refined sugar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sugar that has undergone a refining process to remove impurities and produce a pure, white product.
Vietnamese Meaning
Đường đã trải qua quá trình tinh chế để loại bỏ tạp chất và tạo ra một sản phẩm trắng, tinh khiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Excessive consumption of refined sugar can lead to health problems."
"Tiêu thụ quá nhiều đường tinh luyện có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe."
-
"Many processed foods contain high levels of refined sugar."
"Nhiều thực phẩm chế biến sẵn chứa hàm lượng đường tinh luyện cao."
-
"It's important to reduce your intake of refined sugar for better health."
"Điều quan trọng là giảm lượng đường tinh luyện để có sức khỏe tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Refined sugar’ thường đề cập đến sucrose đã được xử lý. Quá trình tinh chế loại bỏ mật đường, vitamin và khoáng chất có trong đường thô, làm tăng hàm lượng sucrose nhưng giảm giá trị dinh dưỡng. Cần phân biệt với các loại đường tự nhiên (natural sugar) như đường trong trái cây hoặc mật ong, hoặc đường chưa tinh chế (unrefined sugar) như đường mía thô.
Prepositions
Ví dụ: 'Refined sugar *in* processed foods' (Đường tinh luyện *trong* thực phẩm chế biến sẵn) hoặc 'The dangers *of* refined sugar' (Sự nguy hiểm *của* đường tinh luyện).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high in refined sugar (chứa nhiều đường tinh luyện)
-
low low in refined sugar (chứa ít đường tinh luyện)
-
free free from refined sugar (không chứa đường tinh luyện)
-
excessive excessive refined sugar (lượng đường tinh luyện quá mức)
-
white white refined sugar (đường tinh luyện trắng)
-
consume consume refined sugar (tiêu thụ đường tinh luyện)
-
eat eat refined sugar (ăn đường tinh luyện)
-
reduce reduce refined sugar intake (giảm lượng đường tinh luyện nạp vào)
-
avoid avoid refined sugar (tránh đường tinh luyện)
-
add add refined sugar (thêm đường tinh luyện)
-
intake refined sugar intake (lượng đường tinh luyện nạp vào)
-
consumption refined sugar consumption (sự tiêu thụ đường tinh luyện)
-
effects the effects of refined sugar (tác động của đường tinh luyện)
Idioms
-
cut down on refined sugar
cắt giảm lượng đường tinh luyện (trong chế độ ăn)
"Many people are trying to cut down on refined sugar for health reasons."
(Nhiều người đang cố gắng cắt giảm lượng đường tinh luyện vì lý do sức khỏe.)
-
hidden refined sugar
đường tinh luyện ẩn (trong các sản phẩm thực phẩm)
"Be aware of hidden refined sugar in processed foods like sauces and yogurts."
(Hãy cẩn thận với đường tinh luyện ẩn trong các thực phẩm chế biến sẵn như nước sốt và sữa chua.)
-
a diet high in refined sugar
một chế độ ăn nhiều đường tinh luyện
"A diet high in refined sugar can lead to various health problems."
(Một chế độ ăn nhiều đường tinh luyện có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
refined sugar
NounĐường đã trải qua quá trình tinh chế để loại bỏ tạp chất và tạo ra một sản phẩm trắng, tinh khiết.
"Excessive consumption of refined sugar can lead to health problems."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She knows that refined sugar is not good for her health, but she still consumes it. |
Cô ấy biết đường tinh luyện không tốt cho sức khỏe, nhưng cô ấy vẫn tiêu thụ nó. |
| Phủ định | They don't consider refined sugar to be a necessary part of their diet. |
Họ không coi đường tinh luyện là một phần cần thiết trong chế độ ăn uống của họ. |
| Nghi vấn | Do you know whose recipe uses refined sugar? |
Bạn có biết công thức của ai sử dụng đường tinh luyện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refined sugar".
