demanding task
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Requiring much skill or effort.
Vietnamese Meaning
Đòi hỏi nhiều kỹ năng hoặc nỗ lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a very demanding task that requires a lot of patience."
"Đây là một nhiệm vụ rất khó khăn đòi hỏi nhiều sự kiên nhẫn."
-
"Parenting can be a very demanding task."
"Việc làm cha mẹ có thể là một nhiệm vụ rất khó khăn."
-
"Writing a novel is a demanding task that requires dedication and time."
"Viết một cuốn tiểu thuyết là một nhiệm vụ khó khăn đòi hỏi sự cống hiến và thời gian."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | demand | nhu cầu, yêu cầu |
| Verb | demand | đòi hỏi, yêu cầu |
| Adjective | undemanding | không đòi hỏi nhiều, dễ dàng |
| Noun | task | nhiệm vụ, công việc |
| Verb | task | giao việc, phân công |
| Noun | taskmaster | người giao việc khó khăn, quản đốc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'demanding' diễn tả một yêu cầu cao về năng lực, sự chú ý, hoặc thời gian. Nó thường dùng để mô tả công việc, người, hoặc tình huống gây áp lực và cần sự tập trung cao độ. So với 'difficult', 'demanding' nhấn mạnh vào yếu tố nỗ lực và sự kiên trì cần thiết để hoàn thành.
Danh từ 'task' dùng để chỉ một nhiệm vụ, công việc cụ thể cần hoàn thành, thường là một phần của một dự án lớn hơn. Nó có thể đơn giản hoặc phức tạp, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Prepositions
'demanding of' thường dùng để nói về những yêu cầu khắt khe hoặc đòi hỏi cao từ một người hoặc một tình huống nào đó. Ví dụ: 'The job is very demanding of my time.' ('demanding on' thường ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể sử dụng, mang ý nghĩa tương tự).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly a highly demanding task (một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn)
-
mentally a mentally demanding task (một nhiệm vụ đòi hỏi trí óc)
-
physically a physically demanding task (một nhiệm vụ đòi hỏi thể chất)
-
extremely an extremely demanding task (một nhiệm vụ vô cùng khó khăn)
-
undertake undertake a demanding task (đảm nhận một nhiệm vụ khó khăn)
-
tackle tackle a demanding task (giải quyết một nhiệm vụ khó khăn)
-
face face a demanding task (đối mặt với một nhiệm vụ khó khăn)
-
complete complete a demanding task (hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn)
Idioms
-
Rise to the challenge of a demanding task
Vươn lên, đối mặt và vượt qua thử thách của một nhiệm vụ khó khăn.
"Despite her inexperience, she rose to the challenge of a demanding task and delivered excellent results."
(Mặc dù thiếu kinh nghiệm, cô ấy đã vươn lên đối mặt với thử thách của một nhiệm vụ khó khăn và mang lại kết quả xuất sắc.)
-
Be up to a demanding task
Đủ khả năng hoặc sẵn sàng để xử lý một nhiệm vụ khó khăn.
"After years of training, he felt he was finally up to the demanding task of leading the expedition."
(Sau nhiều năm huấn luyện, anh ấy cảm thấy cuối cùng mình đã đủ khả năng cho nhiệm vụ khó khăn là dẫn đầu đoàn thám hiểm.)
-
A demanding task calls for...
Một nhiệm vụ khó khăn đòi hỏi/yêu cầu những gì.
"A demanding task often calls for extraordinary effort and careful planning."
(Một nhiệm vụ khó khăn thường đòi hỏi nỗ lực phi thường và kế hoạch tỉ mỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
demanding task
Tính từ (Adjective)Đòi hỏi nhiều kỹ năng hoặc nỗ lực.
"This is a very demanding task that requires a lot of patience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demanding task".
