(Top Banner Ad)
refined sugar
B1
Noun B1 Dinh dưỡng học, Hóa học thực phẩm

refined sugar

UK: /rɪˈfaɪnd ˈʃʊɡə/ • US: /rɪˈfaɪnd ˈʃʊɡər/

Nghĩa tiếng Việt

đường tinh luyện đường trắng tinh chế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sugar that has undergone a refining process to remove impurities and produce a pure, white product.

Vietnamese Meaning

Đường đã trải qua quá trình tinh chế để loại bỏ tạp chất và tạo ra một sản phẩm trắng, tinh khiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Excessive consumption of refined sugar can lead to health problems."

    "Tiêu thụ quá nhiều đường tinh luyện có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe."

  • "Many processed foods contain high levels of refined sugar."

    "Nhiều thực phẩm chế biến sẵn chứa hàm lượng đường tinh luyện cao."

  • "It's important to reduce your intake of refined sugar for better health."

    "Điều quan trọng là giảm lượng đường tinh luyện để có sức khỏe tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refine tinh chế, lọc; trau chuốt
Noun refinement sự tinh chế; sự trau chuốt, sự lịch sự
Adjective refined đã tinh chế; tinh tế, lịch sự
Noun sugar đường
Verb sugar thêm đường, rắc đường
Adjective sugary có đường, ngọt lịm (thường mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ quá ngọt)

Synonyms

Antonyms

unrefined sugar (đường chưa tinh chế)natural sugar (đường tự nhiên)

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Hóa học thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
śarkarā (nguồn gốc của 'sugar', nghĩa là 'sỏi, hạt nhỏ')
Latin
re-finire (nguồn gốc của 'refined', nghĩa là 'hoàn thành lại, tinh chế')
Old French
affiner (từ này phát triển thành 'refine' trong tiếng Anh)
Middle English
sugre (tiền thân của 'sugar' trong tiếng Anh)
Middle English
refinen (tiền thân của 'refine' trong tiếng Anh)
English (khoảng thế kỷ 17)
refined sugar (sự kết hợp để mô tả đường đã qua xử lý)

Nguồn gốc của 'refined'

Từ 'refined' bắt nguồn từ tiếng Latin 're-finire', có nghĩa là 'kết thúc lại' hoặc 'tinh chế'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc tinh luyện kim loại quý như vàng, bạc để loại bỏ tạp chất. Đến thời Trung cổ ở Anh, nghĩa của từ được mở rộng để ám chỉ bất kỳ quá trình nào làm cho một chất trở nên thuần khiết hoặc tốt hơn, như đường.

Hành trình của 'sugar'

Đường có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Phạn 'śarkarā' (nghĩa là 'sỏi, hạt nhỏ', sau này dùng để chỉ đường). Từ này đã đi qua Ba Tư ('shakar'), Ả Rập ('sukkar'), rồi qua tiếng Pháp cổ ('çucre') và tiếng Anh trung cổ ('sugre') trước khi trở thành 'sugar' như ngày nay. Ban đầu, đường là một mặt hàng xa xỉ và được coi là gia vị, dược liệu hơn là thực phẩm hàng ngày.

Sự kết hợp 'refined sugar'

Khi hai từ 'refined' và 'sugar' kết hợp, 'refined sugar' mô tả loại đường đã trải qua quá trình tinh chế để loại bỏ mật rỉ và các tạp chất khác, làm cho đường có màu trắng và hạt mịn. Đây là loại đường phổ biến nhất chúng ta thấy trên thị trường hiện nay, khác với các loại đường thô hoặc đường mía nguyên chất.

