(Top Banner Ad)
denatured alcohol
B2
noun B2 Hóa học, Công nghiệp

denatured alcohol

UK: /ˌdiːˈneɪtʃəd ˈælkəhɒl/ • US: /ˌdiːˈneɪtʃərd ˈælkəhɔl/

Nghĩa tiếng Việt

cồn biến tính cồn công nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ethanol that has additives to make it poisonous, extremely bad-tasting, foul-smelling, or nauseating, to discourage recreational consumption. It is sometimes dyed.

Vietnamese Meaning

Cồn (ethanol) đã được thêm vào các chất phụ gia để làm cho nó độc hại, có vị cực kỳ khó chịu, mùi hôi thối hoặc gây buồn nôn, nhằm ngăn cản việc sử dụng cho mục đích giải trí. Đôi khi nó được nhuộm màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Denatured alcohol is commonly used as a solvent and fuel."

    "Cồn biến tính thường được sử dụng làm dung môi và nhiên liệu."

  • "You should use denatured alcohol to clean the surface before painting."

    "Bạn nên sử dụng cồn biến tính để làm sạch bề mặt trước khi sơn."

  • "Denatured alcohol is not safe for human consumption."

    "Cồn biến tính không an toàn cho người sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alcohol Rượu, cồn
Adjective alcoholic Có cồn; nghiện rượu
Noun alcoholic Người nghiện rượu
Noun alcoholism Bệnh nghiện rượu
Verb denature Biến tính (làm thay đổi bản chất hóa học để không dùng được cho mục đích ban đầu, thường là đồ uống)
Noun denaturation Sự biến tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-kuḥl
Medieval Latin
alcohol
Latin
natura
English
denature
English
denatured alcohol

Nguồn gốc của từ "Alcohol"

Từ "alcohol" có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Ả Rập "al-kuḥl", ban đầu dùng để chỉ bột chì đen antimony dùng làm mỹ phẩm mắt. Qua thời Trung Cổ, từ này được dùng trong tiếng Latin để chỉ bất kỳ chất bột mịn nào, và sau đó được dùng để chỉ các chất lỏng được chưng cất, bao gồm cả rượu.

"Denatured" – Tại sao lại biến tính?

Từ "denatured" (biến tính) có nghĩa là thay đổi bản chất tự nhiên của một thứ gì đó. Trong trường hợp của "rượu biến tính" hay "cồn biến tính", nó được thêm các hóa chất khác vào để làm cho rượu không thể uống được hoặc có mùi vị khó chịu. Mục đích chính là để tránh thuế đánh vào rượu dùng cho đồ uống, cho phép nó được sử dụng rẻ hơn trong công nghiệp hoặc làm nhiên liệu.

Usage Note

Cồn biến tính được sử dụng trong công nghiệp và các ứng dụng không dùng để uống. Các chất phụ gia khác nhau được sử dụng tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể. Mục đích chính là để tránh việc đánh thuế cồn, vì cồn dùng cho công nghiệp thường được miễn thuế.

Prepositions

with in

* with: Chỉ chất được thêm vào cồn biến tính (e.g., denatured alcohol with methanol). * in: Chỉ ứng dụng của cồn biến tính (e.g., used in cleaning).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + denatured alcohol
  • industrial industrial denatured alcohol
    (cồn biến tính công nghiệp)
  • high-grade high-grade denatured alcohol
    (cồn biến tính chất lượng cao)
  • household household denatured alcohol
    (cồn biến tính dùng trong gia đình)
Verb + denatured alcohol
  • use use denatured alcohol
    (sử dụng cồn biến tính)
  • clean with clean with denatured alcohol
    (làm sạch bằng cồn biến tính)
  • burn burn denatured alcohol
    (đốt cồn biến tính (làm nhiên liệu))
  • apply apply denatured alcohol
    (bôi/thoa cồn biến tính (ví dụ để sát trùng, tẩy rửa))
Noun + of denatured alcohol / denatured alcohol as ...
  • bottle bottle of denatured alcohol
    (chai cồn biến tính)
  • solvent denatured alcohol as a solvent
    (cồn biến tính dùng làm dung môi)
  • fuel denatured alcohol as fuel
    (cồn biến tính dùng làm nhiên liệu)

Idioms

  • Denatured alcohol for external use only

    Cồn biến tính chỉ dùng ngoài da (cảnh báo không được uống)

    "The label on the bottle clearly states: 'Denatured alcohol for external use only.'"

    (Nhãn chai ghi rõ: 'Cồn biến tính chỉ dùng ngoài da.')

  • Industrial-grade denatured alcohol

    Cồn biến tính cấp công nghiệp (loại dùng trong sản xuất lớn)

    "We need to order industrial-grade denatured alcohol for our manufacturing process."

    (Chúng ta cần đặt mua cồn biến tính cấp công nghiệp cho quy trình sản xuất của mình.)

  • To render alcohol denatured

    Biến tính cồn (làm cho cồn không còn dùng để uống được)

    "Governments often require manufacturers to render alcohol denatured for non-beverage applications to avoid excise taxes."

    (Chính phủ thường yêu cầu các nhà sản xuất biến tính cồn đối với các ứng dụng không dùng làm đồ uống để tránh thuế tiêu thụ đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

denatured alcohol

noun
Lật mặt

Cồn (ethanol) đã được thêm vào các chất phụ gia để làm cho nó độc hại, có vị cực kỳ khó chịu, mùi hôi thối hoặc gây buồn nôn, nhằm ngăn cản việc sử dụng cho mục đích giải trí. Đôi khi nó được nhuộm màu.

"Denatured alcohol is commonly used as a solvent and fuel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The laboratory assistant will use denatured alcohol to clean the equipment.
Trợ lý phòng thí nghiệm sẽ sử dụng cồn biến tính để làm sạch thiết bị.
Phủ định
They are not going to sell denatured alcohol to minors.
Họ sẽ không bán cồn biến tính cho trẻ vị thành niên.
Nghi vấn
Will the new formula use denatured ingredients?
Công thức mới có sử dụng các thành phần biến tính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "denatured alcohol".

Mục đích chính của cồn biến tính

Cồn biến tính (denatured alcohol) chủ yếu được sản xuất để tránh thuế đánh vào đồ uống có cồn. Bằng cách thêm các chất phụ gia làm cho nó không thể uống được hoặc có mùi vị khó chịu, cồn biến tính có thể được bán với giá rẻ hơn nhiều và sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp, làm dung môi, nhiên liệu hoặc chất tẩy rửa mà không phải chịu thuế tiêu thụ đặc biệt như rượu.

An toàn và cảnh báo

Để ngăn ngừa việc vô tình uống phải, cồn biến tính thường được thêm vào một chất tạo vị đắng cực mạnh hoặc các chất có hại khác. Điều này là một biện pháp an toàn quan trọng, đặc biệt ở các nước phương Tây, nơi cồn biến tính phổ biến trong các cửa hàng vật tư gia đình và công nghiệp, nhằm bảo vệ người tiêu dùng khỏi những rủi ro sức khỏe nghiêm trọng nếu cố tình hoặc vô ý tiêu thụ.