sparse wood
Tính từ (sparse)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sparse wood'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thưa thớt, rải rác.
Ví dụ Thực tế với 'Sparse wood'
-
"The sparse wood provided little shelter from the wind."
"Khu rừng thưa thớt không che chắn được nhiều khỏi gió."
-
"The area was mostly barren, with only a sparse wood on the horizon."
"Khu vực này phần lớn cằn cỗi, chỉ có một khu rừng thưa thớt ở đường chân trời."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sparse wood'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: wood
- Adjective: sparse
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sparse wood'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'sparse' thường được dùng để mô tả sự phân bố không đều hoặc số lượng ít của một thứ gì đó so với diện tích hoặc không gian mà nó chiếm giữ. Trong trường hợp 'sparse wood', nó miêu tả một khu rừng mà cây cối mọc không dày đặc, có nhiều khoảng trống giữa các cây.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sparse wood'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.