ý sự cần thiết phải được thực hiện.

Nguồn gốc của 'Boss'

Từ 'boss' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'baas', nghĩa là 'ông chủ, người quản đốc'. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, đặc biệt phổ biến ở Bắc Mỹ, để chỉ người quản lý hoặc người có quyền lực giám sát người khác trong công việc. Sự kết hợp 'demanding boss' đơn giản là một cụm từ mô tả một người quản lý đặt ra nhiều yêu cầu.

Usage Note

Từ 'demanding' ở đây mang nghĩa là một người (boss) có những yêu cầu cao, khắt khe và kỳ vọng lớn từ người khác. Nó không chỉ đơn thuần là yêu cầu mà còn ngụ ý sự thách thức và đôi khi là áp lực. So sánh với 'strict' (nghiêm khắc), 'demanding' tập trung vào yêu cầu cao về hiệu suất, trong khi 'strict' nhấn mạnh việc tuân thủ quy tắc.
Trong cụm này, 'boss' chỉ người quản lý trực tiếp, người có quyền ra lệnh và đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên. 'Boss' có thể được dùng trang trọng (ví dụ: trong môi trường công sở) hoặc không trang trọng. Các từ đồng nghĩa bao gồm 'manager', 'supervisor', 'leader'.

Prepositions

of on

Khi dùng 'demanding' với giới từ 'of', nó thường mô tả yêu cầu từ ai đó: 'He is demanding of his staff' (Anh ta đòi hỏi cao ở nhân viên của mình). Khi dùng 'demanding' với giới từ 'on', nó thường mô tả sự áp đặt hoặc ảnh hưởng lên ai đó: 'The job is very demanding on my time' (Công việc này tốn rất nhiều thời gian của tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demanding boss
  • strict a strict demanding boss
    (một người sếp khắt khe và đòi hỏi cao)
  • unreasonable an unreasonable demanding boss
    (một người sếp vô lý và đòi hỏi cao)
  • micro-managing a micro-managing demanding boss
    (một người sếp đòi hỏi cao và quản lý tiểu tiết)
  • fair a fair demanding boss
    (một người sếp công bằng dù đòi hỏi cao)
Verb + demanding boss
  • deal with deal with a demanding boss
    (đối phó với một người sếp đòi hỏi cao)
  • manage manage a demanding boss
    (quản lý (cách làm việc với) một người sếp đòi hỏi cao)
  • report to report to a demanding boss
    (báo cáo công việc cho một người sếp đòi hỏi cao)
  • work for work for a demanding boss
    (làm việc cho một người sếp đòi hỏi cao)
Prepositional Phrase + demanding boss
  • under working under a demanding boss
    (làm việc dưới quyền một người sếp đòi hỏi cao)
  • from receiving feedback from a demanding boss
    (nhận phản hồi từ một người sếp đòi hỏi cao)

Idioms

  • To be at the beck and call of a demanding boss

    Luôn phải tuân theo mọi lệnh của một người sếp đòi hỏi cao; làm mọi việc theo ý sếp.

    "She's always at the beck and call of her demanding boss, even on weekends."

    (Cô ấy luôn phải tuân theo mọi lệnh của người sếp khó tính, ngay cả vào cuối tuần.)

  • A demanding boss breathing down your neck

    Một người sếp đòi hỏi cao luôn giám sát chặt chẽ, gây áp lực lên bạn.

    "It's hard to relax with a demanding boss breathing down your neck all the time."

    (Thật khó để thư giãn khi có một người sếp đòi hỏi cao luôn giám sát gắt gao.)

  • A demanding boss who cracks the whip

    Một người sếp đòi hỏi cao và rất nghiêm khắc, thúc ép mọi người làm việc chăm chỉ.

    "Our new CEO is a demanding boss who cracks the whip to ensure everyone meets their targets."

    (Giám đốc điều hành mới của chúng tôi là một người sếp đòi hỏi cao và rất nghiêm khắc để đảm bảo mọi người đạt được mục tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demanding boss

Tính từ
Lật mặt

Đòi hỏi nhiều công sức, sự chú ý; khó làm hài lòng.

"She's a very demanding boss, but I've learned a lot working for her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My goal is to please my demanding boss by completing all tasks on time.
Mục tiêu của tôi là làm hài lòng người sếp khó tính của tôi bằng cách hoàn thành tất cả các nhiệm vụ đúng thời hạn.
Phủ định
I try not to disappoint my demanding boss with late submissions.
Tôi cố gắng không làm người sếp khó tính của tôi thất vọng bằng việc nộp bài muộn.
Nghi vấn
How can I manage to satisfy such a demanding boss?
Làm thế nào tôi có thể xoay xở để làm hài lòng một người sếp khó tính như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demanding boss".

Văn hóa làm việc và sự đòi hỏi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các môi trường làm việc cạnh tranh cao, một 'demanding boss' thường được xem là người thúc đẩy hiệu suất. Tuy nhiên, ranh giới giữa việc đòi hỏi cao và việc quản lý quá mức (micromanagement) có thể gây căng thẳng và ảnh hưởng đến sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống của nhân viên.

Phong cách lãnh đạo và tôn trọng

Ở một số nền văn hóa, sự nghiêm khắc và đòi hỏi của cấp trên có thể được coi là dấu hiệu của sự lãnh đạo mạnh mẽ và kỳ vọng cao. Trong khi đó, ở các nền văn hóa khác (bao gồm cả Việt Nam), sự đòi hỏi quá mức mà thiếu đi sự thấu hiểu hoặc hỗ trợ có thể dẫn đến sự thiếu tôn trọng hoặc bất mãn từ phía nhân viên.