(Top Banner Ad)
be independent
B1
Tính từ B1 Xã hội, Kinh tế, Tâm lý học

be independent

UK: /ˌɪndɪˈpendənt/ • US: /ˌɪndɪˈpendənt/

Nghĩa tiếng Việt

độc lập tự lập không phụ thuộc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not depending on another for livelihood or subsistence.

Vietnamese Meaning

Không phụ thuộc vào người khác để sinh sống hoặc tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wants to be independent and earn her own money."

    "Cô ấy muốn độc lập và tự kiếm tiền."

  • "Becoming financially independent is a major goal for many young adults."

    "Trở nên độc lập về tài chính là một mục tiêu lớn đối với nhiều người trẻ."

  • "The country gained independence from colonial rule."

    "Đất nước giành được độc lập từ ách thống trị của thực dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun independence sự độc lập, nền độc lập
Adverb independently một cách độc lập, tự lực
Noun dependence sự phụ thuộc, sự lệ thuộc
Adjective dependent phụ thuộc, lệ thuộc
Verb depend phụ thuộc, dựa vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Kinh tế, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + pendere (to hang)
Late Latin
independens (not hanging on)
Old French
indépendant
English
independent

Gốc gác 'Không Treo Lơ Lửng'

Từ 'independent' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'In-' có nghĩa là 'không', và 'pendere' có nghĩa là 'treo'. Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'không bị treo vào' hoặc 'không phụ thuộc vào' bất cứ thứ gì để được nâng đỡ. Hình ảnh này gợi lên ý tưởng về sức mạnh và sự tự chủ.

Tuyên Ngôn Độc Lập

Thuật ngữ 'independent' trở nên cực kỳ quan trọng trong chính trị vào thế kỷ 18. Nổi tiếng nhất là 'Tuyên ngôn Độc lập' của Hoa Kỳ (Declaration of Independence) năm 1776, khi các thuộc địa tuyên bố họ không còn 'phụ thuộc' vào sự cai trị của Anh nữa. Từ đó, nó trở thành biểu tượng cho tự do và chủ quyền quốc gia.

Usage Note

Tính từ 'independent' nhấn mạnh khả năng tự chủ, tự lập trong cuộc sống, tài chính, hoặc tư duy. Nó thường được dùng để mô tả người có khả năng tự quyết định và hành động mà không cần sự can thiệp hay giúp đỡ từ bên ngoài. So với 'self-sufficient' (tự cung tự cấp), 'independent' rộng hơn, bao gồm cả khả năng tài chính, tinh thần và ra quyết định. 'Autonomous' (tự trị) thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kỹ thuật.

Prepositions

of from

'Independent of' chỉ sự không phụ thuộc vào một người, vật, hoặc yếu tố cụ thể. Ví dụ: 'He is independent of his parents' (Anh ấy không phụ thuộc vào bố mẹ). 'Independent from' cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn, đôi khi mang sắc thái tách biệt hoặc khác biệt. Ví dụ: 'The research was independent from any commercial influence' (Nghiên cứu này không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ yếu tố thương mại nào).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be independent
  • financially be financially independent
    (độc lập về tài chính)
  • completely be completely independent
    (hoàn toàn độc lập)
  • politically be politically independent
    (độc lập về chính trị)
  • fiercely be fiercely independent
    (độc lập một cách quyết liệt, rất tự chủ)
Verb + be independent
  • strive to strive to be independent
    (phấn đấu, nỗ lực để trở nên độc lập)
  • want to want to be independent
    (muốn được độc lập/tự lập)
  • learn to learn to be independent
    (học cách tự lập)
be independent + Preposition
  • of be independent of sb/sth
    (độc lập với ai đó/cái gì đó (không bị ảnh hưởng hoặc kiểm soát))
  • from be independent from a country
    (độc lập khỏi một quốc gia (về mặt chính trị))

Idioms

  • stand on one's own two feet

    tự đứng trên đôi chân của mình, tự lập

    "After graduating from university, he got a job and was finally able to stand on his own two feet."

    (Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy đã có việc làm và cuối cùng cũng có thể tự đứng trên đôi chân của mình.)

  • be one's own person / be your own boss

    tự làm chủ bản thân, không bị người khác chi phối

    "She always makes her own decisions; she's very much her own person."

    (Cô ấy luôn tự đưa ra quyết định; cô ấy rất biết cách tự làm chủ bản thân.)

  • paddle one's own canoe

    tự chèo thuyền của mình, tự lực cánh sinh

    "He decided to paddle his own canoe and started a small business without any help."

    (Anh ấy quyết định tự lực cánh sinh và bắt đầu một doanh nghiệp nhỏ mà không cần sự giúp đỡ nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be independent

Tính từ
Lật mặt

Không phụ thuộc vào người khác để sinh sống hoặc tồn tại.

"She wants to be independent and earn her own money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she is so independent!
Ồ, cô ấy thật là tự lập!
Phủ định
Alas, he isn't independent yet.
Ôi chao, anh ấy vẫn chưa tự lập.
Nghi vấn
Gosh, is he really independent?
Trời ơi, anh ấy thực sự tự lập sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be independent".

Văn Hóa Trưởng Thành (Coming of Age)

Ở nhiều nước phương Tây, việc trở nên độc lập là một cột mốc quan trọng của tuổi trưởng thành. Thanh niên thường được khuyến khích dọn ra ở riêng, tự quản lý tài chính và cuộc sống cá nhân ngay sau khi tròn 18 tuổi hoặc tốt nghiệp trung học. Điều này khác với nhiều nền văn hóa Á Đông, nơi con cái thường sống cùng cha mẹ cho đến khi kết hôn.

Chủ Nghĩa Cá Nhân và Tinh Thần Tự Lực

Sự độc lập cá nhân được đề cao trong văn hóa phương Tây. 'Self-reliance' (tự lực) và 'individualism' (chủ nghĩa cá nhân) là những giá trị cốt lõi. Người ta tin rằng mỗi cá nhân chịu trách nhiệm cho thành công và hạnh phúc của chính mình. Tinh thần này được phản ánh trong 'Giấc mơ Mỹ', ý tưởng rằng bất kỳ ai cũng có thể thành công nếu họ làm việc chăm chỉ.