demanding boss
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Requiring much effort or attention; difficult to satisfy.
Vietnamese Meaning
Đòi hỏi nhiều công sức, sự chú ý; khó làm hài lòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a very demanding boss, but I've learned a lot working for her."
"Cô ấy là một người sếp rất khắt khe, nhưng tôi đã học được rất nhiều khi làm việc cho cô ấy."
-
"Working for a demanding boss can be stressful, but it can also be rewarding."
"Làm việc cho một người sếp khắt khe có thể gây căng thẳng, nhưng nó cũng có thể mang lại nhiều thành quả."
-
"The demanding boss expects all reports to be submitted on time."
"Người sếp khắt khe yêu cầu tất cả các báo cáo phải được nộp đúng hạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'demanding' ở đây mang nghĩa là một người (boss) có những yêu cầu cao, khắt khe và kỳ vọng lớn từ người khác. Nó không chỉ đơn thuần là yêu cầu mà còn ngụ ý sự thách thức và đôi khi là áp lực. So sánh với 'strict' (nghiêm khắc), 'demanding' tập trung vào yêu cầu cao về hiệu suất, trong khi 'strict' nhấn mạnh việc tuân thủ quy tắc.
Trong cụm này, 'boss' chỉ người quản lý trực tiếp, người có quyền ra lệnh và đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên. 'Boss' có thể được dùng trang trọng (ví dụ: trong môi trường công sở) hoặc không trang trọng. Các từ đồng nghĩa bao gồm 'manager', 'supervisor', 'leader'.
Prepositions
Khi dùng 'demanding' với giới từ 'of', nó thường mô tả yêu cầu từ ai đó: 'He is demanding of his staff' (Anh ta đòi hỏi cao ở nhân viên của mình). Khi dùng 'demanding' với giới từ 'on', nó thường mô tả sự áp đặt hoặc ảnh hưởng lên ai đó: 'The job is very demanding on my time' (Công việc này tốn rất nhiều thời gian của tôi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict a strict demanding boss (một người sếp khắt khe và đòi hỏi cao)
-
unreasonable an unreasonable demanding boss (một người sếp vô lý và đòi hỏi cao)
-
micro-managing a micro-managing demanding boss (một người sếp đòi hỏi cao và quản lý tiểu tiết)
-
fair a fair demanding boss (một người sếp công bằng dù đòi hỏi cao)
-
deal with deal with a demanding boss (đối phó với một người sếp đòi hỏi cao)
-
manage manage a demanding boss (quản lý (cách làm việc với) một người sếp đòi hỏi cao)
-
report to report to a demanding boss (báo cáo công việc cho một người sếp đòi hỏi cao)
-
work for work for a demanding boss (làm việc cho một người sếp đòi hỏi cao)
-
under working under a demanding boss (làm việc dưới quyền một người sếp đòi hỏi cao)
-
from receiving feedback from a demanding boss (nhận phản hồi từ một người sếp đòi hỏi cao)
Idioms
-
To be at the beck and call of a demanding boss
Luôn phải tuân theo mọi lệnh của một người sếp đòi hỏi cao; làm mọi việc theo ý sếp.
"She's always at the beck and call of her demanding boss, even on weekends."
(Cô ấy luôn phải tuân theo mọi lệnh của người sếp khó tính, ngay cả vào cuối tuần.)
-
A demanding boss breathing down your neck
Một người sếp đòi hỏi cao luôn giám sát chặt chẽ, gây áp lực lên bạn.
"It's hard to relax with a demanding boss breathing down your neck all the time."
(Thật khó để thư giãn khi có một người sếp đòi hỏi cao luôn giám sát gắt gao.)
-
A demanding boss who cracks the whip
Một người sếp đòi hỏi cao và rất nghiêm khắc, thúc ép mọi người làm việc chăm chỉ.
"Our new CEO is a demanding boss who cracks the whip to ensure everyone meets their targets."
(Giám đốc điều hành mới của chúng tôi là một người sếp đòi hỏi cao và rất nghiêm khắc để đảm bảo mọi người đạt được mục tiêu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
demanding boss
Tính từĐòi hỏi nhiều công sức, sự chú ý; khó làm hài lòng.
"She's a very demanding boss, but I've learned a lot working for her."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My goal is to please my demanding boss by completing all tasks on time. |
Mục tiêu của tôi là làm hài lòng người sếp khó tính của tôi bằng cách hoàn thành tất cả các nhiệm vụ đúng thời hạn. |
| Phủ định | I try not to disappoint my demanding boss with late submissions. |
Tôi cố gắng không làm người sếp khó tính của tôi thất vọng bằng việc nộp bài muộn. |
| Nghi vấn | How can I manage to satisfy such a demanding boss? |
Làm thế nào tôi có thể xoay xở để làm hài lòng một người sếp khó tính như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demanding boss".
