(Top Banner Ad)
economically inactive population
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Nhân khẩu học

economically inactive population

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪkli ɪnˈæktɪv ˌpɒpjʊˈleɪʃən/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪkli ɪnˈæktɪv ˌpɑːpjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dân số không hoạt động kinh tế người ngoài lực lượng lao động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People of working age who are neither in employment nor unemployed.

Vietnamese Meaning

Dân số trong độ tuổi lao động nhưng không có việc làm và cũng không tìm kiếm việc làm tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economically inactive population has increased due to the aging population and early retirement schemes."

    "Dân số không hoạt động kinh tế đã tăng lên do dân số già đi và các chương trình hưu trí sớm."

  • "A large economically inactive population can put a strain on a country's social security system."

    "Một bộ phận lớn dân số không hoạt động kinh tế có thể gây áp lực lên hệ thống an sinh xã hội của một quốc gia."

  • "The government is trying to encourage the economically inactive population back into work."

    "Chính phủ đang cố gắng khuyến khích dân số không hoạt động kinh tế quay trở lại làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Adjective economic thuộc về kinh tế
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế
Adverb economically về mặt kinh tế, một cách tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Verb economize tiết kiệm
Adjective active năng động, hoạt động
Noun activity hoạt động
Noun inactivity sự không hoạt động
Verb populate ở, sinh sống; lập dân
Noun population dân số
Adjective populous đông dân

Synonyms

out of the labor force (ngoài lực lượng lao động)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikonomia
Latin
oeconomia
Old French
economie
English
economy
Latin
in- (not) + activus (active)
English
inactive
Latin
populus (people)
Old French
populacion
English
population

Nguồn gốc của khái niệm

Cụm từ 'economically inactive population' là một thuật ngữ hiện đại trong kinh tế học và xã hội học, được ghép từ các yếu tố có nguồn gốc Latin và Hy Lạp. 'Economy' (kinh tế) xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'oikonomia' nghĩa là quản lý hộ gia đình. 'Inactive' (không hoạt động) có gốc Latin từ 'in-' (không) và 'activus' (hoạt động). 'Population' (dân số) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'populus' nghĩa là 'dân chúng'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một bộ phận dân số không tham gia vào lực lượng lao động vì nhiều lý do khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ nhóm người không tham gia thị trường lao động. Họ có thể là sinh viên, người về hưu sớm, người chăm sóc gia đình, hoặc người bị bệnh tật/khuyết tật ngăn cản họ làm việc. Sự khác biệt quan trọng là họ *không* tìm kiếm việc làm. Nếu họ đang tìm kiếm việc làm nhưng chưa tìm được, họ được phân loại là 'unemployed' (thất nghiệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'economically inactive population'
  • reduce reduce the economically inactive population
    (giảm dân số không hoạt động kinh tế)
  • increase increase the economically inactive population
    (tăng dân số không hoạt động kinh tế)
  • support support the economically inactive population
    (hỗ trợ dân số không hoạt động kinh tế)
  • engage engage the economically inactive population in work
    (thu hút dân số không hoạt động kinh tế tham gia vào công việc)
Adjectives describing 'economically inactive population'
  • large a large economically inactive population
    (một bộ phận dân số không hoạt động kinh tế lớn)
  • growing a growing economically inactive population
    (một bộ phận dân số không hoạt động kinh tế đang tăng lên)
  • young young economically inactive population
    (dân số trẻ không hoạt động kinh tế)
  • elderly elderly economically inactive population
    (dân số lớn tuổi không hoạt động kinh tế)

Idioms

  • Addressing the challenges of the economically inactive population

    Giải quyết các thách thức liên quan đến dân số không hoạt động kinh tế

    "Governments are looking for strategies addressing the challenges of the economically inactive population."

    (Các chính phủ đang tìm kiếm các chiến lược để giải quyết các thách thức của dân số không hoạt động kinh tế.)

  • Integrating the economically inactive population into the workforce

    Hòa nhập dân số không hoạt động kinh tế vào lực lượng lao động

    "Policies aim at integrating the economically inactive population into the workforce through training programs."

    (Các chính sách hướng tới việc hòa nhập dân số không hoạt động kinh tế vào lực lượng lao động thông qua các chương trình đào tạo.)

  • The burden of the economically inactive population on the welfare system

    Gánh nặng của dân số không hoạt động kinh tế lên hệ thống phúc lợi xã hội

    "An increasing number of retirees adds to the burden of the economically inactive population on the welfare system."

    (Số lượng người về hưu ngày càng tăng đã tạo thêm gánh nặng của dân số không hoạt động kinh tế lên hệ thống phúc lợi xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economically inactive population

Danh từ
Lật mặt

Dân số trong độ tuổi lao động nhưng không có việc làm và cũng không tìm kiếm việc làm tích cực.

"The economically inactive population has increased due to the aging population and early retirement schemes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economically inactive population".

Ảnh hưởng đến chính sách xã hội và kinh tế

Tại nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, khái niệm 'dân số không hoạt động kinh tế' là trung tâm của các cuộc tranh luận về chính sách xã hội và kinh tế. Nhóm này bao gồm sinh viên, người nội trợ, người về hưu, người khuyết tật, và những người không tìm được việc làm. Kích thước và thành phần của nhóm này có tác động lớn đến thị trường lao động, hệ thống an sinh xã hội, và tăng trưởng kinh tế. Các chính phủ thường phải cân bằng giữa việc hỗ trợ nhóm này và khuyến khích họ tham gia vào lực lượng lao động để giảm gánh nặng phúc lợi và thúc đẩy phát triển.

Sự thay đổi quan điểm xã hội

Trong lịch sử, quan điểm xã hội về những người không tham gia vào lực lượng lao động đã thay đổi đáng kể. Ban đầu, có thể có sự kỳ thị đối với những người không đóng góp trực tiếp vào sản xuất. Tuy nhiên, với sự phát triển của các hệ thống phúc lợi xã hội và nhận thức về các vai trò phi kinh tế (như chăm sóc gia đình, học tập), xã hội ngày càng hiểu rõ hơn về tính đa dạng và nguyên nhân của việc 'không hoạt động kinh tế'. Hiện nay, mục tiêu là hỗ trợ và tạo cơ hội cho những người có khả năng và mong muốn, đồng thời bảo vệ những người không thể tham gia vì lý do chính đáng.