(Top Banner Ad)
dependent mobility
C1
Noun C1 Xã hội học, Nhân khẩu học, Kinh tế học

dependent mobility

UK: N/A (cụm từ ghép, phát âm tùy thuộc vào từng từ) • US: N/A (cụm từ ghép, phát âm tùy thuộc vào từng từ)

Nghĩa tiếng Việt

sự di chuyển phụ thuộc tính di động phụ thuộc di chuyển theo người phụ thuộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement or migration of individuals that is contingent upon or tied to the mobility of a primary individual, typically a family member or spouse. It often refers to situations where one person's job relocation or migration influences the residential choices of others who are dependent on them.

Vietnamese Meaning

Sự di chuyển hoặc di cư của các cá nhân phụ thuộc vào hoặc gắn liền với sự di chuyển của một cá nhân chính, thường là thành viên gia đình hoặc vợ/chồng. Nó thường đề cập đến các tình huống mà việc chuyển địa điểm làm việc hoặc di cư của một người ảnh hưởng đến lựa chọn nơi ở của những người khác phụ thuộc vào họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dependent mobility often results in women following their husbands' career moves, even if it negatively impacts their own career prospects."

    "Sự di chuyển phụ thuộc thường dẫn đến việc phụ nữ theo đuổi sự nghiệp của chồng, ngay cả khi điều đó ảnh hưởng tiêu cực đến triển vọng sự nghiệp của chính họ."

  • "Researchers are studying the effects of dependent mobility on women's employment."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu ảnh hưởng của sự di chuyển phụ thuộc đến việc làm của phụ nữ."

  • "Policies addressing dependent mobility could help reduce gender inequality in the labor market."

    "Các chính sách giải quyết sự di chuyển phụ thuộc có thể giúp giảm bất bình đẳng giới trên thị trường lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj dependent phụ thuộc, lệ thuộc
Verb depend phụ thuộc, dựa vào
Noun dependence sự phụ thuộc, sự lệ thuộc
Adj independent độc lập, không phụ thuộc
Adv independently một cách độc lập
Adj interdependent phụ thuộc lẫn nhau
Noun interdependence sự phụ thuộc lẫn nhau
Adj mobile di động, có thể di chuyển
Verb mobilize huy động, động viên
Noun mobility khả năng di chuyển, tính di động
Noun immobility sự bất động, sự không di chuyển được
Verb immobilize làm bất động, cố định

Synonyms

tied migration (di cư gắn liền)secondary migration (di cư thứ cấp)

Antonyms

independent migration (di cư độc lập)

Related Words

family migration (di cư gia đình)job relocation (thay đổi địa điểm làm việc)household economics (kinh tế hộ gia đình)

Subject Area

Xã hội học, Nhân khẩu học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēpendēre
Old French
dependent
English
dependent
Latin
mōbilis
Old French
mobilité
English
mobility

Nguồn gốc của 'Dependent Mobility'

Cụm từ 'dependent mobility' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Dependent' xuất phát từ tiếng Latin 'dēpendēre', có nghĩa là 'treo vào' hoặc 'dựa vào'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ 'dependent' trước khi trở thành tiếng Anh. 'Mobility' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mōbilis', có nghĩa là 'có thể di chuyển', thông qua tiếng Pháp cổ 'mobilité'. Khi ghép lại, 'dependent mobility' mô tả tình trạng một người có khả năng di chuyển nhưng cần sự hỗ trợ từ người khác, thiết bị hoặc môi trường để làm được điều đó, làm nổi bật ý nghĩa 'di chuyển phụ thuộc'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu về gia đình, di cư, và thị trường lao động. Nó nhấn mạnh rằng không phải tất cả các quyết định di chuyển đều là tự nguyện và độc lập; nhiều người di chuyển vì hoàn cảnh gia đình hoặc tài chính.

