dependent mobility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The movement or migration of individuals that is contingent upon or tied to the mobility of a primary individual, typically a family member or spouse. It often refers to situations where one person's job relocation or migration influences the residential choices of others who are dependent on them.
Vietnamese Meaning
Sự di chuyển hoặc di cư của các cá nhân phụ thuộc vào hoặc gắn liền với sự di chuyển của một cá nhân chính, thường là thành viên gia đình hoặc vợ/chồng. Nó thường đề cập đến các tình huống mà việc chuyển địa điểm làm việc hoặc di cư của một người ảnh hưởng đến lựa chọn nơi ở của những người khác phụ thuộc vào họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Dependent mobility often results in women following their husbands' career moves, even if it negatively impacts their own career prospects."
"Sự di chuyển phụ thuộc thường dẫn đến việc phụ nữ theo đuổi sự nghiệp của chồng, ngay cả khi điều đó ảnh hưởng tiêu cực đến triển vọng sự nghiệp của chính họ."
-
"Researchers are studying the effects of dependent mobility on women's employment."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu ảnh hưởng của sự di chuyển phụ thuộc đến việc làm của phụ nữ."
-
"Policies addressing dependent mobility could help reduce gender inequality in the labor market."
"Các chính sách giải quyết sự di chuyển phụ thuộc có thể giúp giảm bất bình đẳng giới trên thị trường lao động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | dependent | phụ thuộc, lệ thuộc |
| Verb | depend | phụ thuộc, dựa vào |
| Noun | dependence | sự phụ thuộc, sự lệ thuộc |
| Adj | independent | độc lập, không phụ thuộc |
| Adv | independently | một cách độc lập |
| Adj | interdependent | phụ thuộc lẫn nhau |
| Noun | interdependence | sự phụ thuộc lẫn nhau |
| Adj | mobile | di động, có thể di chuyển |
| Verb | mobilize | huy động, động viên |
| Noun | mobility | khả năng di chuyển, tính di động |
| Noun | immobility | sự bất động, sự không di chuyển được |
| Verb | immobilize | làm bất động, cố định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu về gia đình, di cư, và thị trường lao động. Nó nhấn mạnh rằng không phải tất cả các quyết định di chuyển đều là tự nguyện và độc lập; nhiều người di chuyển vì hoàn cảnh gia đình hoặc tài chính.
Prepositions
"Dependent mobility of" đề cập đến loại hình di chuyển. Ví dụ, "dependent mobility of children". "Dependent mobility on" chỉ sự phụ thuộc vào một yếu tố nào đó gây ra sự di chuyển. Ví dụ, "dependent mobility on a spouse's job."
Collocations (Từ đi kèm)
-
limited limited dependent mobility (khả năng di chuyển hạn chế cần hỗ trợ)
-
impaired impaired dependent mobility (khả năng di chuyển bị suy giảm cần hỗ trợ)
-
reduced reduced dependent mobility (khả năng di chuyển giảm sút cần hỗ trợ)
-
full full dependent mobility (hoàn toàn phụ thuộc vào hỗ trợ để di chuyển)
-
partial partial dependent mobility (một phần phụ thuộc vào hỗ trợ để di chuyển)
-
functional functional dependent mobility (khả năng di chuyển phụ thuộc có chức năng (tức là vẫn thực hiện được các hoạt động di chuyển với sự hỗ trợ))
-
assess assess dependent mobility (đánh giá khả năng di chuyển phụ thuộc)
-
evaluate evaluate dependent mobility (đánh giá khả năng di chuyển phụ thuộc)
-
improve improve dependent mobility (cải thiện khả năng di chuyển phụ thuộc)
-
support support dependent mobility (hỗ trợ di chuyển cho người phụ thuộc)
-
facilitate facilitate dependent mobility (tạo điều kiện cho việc di chuyển phụ thuộc)
-
manage manage dependent mobility (quản lý việc di chuyển phụ thuộc (trong chăm sóc))
-
care for care for dependent mobility (chăm sóc cho người có khả năng di chuyển phụ thuộc)
-
assistance with assistance with dependent mobility (hỗ trợ di chuyển phụ thuộc)
-
dependent mobility in dependent mobility in the elderly (khả năng di chuyển phụ thuộc ở người cao tuổi)
Idioms
-
Assessing dependent mobility
Việc đánh giá khả năng di chuyển phụ thuộc (thường trong bối cảnh y tế hoặc chăm sóc).
"Nurses use various scales for assessing dependent mobility in stroke patients to plan their care."
(Các y tá sử dụng nhiều thang đo khác nhau để đánh giá khả năng di chuyển phụ thuộc ở bệnh nhân đột quỵ nhằm lập kế hoạch chăm sóc.)
-
Supporting dependent mobility
Việc hỗ trợ cho người có khả năng di chuyển phụ thuộc (bao gồm cung cấp thiết bị hoặc sự giúp đỡ của con người).
"Providing appropriate equipment and trained caregivers is crucial for supporting dependent mobility."
(Cung cấp thiết bị phù hợp và người chăm sóc được đào tạo là rất quan trọng để hỗ trợ di chuyển cho người phụ thuộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dependent mobility
NounSự di chuyển hoặc di cư của các cá nhân phụ thuộc vào hoặc gắn liền với sự di chuyển của một cá nhân chính, thường là thành viên gia đình hoặc vợ/chồng. Nó thường đề cập đến các tình huống mà việc chuyển địa điểm làm việc hoặc di cư của một người ảnh hưởng đến lựa chọn nơi ở của những người khác phụ thuộc vào họ.
"Dependent mobility often results in women following their husbands' career moves, even if it negatively impacts their own career prospects."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The elderly often require dependent mobility due to health limitations. |
Người già thường cần sự di chuyển phụ thuộc do những hạn chế về sức khỏe. |
| Phủ định | Technological advancements have not completely eliminated dependent mobility for individuals with severe disabilities. |
Những tiến bộ công nghệ vẫn chưa loại bỏ hoàn toàn sự di chuyển phụ thuộc đối với những người khuyết tật nặng. |
| Nghi vấn | For whom is dependent mobility a significant daily challenge? |
Đối với ai thì việc di chuyển phụ thuộc là một thách thức hàng ngày đáng kể? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependent mobility".