Usage Note

‘Refined sugar’ thường đề cập đến sucrose đã được xử lý. Quá trình tinh chế loại bỏ mật đường, vitamin và khoáng chất có trong đường thô, làm tăng hàm lượng sucrose nhưng giảm giá trị dinh dưỡng. Cần phân biệt với các loại đường tự nhiên (natural sugar) như đường trong trái cây hoặc mật ong, hoặc đường chưa tinh chế (unrefined sugar) như đường mía thô.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'Refined sugar *in* processed foods' (Đường tinh luyện *trong* thực phẩm chế biến sẵn) hoặc 'The dangers *of* refined sugar' (Sự nguy hiểm *của* đường tinh luyện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + refined sugar
  • high high in refined sugar
    (chứa nhiều đường tinh luyện)
  • low low in refined sugar
    (chứa ít đường tinh luyện)
  • free free from refined sugar
    (không chứa đường tinh luyện)
  • excessive excessive refined sugar
    (lượng đường tinh luyện quá mức)
  • white white refined sugar
    (đường tinh luyện trắng)
Verb + refined sugar
  • consume consume refined sugar
    (tiêu thụ đường tinh luyện)
  • eat eat refined sugar
    (ăn đường tinh luyện)
  • reduce reduce refined sugar intake
    (giảm lượng đường tinh luyện nạp vào)
  • avoid avoid refined sugar
    (tránh đường tinh luyện)
  • add add refined sugar
    (thêm đường tinh luyện)
Noun + refined sugar
  • intake refined sugar intake
    (lượng đường tinh luyện nạp vào)
  • consumption refined sugar consumption
    (sự tiêu thụ đường tinh luyện)
  • effects the effects of refined sugar
    (tác động của đường tinh luyện)

Idioms

  • cut down on refined sugar

    cắt giảm lượng đường tinh luyện (trong chế độ ăn)

    "Many people are trying to cut down on refined sugar for health reasons."

    (Nhiều người đang cố gắng cắt giảm lượng đường tinh luyện vì lý do sức khỏe.)

  • hidden refined sugar

    đường tinh luyện ẩn (trong các sản phẩm thực phẩm)

    "Be aware of hidden refined sugar in processed foods like sauces and yogurts."

    (Hãy cẩn thận với đường tinh luyện ẩn trong các thực phẩm chế biến sẵn như nước sốt và sữa chua.)

  • a diet high in refined sugar

    một chế độ ăn nhiều đường tinh luyện

    "A diet high in refined sugar can lead to various health problems."

    (Một chế độ ăn nhiều đường tinh luyện có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refined sugar

Noun
Lật mặt

Đường đã trải qua quá trình tinh chế để loại bỏ tạp chất và tạo ra một sản phẩm trắng, tinh khiết.

"Excessive consumption of refined sugar can lead to health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She knows that refined sugar is not good for her health, but she still consumes it.
Cô ấy biết đường tinh luyện không tốt cho sức khỏe, nhưng cô ấy vẫn tiêu thụ nó.
Phủ định
They don't consider refined sugar to be a necessary part of their diet.
Họ không coi đường tinh luyện là một phần cần thiết trong chế độ ăn uống của họ.
Nghi vấn
Do you know whose recipe uses refined sugar?
Bạn có biết công thức của ai sử dụng đường tinh luyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refined sugar".

Đường tinh luyện trong lịch sử

Trong nhiều thế kỷ, đường (bao gồm cả đường tinh luyện) từng là một mặt hàng xa xỉ, chỉ dành cho giới quý tộc và người giàu có ở phương Tây. Nó được xem là biểu tượng của địa vị xã hội và thường được sử dụng trong các dịp lễ hội hoặc để phô trương sự giàu sang. Mãi đến thế kỷ 18-19, với sự phát triển của ngành công nghiệp mía đường và củ cải đường, đường mới trở nên phổ biến hơn với mọi tầng lớp, nhưng đồng thời cũng làm thay đổi thói quen ăn uống và lối sống.

Mối quan tâm về sức khỏe hiện đại

Trong xã hội hiện đại, đường tinh luyện là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận về sức khỏe. Nó được xem là một yếu tố chính gây ra các vấn đề sức khỏe như béo phì, bệnh tiểu đường loại 2, và các bệnh tim mạch do cung cấp 'calo rỗng' (empty calories) và ảnh hưởng nhanh chóng đến đường huyết. Do đó, có nhiều phong trào khuyến khích giảm tiêu thụ đường tinh luyện, tìm kiếm các chất thay thế lành mạnh hơn, và đọc kỹ nhãn thực phẩm để kiểm soát lượng đường nạp vào cơ thể.