Prepositions

of on

"Dependent mobility of" đề cập đến loại hình di chuyển. Ví dụ, "dependent mobility of children". "Dependent mobility on" chỉ sự phụ thuộc vào một yếu tố nào đó gây ra sự di chuyển. Ví dụ, "dependent mobility on a spouse's job."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dependent mobility
  • limited limited dependent mobility
    (khả năng di chuyển hạn chế cần hỗ trợ)
  • impaired impaired dependent mobility
    (khả năng di chuyển bị suy giảm cần hỗ trợ)
  • reduced reduced dependent mobility
    (khả năng di chuyển giảm sút cần hỗ trợ)
  • full full dependent mobility
    (hoàn toàn phụ thuộc vào hỗ trợ để di chuyển)
  • partial partial dependent mobility
    (một phần phụ thuộc vào hỗ trợ để di chuyển)
  • functional functional dependent mobility
    (khả năng di chuyển phụ thuộc có chức năng (tức là vẫn thực hiện được các hoạt động di chuyển với sự hỗ trợ))
Verb + dependent mobility
  • assess assess dependent mobility
    (đánh giá khả năng di chuyển phụ thuộc)
  • evaluate evaluate dependent mobility
    (đánh giá khả năng di chuyển phụ thuộc)
  • improve improve dependent mobility
    (cải thiện khả năng di chuyển phụ thuộc)
  • support support dependent mobility
    (hỗ trợ di chuyển cho người phụ thuộc)
  • facilitate facilitate dependent mobility
    (tạo điều kiện cho việc di chuyển phụ thuộc)
  • manage manage dependent mobility
    (quản lý việc di chuyển phụ thuộc (trong chăm sóc))
Noun/Prepositional Phrase + dependent mobility
  • care for care for dependent mobility
    (chăm sóc cho người có khả năng di chuyển phụ thuộc)
  • assistance with assistance with dependent mobility
    (hỗ trợ di chuyển phụ thuộc)
  • dependent mobility in dependent mobility in the elderly
    (khả năng di chuyển phụ thuộc ở người cao tuổi)

Idioms

  • Assessing dependent mobility

    Việc đánh giá khả năng di chuyển phụ thuộc (thường trong bối cảnh y tế hoặc chăm sóc).

    "Nurses use various scales for assessing dependent mobility in stroke patients to plan their care."

    (Các y tá sử dụng nhiều thang đo khác nhau để đánh giá khả năng di chuyển phụ thuộc ở bệnh nhân đột quỵ nhằm lập kế hoạch chăm sóc.)

  • Supporting dependent mobility

    Việc hỗ trợ cho người có khả năng di chuyển phụ thuộc (bao gồm cung cấp thiết bị hoặc sự giúp đỡ của con người).

    "Providing appropriate equipment and trained caregivers is crucial for supporting dependent mobility."

    (Cung cấp thiết bị phù hợp và người chăm sóc được đào tạo là rất quan trọng để hỗ trợ di chuyển cho người phụ thuộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dependent mobility

Noun
Lật mặt

Sự di chuyển hoặc di cư của các cá nhân phụ thuộc vào hoặc gắn liền với sự di chuyển của một cá nhân chính, thường là thành viên gia đình hoặc vợ/chồng. Nó thường đề cập đến các tình huống mà việc chuyển địa điểm làm việc hoặc di cư của một người ảnh hưởng đến lựa chọn nơi ở của những người khác phụ thuộc vào họ.

"Dependent mobility often results in women following their husbands' career moves, even if it negatively impacts their own career prospects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elderly often require dependent mobility due to health limitations.
Người già thường cần sự di chuyển phụ thuộc do những hạn chế về sức khỏe.
Phủ định
Technological advancements have not completely eliminated dependent mobility for individuals with severe disabilities.
Những tiến bộ công nghệ vẫn chưa loại bỏ hoàn toàn sự di chuyển phụ thuộc đối với những người khuyết tật nặng.
Nghi vấn
For whom is dependent mobility a significant daily challenge?
Đối với ai thì việc di chuyển phụ thuộc là một thách thức hàng ngày đáng kể?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependent mobility".

Thiết kế phổ quát và Quyền tiếp cận

Ở nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'dependent mobility' gắn liền với các phong trào về quyền của người khuyết tật và thiết kế phổ quát (Universal Design). Mục tiêu là tạo ra môi trường và sản phẩm có thể sử dụng được cho tất cả mọi người, bất kể khả năng thể chất của họ. Điều này thể hiện qua việc xây dựng đường dốc, thang máy, lối đi rộng rãi và phương tiện giao thông công cộng dễ tiếp cận, nhằm đảm bảo những người có khả năng di chuyển phụ thuộc vẫn có thể tham gia đầy đủ vào đời sống xã hội.

Giá trị độc lập và Vai trò của người chăm sóc

Trong văn hóa phương Tây, giá trị độc lập cá nhân được đề cao. Đối với những người có 'dependent mobility', xã hội cố gắng khuyến khích và hỗ trợ họ duy trì mức độ độc lập cao nhất có thể thông qua các thiết bị hỗ trợ hoặc đào tạo kỹ năng. Đồng thời, vai trò của người chăm sóc (cả chuyên nghiệp và gia đình) cũng rất quan trọng, phản ánh sự cân bằng giữa việc tôn trọng sự tự chủ cá nhân và cung cấp sự hỗ trợ cần thiết để đảm bảo chất lượng cuộc sống cho những người cần giúp đỡ.