(Top Banner Ad)
demanding task
B2
Tính từ (Adjective) B2 Chung

demanding task

UK: /dɪˈmændɪŋ tɑːsk/ • US: /dɪˈmændɪŋ tæsk/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệm vụ khó khăn công việc đòi hỏi cao thử thách lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Requiring much skill or effort.

Vietnamese Meaning

Đòi hỏi nhiều kỹ năng hoặc nỗ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a very demanding task that requires a lot of patience."

    "Đây là một nhiệm vụ rất khó khăn đòi hỏi nhiều sự kiên nhẫn."

  • "Parenting can be a very demanding task."

    "Việc làm cha mẹ có thể là một nhiệm vụ rất khó khăn."

  • "Writing a novel is a demanding task that requires dedication and time."

    "Viết một cuốn tiểu thuyết là một nhiệm vụ khó khăn đòi hỏi sự cống hiến và thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demand nhu cầu, yêu cầu
Verb demand đòi hỏi, yêu cầu
Adjective undemanding không đòi hỏi nhiều, dễ dàng
Noun task nhiệm vụ, công việc
Verb task giao việc, phân công
Noun taskmaster người giao việc khó khăn, quản đốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mandare
Latin
demandare
Old French
demander
Middle English
demaunden
English
demand
English
demanding

Nguồn gốc 'Demanding Task'

Cụm từ 'demanding task' kết hợp hai từ có lịch sử thú vị. 'Demanding' bắt nguồn từ tiếng Latin 'demandare', có nghĩa là 'giao phó' hoặc 'yêu cầu'. Ban đầu nó mang ý nghĩa của việc đưa ra một mệnh lệnh hoặc yêu cầu một điều gì đó phải được thực hiện. Từ 'task' (nhiệm vụ) lại đến từ tiếng Latin 'taxare' (đánh thuế, định giá), sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'tasque' mang nghĩa một công việc hay bổn phận được giao. Khi kết hợp lại, 'demanding task' mô tả một công việc không chỉ được giao phó mà còn 'đòi hỏi' rất nhiều nỗ lực, kỹ năng hoặc thời gian từ người thực hiện, giống như một yêu cầu khắt khe hoặc một gánh nặng phải hoàn thành.

Usage Note

Tính từ 'demanding' diễn tả một yêu cầu cao về năng lực, sự chú ý, hoặc thời gian. Nó thường dùng để mô tả công việc, người, hoặc tình huống gây áp lực và cần sự tập trung cao độ. So với 'difficult', 'demanding' nhấn mạnh vào yếu tố nỗ lực và sự kiên trì cần thiết để hoàn thành.
Danh từ 'task' dùng để chỉ một nhiệm vụ, công việc cụ thể cần hoàn thành, thường là một phần của một dự án lớn hơn. Nó có thể đơn giản hoặc phức tạp, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

of on

'demanding of' thường dùng để nói về những yêu cầu khắt khe hoặc đòi hỏi cao từ một người hoặc một tình huống nào đó. Ví dụ: 'The job is very demanding of my time.' ('demanding on' thường ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể sử dụng, mang ý nghĩa tương tự).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demanding task
  • highly a highly demanding task
    (một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn)
  • mentally a mentally demanding task
    (một nhiệm vụ đòi hỏi trí óc)
  • physically a physically demanding task
    (một nhiệm vụ đòi hỏi thể chất)
  • extremely an extremely demanding task
    (một nhiệm vụ vô cùng khó khăn)
Verb + demanding task
  • undertake undertake a demanding task
    (đảm nhận một nhiệm vụ khó khăn)
  • tackle tackle a demanding task
    (giải quyết một nhiệm vụ khó khăn)
  • face face a demanding task
    (đối mặt với một nhiệm vụ khó khăn)
  • complete complete a demanding task
    (hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn)

Idioms

  • Rise to the challenge of a demanding task

    Vươn lên, đối mặt và vượt qua thử thách của một nhiệm vụ khó khăn.

    "Despite her inexperience, she rose to the challenge of a demanding task and delivered excellent results."

    (Mặc dù thiếu kinh nghiệm, cô ấy đã vươn lên đối mặt với thử thách của một nhiệm vụ khó khăn và mang lại kết quả xuất sắc.)

  • Be up to a demanding task

    Đủ khả năng hoặc sẵn sàng để xử lý một nhiệm vụ khó khăn.

    "After years of training, he felt he was finally up to the demanding task of leading the expedition."

    (Sau nhiều năm huấn luyện, anh ấy cảm thấy cuối cùng mình đã đủ khả năng cho nhiệm vụ khó khăn là dẫn đầu đoàn thám hiểm.)

  • A demanding task calls for...

    Một nhiệm vụ khó khăn đòi hỏi/yêu cầu những gì.

    "A demanding task often calls for extraordinary effort and careful planning."

    (Một nhiệm vụ khó khăn thường đòi hỏi nỗ lực phi thường và kế hoạch tỉ mỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demanding task

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Đòi hỏi nhiều kỹ năng hoặc nỗ lực.

"This is a very demanding task that requires a lot of patience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demanding task".

Cơ hội Phát triển và Tăng trưởng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các nhiệm vụ 'demanding' (khó khăn, đòi hỏi cao) thường được nhìn nhận một cách tích cực. Chúng không chỉ là gánh nặng mà còn là cơ hội để cá nhân phát triển kỹ năng, học hỏi điều mới, và chứng tỏ năng lực của bản thân. Việc vượt qua những thử thách này được coi là một con đường dẫn đến thành tựu và sự tự hoàn thiện.

Giá trị trong Môi trường Chuyên nghiệp

Khả năng quản lý và hoàn thành hiệu quả các 'demanding task' được đánh giá rất cao trong môi trường làm việc chuyên nghiệp. Nó thường được xem là dấu hiệu của sự tận tâm, năng lực, khả năng phục hồi và tiềm năng lãnh đạo. Các nhà tuyển dụng và quản lý thường tìm kiếm những ứng viên có thể đối mặt và giải quyết những nhiệm vụ phức tạp mà không ngại khó khăn.