(Top Banner Ad)
turbinado sugar
B1
noun B1 Thực phẩm

turbinado sugar

UK: /ˌtɜːbɪˈnɑːdəʊ ˈʃʊɡə(r)/ • US: /ˌtɜːrbɪˈnɑːdoʊ ˈʃʊɡər/

Nghĩa tiếng Việt

đường turbinado đường mía thô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of partially processed raw sugar that has had only the surface molasses removed.

Vietnamese Meaning

Một loại đường thô đã qua chế biến một phần, chỉ loại bỏ lớp mật mía trên bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Turbinado sugar is often used as a topping for muffins to add a crunchy texture."

    "Đường turbinado thường được sử dụng làm lớp phủ trên bánh nướng xốp để tạo thêm độ giòn."

  • "I prefer using turbinado sugar in my coffee for its slightly caramel flavor."

    "Tôi thích sử dụng đường turbinado trong cà phê của mình vì hương vị caramel nhẹ của nó."

  • "Many bakers use turbinado sugar to give their cookies a rustic appearance."

    "Nhiều thợ làm bánh sử dụng đường turbinado để tạo cho bánh quy của họ vẻ ngoài mộc mạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sugar đường
Adjective sugary ngọt, có đường
Verb sugarcoat bọc đường, làm ngọt, nói giảm nhẹ
Verb sweeten làm ngọt
Noun sweetener chất tạo ngọt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
turbo
Spanish/Portuguese
turbinado
Sanskrit
śarkarā
English
sugar

Nguồn gốc 'Turbinado'

Từ 'turbinado' bắt nguồn từ tiếng Latin 'turbo' có nghĩa là 'cái quay' hoặc 'con quay'. Thuật ngữ này ám chỉ quá trình sản xuất đường bằng máy ly tâm (centrifuge) xoay nhanh để loại bỏ mật rỉ (molasses) khỏi tinh thể đường. Điều này giúp giữ lại một phần mật rỉ tự nhiên, tạo nên màu nâu vàng và hương vị đặc trưng của đường turbinado.

Nguồn gốc 'Sugar'

Từ 'sugar' trong tiếng Anh có một lịch sử dài, bắt nguồn từ tiếng Sanskrit 'śarkarā', qua tiếng Ba Tư, Ả Rập, tiếng Latin trung cổ và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'sugar' như ngày nay. Nó luôn được dùng để chỉ chất ngọt tự nhiên chiết xuất từ mía hoặc củ cải đường.

Usage Note

Đường turbinado là một loại đường mía thô, được xử lý ít hơn so với đường trắng tinh luyện. Nó có màu nâu nhạt và các tinh thể lớn. Quá trình xử lý giúp loại bỏ một phần mật mía, nhưng vẫn giữ lại một lượng nhỏ, mang lại hương vị caramel nhẹ. So với đường trắng, đường turbinado giữ lại một số khoáng chất tự nhiên có trong mía đường. Nó thường được sử dụng trong các công thức nấu ăn và làm bánh, hoặc rắc lên trên các món ăn để tạo thêm độ giòn và hương vị.

Prepositions

in on for

* **in:** Đường turbinado được sử dụng *in* nhiều công thức nấu ăn.
* **on:** Rắc đường turbinado *on* bánh nướng để tạo độ giòn.
* **for:** Đường turbinado được ưa chuộng *for* hương vị tự nhiên của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turbinado sugar
  • raw raw turbinado sugar
    (đường turbinado thô (chưa qua tinh chế hoàn toàn))
  • light light turbinado sugar
    (đường turbinado màu nhạt)
  • coarse coarse turbinado sugar
    (đường turbinado hạt to)
Verb + turbinado sugar
  • sprinkle sprinkle turbinado sugar
    (rắc đường turbinado)
  • add add turbinado sugar
    (thêm đường turbinado)
  • bake with bake with turbinado sugar
    (nướng bánh với đường turbinado)

Idioms

  • a sprinkle of turbinado sugar

    một chút đường turbinado rắc lên

    "She added a sprinkle of turbinado sugar to her oatmeal."

    (Cô ấy rắc một chút đường turbinado lên món cháo yến mạch của mình.)

  • sweetened with turbinado sugar

    được làm ngọt bằng đường turbinado

    "This coffee is sweetened with turbinado sugar for a richer flavor."

    (Cà phê này được làm ngọt bằng đường turbinado để có hương vị đậm đà hơn.)

  • turbinado sugar crust

    lớp vỏ đường turbinado giòn (trên bánh)

    "The apple pie had a delicious turbinado sugar crust."

    (Chiếc bánh táo có lớp vỏ đường turbinado giòn rất ngon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turbinado sugar

noun
Lật mặt

Một loại đường thô đã qua chế biến một phần, chỉ loại bỏ lớp mật mía trên bề mặt.

"Turbinado sugar is often used as a topping for muffins to add a crunchy texture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She buys turbinado sugar regularly at the farmers market.
Cô ấy mua đường turbinado thường xuyên ở chợ nông sản.
Phủ định
Not only does he refuse refined sugar, but he also avoids turbinado sugar.
Không chỉ từ chối đường tinh luyện, anh ấy còn tránh cả đường turbinado.
Nghi vấn
Should you prefer a less processed sweetener, turbinado sugar would be an excellent choice.
Nếu bạn thích một chất làm ngọt ít qua chế biến hơn, đường turbinado sẽ là một lựa chọn tuyệt vời.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turbinado sugar".

Perception về 'sức khỏe'

Đường turbinado thường được tiếp thị và xem là một lựa chọn 'tự nhiên' hoặc 'ít qua chế biến' hơn so với đường trắng tinh luyện. Mặc dù dinh dưỡng thực tế không khác biệt đáng kể so với đường trắng, nhưng vẻ ngoài thô và hương vị mật rỉ nhẹ của nó tạo cảm giác 'lành mạnh' hơn đối với nhiều người tiêu dùng ở các nước phương Tây.

Sử dụng trong ẩm thực

Đường turbinado rất được ưa chuộng trong pha chế cà phê, làm bánh và làm lớp phủ giòn (crispy topping) cho các món nướng như bánh nướng xốp (muffins), bánh mì nhanh (quick breads) hoặc bánh pie. Kết cấu hạt to và hương vị mật rỉ tinh tế của nó bổ sung thêm chiều sâu và độ giòn cho món ăn.