(Top Banner Ad)
non-working population
B2
Danh từ B2 Kinh tế học, Xã hội học, Nhân khẩu học

non-working population

UK: /ˌnɒn ˈwɜːkɪŋ ˌpɒpjʊˈleɪʃən/ • US: /ˌnɑːn ˈwɜːrkɪŋ ˌpɑːpjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dân số không có việc làm lực lượng dân số không tham gia lao động bộ phận dân số không tham gia hoạt động kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The segment of the population that is not actively engaged in employment or self-employment. This typically includes individuals who are retired, unemployed and seeking work, students, homemakers, and those unable to work due to disability or other reasons.

Vietnamese Meaning

Bộ phận dân số không tham gia tích cực vào các hoạt động làm công ăn lương hoặc tự làm. Nhóm này thường bao gồm những người đã nghỉ hưu, người thất nghiệp đang tìm việc, sinh viên, người nội trợ và những người không thể làm việc do khuyết tật hoặc các lý do khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is concerned about the growing size of the non-working population."

    "Chính phủ lo ngại về sự gia tăng quy mô của bộ phận dân số không có việc làm."

  • "The aging of the population is contributing to an increase in the non-working population."

    "Sự lão hóa dân số đang góp phần làm tăng bộ phận dân số không có việc làm."

  • "Support for the non-working population comes from various government programs and private pensions."

    "Sự hỗ trợ cho bộ phận dân số không có việc làm đến từ nhiều chương trình chính phủ và lương hưu tư nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, sự lao động
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker người lao động, công nhân
Adjective working đang làm việc, có việc làm
Adjective non-working không làm việc, không có việc
Noun non-worker người không làm việc
Noun population dân số
Noun demography nhân khẩu học
Noun unemployment sự thất nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
English
non- (prefix)
Old English
weorc
Middle English
werk
English
work
Latin
populus
Old French
populacion
Middle English
populacioun
English
population

Nguồn gốc của 'non-working population'

Cụm từ 'non-working population' là một thuật ngữ mô tả hiện đại trong tiếng Anh, được ghép từ ba thành phần. Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non', mang nghĩa 'không' hoặc 'thiếu vắng'. Từ 'work' (làm việc) phát triển từ tiếng Anh cổ 'weorc' (lao động, công việc). Còn từ 'population' (dân số) có lịch sử từ tiếng Latin 'populus' (dân chúng), qua tiếng Pháp cổ 'populacion'. Khi kết hợp lại, cụm từ này dùng để chỉ nhóm người không tham gia vào lực lượng lao động chính thức của một quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu kinh tế, xã hội học và nhân khẩu học để phân tích lực lượng lao động và các vấn đề liên quan đến thị trường lao động. Nó nhấn mạnh vào sự tách biệt giữa những người tạo ra thu nhập từ lao động và những người không tạo ra thu nhập trực tiếp từ lao động. 'Non-working' ở đây không mang nghĩa tiêu cực, mà chỉ đơn thuần là sự phân loại dựa trên hoạt động kinh tế.

Prepositions

of

The preposition 'of' is used to connect 'non-working population' to a larger group or context. Example: 'A large percentage of the population is the non-working population.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-working population
  • elderly elderly non-working population
    (dân số không làm việc là người cao tuổi)
  • dependent dependent non-working population
    (dân số không làm việc phụ thuộc (vào người khác))
  • large large non-working population
    (dân số không làm việc đông đảo)
  • growing growing non-working population
    (dân số không làm việc ngày càng tăng)
Verb + non-working population
  • support support the non-working population
    (hỗ trợ/nuôi dưỡng dân số không làm việc)
  • sustain sustain the non-working population
    (duy trì, hỗ trợ (về tài chính, đời sống) cho dân số không làm việc)
  • provide for provide for the non-working population
    (cung cấp (nhu yếu phẩm, phúc lợi) cho dân số không làm việc)
non-working population + Verb
  • increases the non-working population increases
    (dân số không làm việc tăng lên)
  • places a burden on the non-working population places a burden on
    (dân số không làm việc đặt gánh nặng lên)

Idioms

  • dependency ratio of the non-working population

    tỷ lệ phụ thuộc của dân số không làm việc (so với dân số lao động)

    "Many countries are concerned about the rising dependency ratio of the non-working population due to aging demographics."

    (Nhiều quốc gia lo ngại về tỷ lệ phụ thuộc của dân số không làm việc ngày càng tăng do nhân khẩu học già hóa.)

  • economic burden of the non-working population

    gánh nặng kinh tế từ dân số không làm việc

    "The rapid growth of the non-working population could pose a significant economic burden on the productive workforce."

    (Sự gia tăng nhanh chóng của dân số không làm việc có thể tạo ra gánh nặng kinh tế đáng kể lên lực lượng lao động sản xuất.)

  • social support for the non-working population

    hỗ trợ xã hội cho dân số không làm việc

    "Governments implement various policies to ensure adequate social support for the non-working population, such as pensions and healthcare."

    (Các chính phủ thực hiện nhiều chính sách khác nhau để đảm bảo hỗ trợ xã hội đầy đủ cho dân số không làm việc, như lương hưu và chăm sóc sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-working population

Danh từ
Lật mặt

Bộ phận dân số không tham gia tích cực vào các hoạt động làm công ăn lương hoặc tự làm. Nhóm này thường bao gồm những người đã nghỉ hưu, người thất nghiệp đang tìm việc, sinh viên, người nội trợ và những người không thể làm việc do khuyết tật hoặc các lý do khác.

"The government is concerned about the growing size of the non-working population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The non-working population is increasing, isn't it?
Dân số không có việc làm đang tăng lên, phải không?
Phủ định
The non-working population isn't contributing to the economy, is it?
Dân số không có việc làm không đóng góp vào nền kinh tế, phải không?
Nghi vấn
The study focuses on the non-working population, doesn't it?
Nghiên cứu tập trung vào dân số không có việc làm, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The high non-working population poses a significant economic challenge.
Tỷ lệ dân số không có việc làm cao gây ra một thách thức kinh tế đáng kể.
Phủ định
The government isn't adequately addressing the needs of the non-working population.
Chính phủ không giải quyết đầy đủ nhu cầu của dân số không có việc làm.
Nghi vấn
What support programs are in place for the non-working population?
Những chương trình hỗ trợ nào đang được triển khai cho dân số không có việc làm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-working population".

Tỷ lệ phụ thuộc và Chính sách xã hội

Ở nhiều xã hội phương Tây và các nước phát triển, 'non-working population' là một thuật ngữ quan trọng khi thảo luận về 'tỷ lệ phụ thuộc' (dependency ratio). Tỷ lệ này đo lường số lượng người không làm việc (như trẻ em, người về hưu, người thất nghiệp) so với số người trong độ tuổi lao động. Tỷ lệ phụ thuộc cao có thể gây áp lực lớn lên hệ thống an sinh xã hội, đòi hỏi lực lượng lao động phải đóng góp nhiều hơn để duy trì các phúc lợi cho những người không làm việc.

Thách thức của dân số già hóa

Vấn đề dân số già hóa là một thách thức kinh tế-xã hội lớn tại nhiều quốc gia phát triển, dẫn đến sự gia tăng đáng kể của 'non-working population'. Khi tỷ lệ người cao tuổi tăng và tỷ lệ người trẻ trong độ tuổi lao động giảm, việc duy trì quỹ lương hưu, cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế và các phúc lợi xã hội khác trở nên khó khăn hơn. Điều này buộc các chính phủ phải xem xét lại các chính sách về lao động, hưu trí, nhập cư và hỗ trợ gia đình.